hovercraft

/ˈhəvɝˌkɹæft/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàu đệm khí, hovercraft
🎯
Đừng chỉ tra "hovercraft" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a vehicle that can travel near the surface of water or land being supported by its air cushion and using the power of air produced by its engine
✏️
Câu ví dụ
The innovative design of the hovercraft made it a popular choice for transporting passengers and goods across marshy and flood-prone regions .
Thiết kế đổi mới của tàu đệm khí đã làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến để vận chuyển hành khách và hàng hóa qua các vùng đầm lầy và dễ bị lũ lụt.
✅
Luyện tập

"hovercraft" nghĩa là gì?