sob story
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
câu chuyện sướt mướt, chuyện buồn giả tạo
Đừng chỉ tra "sob story" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a story told in order to gain the sympathy of other people, particularly one that seems to be fake
Câu ví dụ
During the job interview , he avoided using a sob story and focused on his qualifications and experience instead .
Trong buổi phỏng vấn xin việc, anh ấy tránh sử dụng câu chuyện đau lòng và thay vào đó tập trung vào trình độ và kinh nghiệm của mình.
Luyện tập
"sob story" nghĩa là gì?