ailment
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bệnh tật, chứng bệnh
Definition (English)
an illness, often a minor one
Câu ví dụ
The clinic offers treatment for a wide range of ailments, from allergies to chronic conditions .
Phòng khám cung cấp điều trị cho một loạt các bệnh tật, từ dị ứng đến các tình trạng mãn tính.
Luyện tập
"ailment" nghĩa là gì?