Nghĩa tiếng Việt
khe núi, thung lũng hẹp
Đừng chỉ tra "ravine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a deep narrow valley with steep sides, usually worn by a stream
Câu ví dụ
Geologists study the formation of ravines to understand how water shapes the Earth 's surface over millennia .
Các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của khe núi để hiểu cách nước định hình bề mặt Trái Đất qua hàng thiên niên kỷ.
Luyện tập
"ravine" nghĩa là gì?