to recruit
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tuyển quân, chiêu mộ
Đừng chỉ tra "to recruit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to find people to join the armed forces
Câu ví dụ
The general personally recruited elite soldiers for the secret mission .
Vị tướng đã tự mình tuyển dụng những binh sĩ tinh nhuệ cho nhiệm vụ bí mật.
Luyện tập
"to recruit" nghĩa là gì?