Nghĩa tiếng Việt
sự bỏ tù, sự giam giữ
Đừng chỉ tra "imprisonment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of placing someone in prison or jail as a lawful penalty
Câu ví dụ
Imprisonment serves as a deterrent to criminal behavior .
Bỏ tù đóng vai trò như một biện pháp răn đe đối với hành vi phạm tội.
Luyện tập
"imprisonment" nghĩa là gì?