Physics
/ˈfɪzɪks/Vật lý
Education (Giáo dục)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 450 | Academic | /ˌækəˈdɛmɪk/ | Học thuật |
| 451 | Academic achievement | /ˌækəˈdɛmɪk əˈʧiːvmənt/ | Thành tích học tập |
| 452 | Academic calendar | /ˌækəˈdɛmɪk ˈkæləndər/ | Lịch học tập |
| 453 | Active learning | /ˈæktɪv ˈlɜːrnɪŋ/ | Học tập tích cực |
| 454 | Art | /ɑːrt/ | Môn nghệ thuật |
| 455 | Assessment | /əˈsɛsmənt/ | Đánh giá |
| 456 | Assignment | /əˈsaɪnmənt/ | Bài tập |
| 457 | Biology | /baɪˈɒlədʒi/ | Sinh học |
| 458 | Boarding school | /ˈbɔːrdɪŋ skul/ | Trường nội trú |
| 459 | Chemistry | /ˈkɛmɪstri/ | Hóa học |
| 460 | Civil education | /ˈsɪvəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ | Giáo dục công dân |
| 461 | Classroom | /ˈklæsrum/ | Phòng học |
| 462 | Classroom behavior | /klæsrum bɪˈheɪvjər/ | Hành vi trong lớp học |
| 463 | Classroom management | /klæsrum ˈmænɪʤmənt/ | Quản lý lớp học |
| 464 | College | /ˈkɒlɪʤ/ | Trường cao đẳng |
| 465 | Cooperative learning | /koʊˈɑpərətɪv ˈlɜːrnɪŋ/ | Học tập hợp tác |
| 466 | Critical thinking | /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/ | Tư duy phản biện |
| 467 | Curriculum | /kəˈrɪkjələm/ | Chương trình học |
| 468 | Degree | /dɪˈɡriː/ | Bằng cử nhân/Thạc sĩ/Tiến sĩ |
| 469 | Diploma | /dɪˈploʊmə/ | Bằng cấp |
| 470 | Discipline | /ˈdɪsəplɪn/ | Kỷ luật |
| 471 | Distance education | /ˈdɪstəns ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ | Giáo dục từ xa |
| 472 | Drop-out | /ˈdraʊˌpɑʊt/ | Bỏ học |
| 473 | Drop-out rate | /ˈdraʊˌpɑʊt reɪt/ | Tỷ lệ bỏ học |
| 474 | E-learning | /ˈiːˌlɜrnɪŋ/ | Học trực tuyến |
| 475 | Educational institution | /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˌɪnstəˈtuːʃən/ | Cơ sở giáo dục |
| 476 | Educational psychology | /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl saɪˈkɒləʤi/ | Tâm lý học giáo dục |
| 477 | Educational technology | /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl tɛkˈnɒləʤi/ | Công nghệ giáo dục |
| 478 | English | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | Tiếng Anh |
| 479 | Enroll | /ɪnˈroʊl/ | Ghi danh |
| 480 | Exam | /ɪɡˈzæm/ | Kỳ thi |
| 481 | Extracurricular activities | /ˌɛkstrəkəˈrɪkjʊlər ækˈtɪvɪtiz/ | Hoạt động ngoại khóa |
| 482 | Field trip | /fiːld trɪp/ | Chuyến tham quan |
| 483 | Geography | /dʒiˈɒɡrəfi/ | Địa lý |
| 484 | Gifted education | /ˈɡɪftɪd ˌɛdʒəˈkeɪʃən/ | Giáo dục cho học sinh giỏi, giáo dục cho học sinh có năng khiếu |
| 485 | Grading | /ˈɡreɪdɪŋ/ | Chấm điểm |
| 486 | Graduation | /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/ | Lễ tốt nghiệp |
| 487 | Grants | /ɡrænts/ | Các khoản trợ cấp |
| 488 | High school | /haɪ skul/ | Trường trung học phổ thông (ở Mỹ) |
| 489 | Higher education | /ˈhaɪər ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ | Giáo dục đại học |
| 490 | History | /ˈhɪstəri/ | Lịch sử |
| 491 | Homework | /ˈhoʊmˌwɜːrk/ | Bài tập về nhà |
| 492 | Inclusive education | /ɪnˈkluːsɪv ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ | Giáo dục bao gồm tất cả |
| 493 | Instruction | /ɪnˈstrʌkʃən/ | Hướng dẫn |
| 494 | Individualized instruction | /ˌɪndəˈvɪʤʊəˌlaɪzd ɪnˈstrʌkʃən/ | Hướng dẫn cá nhân hóa |
| 495 | Instructive | /ɪnˈstrʌktɪv/ | Có tính giảng dạy |
| 496 | Intellectual | /ˌɪntəˈlɛktʃuəl/ | Trí thức |
| 497 | Intellectual development | /ˌɪntəˈlɛktʃuəl dɪˈvɛləpmənt/ | Phát triển trí tuệ |
| 498 | Kindergarten | /ˈkaɪndərˌɡɑːrtən/ | Trường mẫu giáo |
| 499 | Knowledge | /ˈnɑlɪdʒ/ | Kiến thức |
| 500 | Learning disabilities | /ˈlɜːrnɪŋ dɪsəˈbɪlətiz/ | Khuyết tật học tập |
| 501 | Lecture | /ˈlɛkʧər/ | Bài giảng |
| 502 | Lecture hall | /ˈlɛkʧər hɔːl/ | Hội trường giảng đường |
| 503 | Lecture notes | /ˈlɛkʧər noʊts/ | Ghi chú bài giảng |
| 504 | Lecture series | /ˈlɛkʧər ˈsɪriz/ | Chuỗi bài giảng |
| 505 | Library | /ˈlaɪˌbrɛri/ | Thư viện |
| 506 | Literacy | /ˈlɪtərəsi/ | Biết đọc, biết viết |
| 507 | Literacy rate | /ˈlɪtərəsi reɪt/ | Tỷ lệ biết đọc, biết viết |
| 508 | Literacy skills | /ˈlɪtərəsi skɪlz/ | Kỹ năng đọc và viết |
| 509 | Literature | /ˈlɪtərətʃər/ | Văn học |
| 510 | Major | /ˈmeɪʤər/ | Ngành học chính |
| 511 | Math | /mæθ/ | Môn toán học |
| 512 | Minor | /ˈmaɪnər/ | Ngành học phụ |
| 513 | Numeracy | /ˈnuːmərəsi/ | Biết số, tính toán |
| 514 | Numeracy skills | /ˈnuːmərəsi skɪlz/ | Kỹ năng số học |
| 515 | Online course | /ˈɒnˌlaɪn kɔːrs/ | Khóa học trực tuyến |
| 516 | Online learning | /ˈɒnˌlaɪn ˈlɜrnɪŋ/ | Học trực tuyến |
| 517 | Online library | /ˈɒnˌlaɪn ˈlaɪˌbrɛri/ | Thư viện trực tuyến |
| 518 | Open educational resources | /ˈoʊpən ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˈriːsɔːrsɪz/ | Tài liệu giáo dục mở |
| 519 | Pedagogical | /ˌpɛdəˈɡɒdʒɪkəl/ | Thuộc về giáo dục |
| 520 | Pedagogy | /ˈpɛdəˌɡɒdʒi/ | Nghiên cứu giảng dạy |
| 521 | Peer group | /pɪr ɡruːp/ | Nhóm bạn đồng trang lứa |
| 522 | Peer learning | /pɪr ˈlɜːrnɪŋ/ | Học tập qua bạn bè |
| 523 | Physical Education (PE) | /ˈfɪzɪkəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ | Giáo dục thể chất |
| 524 | Physics | /ˈfɪzɪks/ | Vật lý |
| 525 | Plagiarism | /ˈpleɪʤəˌrɪzəm/ | Đạo văn |
| 526 | Preschool education | /ˈpriːˌskul ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ | Giáo dục mầm non |
| 527 | Primary education | /ˈpraɪˌmɛri ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ | Giáo dục tiểu học |
| 528 | Primary school | /ˈpraɪˌmɛri skul/ | Trường tiểu học |
| 529 | Principal | /ˈprɪnsɪpəl/ | Hiệu trưởng |
| 530 | Private school | /ˈpraɪvət skul/ | Trường tư thục |
| 531 | Remote learning | /rɪˈmoʊt ˈlɜːrnɪŋ/ | Học từ xa |
| 532 | Research | /rɪˈsɜːrtʃ/ | Nghiên cứu |
| 533 | Research paper | /rɪˈsɜːrtʃ ˈpeɪpər/ | Bài nghiên cứu |
| 534 | Scholar | /ˈskɒlər/ | Học giả |
| 535 | Scholarly | /ˈskɒlərli/ | Học thuật |
| 536 | Scholarships | /ˈskɒlərˌʃɪps/ | Học bổng |
| 537 | School | /skuːl/ | Trường học |
| 538 | School administration | /skuːl ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ | Quản lý giáo dục |
| 539 | School board | /skuːl bɔːrd/ | Ban giám hiệu |
| 540 | School counselor | /skuːl ˈkaʊnsələr/ | Cố vấn học tập |
| 541 | School supplies | /skuːl səˈplaɪz/ | Dụng cụ học tập |
| 542 | Secondary education | /ˈsɛkənˌdɛri ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ | Giáo dục trung học |
| 543 | Secondary school | /ˈsɛkənˌdɛri skul/ | Trường trung học |
| 544 | Special needs | /ˈspɛʃəl niːdz/ | Nhu cầu đặc biệt |
| 545 | Standardized test | /ˈstændərdaɪzd tɛst/ | Bài kiểm tra tiêu chuẩn |
| 546 | Student | /ˈstjuːdnt/ | Sinh viên |
| 547 | Student engagement | /ˈstuːdnt ɪnˈɡeɪʤmənt/ | Sự tham gia của học sinh |
| 548 | Student loan | /ˈstuːdnt loʊn/ | Khoản vay sinh viên |
| 549 | Study abroad | /ˈstʌdi əˈbrɔːd/ | Du học |
| 550 | Syllabus | /ˈsɪləbəs/ | Chương trình học phần |
| 551 | Teacher | /ˈtiːʧər/ | Giáo viên |
| 552 | Test | /tɛst/ | Bài kiểm tra |
| 553 | Tutor | /ˈtuːtər/ | Gia sư |
| 554 | Undergraduate | /ˌʌndərˈɡræʤuˌeɪt/ | Sinh viên đại học |
| 555 | University | /ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti/ | Đại học |
| 556 | Virtual classroom | /ˈvɜːrtʃuəl ˈklæsrum/ | Lớp học ảo |
| 557 | Vocational training | /voʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/ | Đào tạo nghề |
| 558 | Well-rounded education | /wɛl-raʊndɪd ˌɛdʒəˈkeɪʃən/ | Giáo dục toàn diện |
| 559 | Workshop | /ˈwɜːrkʃɒp/ | Hội thảo |