affirmative

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khẳng định, ủng hộ
💡
Definition (English)
favorable or supportive in attitude or response
✏️
Câu ví dụ
The senator 's speech was met with affirmative cheers from the audience , showing widespread agreement with his views .
Bài phát biểu của thượng nghị sĩ đã được đón nhận với những tiếng hoan hô tán thành từ khán giả, cho thấy sự đồng thuận rộng rãi với quan điểm của ông.
Luyện tập

"affirmative" nghĩa là gì?