corrupt

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tham nhũng, hư hỏng
🎯
Đừng chỉ tra "corrupt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
using one's power or authority to do illegal things for personal gain or financial benefit
✏️
Câu ví dụ
The corrupt police officers extorted money from citizens by threatening false charges .
Các sĩ quan cảnh sát tham nhũng đã tống tiền công dân bằng cách đe dọa buộc tội sai.
✅
Luyện tập

"corrupt" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Moral Traits