A-bomb
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bom A, bom nguyên tử
Đừng chỉ tra "A-bomb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a nuclear weapon with great destruction power which is released due to the fission of heavy atoms
Câu ví dụ
The survivors of the A-bomb attack continue to advocate for peace and nuclear disarmament to prevent future catastrophes .
Những người sống sót sau vụ tấn công bom nguyên tử tiếp tục vận động vì hòa bình và giải trừ vũ khí hạt nhân để ngăn chặn các thảm họa trong tương lai.
Luyện tập
"A-bomb" nghĩa là gì?