to recruit

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyển quân, chiêu mộ
🎯
Đừng chỉ tra "to recruit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to find people to join the armed forces
✏️
Câu ví dụ
The general personally recruited elite soldiers for the secret mission .
Vị tướng đã tự mình tuyển dụng những binh sĩ tinh nhuệ cho nhiệm vụ bí mật.
✅
Luyện tập

"to recruit" nghĩa là gì?