conviction
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
niềm tin, sự tin tưởng vững chắc
Definition (English)
a belief or opinion that is very strong
Câu ví dụ
His conviction in the power of education inspired many students to pursue higher goals .
Niềm tin của anh ấy vào sức mạnh của giáo dục đã truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên theo đuổi mục tiêu cao hơn.
Luyện tập
"conviction" nghĩa là gì?