imprisonment

/ˌɪmˈpɹɪzənmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự bỏ tù, sự giam giữ
🎯
Đừng chỉ tra "imprisonment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of placing someone in prison or jail as a lawful penalty
✏️
Câu ví dụ
Imprisonment serves as a deterrent to criminal behavior .
Bỏ tù đóng vai trò như một biện pháp răn đe đối với hành vi phạm tội.
✅
Luyện tập

"imprisonment" nghĩa là gì?