to spy
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
do thám, theo dõi bí mật
Đừng chỉ tra "to spy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to secretly observe someone
Câu ví dụ
The journalist was accused of spying on the politician to uncover a potential scandal.
Nhà báo bị buộc tội do thám chính trị gia để phát hiện ra một vụ bê bối tiềm ẩn.
Luyện tập
"to spy" nghĩa là gì?