conviction

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
niềm tin, sự tin tưởng vững chắc
💡
Definition (English)
a belief or opinion that is very strong
✏️
Câu ví dụ
His conviction in the power of education inspired many students to pursue higher goals .
Niềm tin của anh ấy vào sức mạnh của giáo dục đã truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên theo đuổi mục tiêu cao hơn.
Luyện tập

"conviction" nghĩa là gì?