Nghĩa tiếng Việt
tham nhũng, hư hỏng
Đừng chỉ tra "corrupt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
using one's power or authority to do illegal things for personal gain or financial benefit
Câu ví dụ
The corrupt police officers extorted money from citizens by threatening false charges .
Các sĩ quan cảnh sát tham nhũng đã tống tiền công dân bằng cách đe dọa buộc tội sai.
Luyện tập
"corrupt" nghĩa là gì?