Nghĩa tiếng Việt
thân mật, gần gũi
Đừng chỉ tra "intimate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of people) having a very close relationship
Câu ví dụ
Their intimate relationship allowed them to be vulnerable and honest with each other .
Mối quan hệ thân mật của họ cho phép họ dễ bị tổn thương và trung thực với nhau.
Luyện tập
"intimate" nghĩa là gì?