ravine

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khe núi, thung lũng hẹp
🎯
Đừng chỉ tra "ravine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a deep narrow valley with steep sides, usually worn by a stream
✏️
Câu ví dụ
Geologists study the formation of ravines to understand how water shapes the Earth 's surface over millennia .
Các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của khe núi để hiểu cách nước định hình bề mặt Trái Đất qua hàng thiên niên kỷ.
✅
Luyện tập

"ravine" nghĩa là gì?