to confer
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phong, ban tặng
Đừng chỉ tra "to confer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give an official degree, title, right, etc. to someone
Câu ví dụ
The university conferred a Bachelor 's degree on the graduating students .
Trường đại học đã trao bằng cử nhân cho các sinh viên tốt nghiệp.
Luyện tập
"to confer" nghĩa là gì?