Civilization

/ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/

Nền văn minh

Đã thêm vào từ vựng của bạn

History and Heritage (Lịch sử và di sản)

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
2919 Air strikes /ɛr straɪks/ Không kích
2920 Allies /ˈælaɪz/ Đồng minh
2921 Ancient /ˈeɪnʃənt/ Cổ đại, xưa
2922 Ancient Greece /ˈeɪnʃənt ɡris/ Hy Lạp cổ đại
2923 Ancient Rome /ˈeɪnʃənt roʊm/ La Mã cổ đại
2924 Antiquity /ænˈtɪkwɪti/ Thời cổ đại
2925 Archaeological sites /ˌɑrkiəˈlɑdʒɪkəl saɪts/ Các di chỉ khảo cổ
2926 Archaeologist /ˌɑrkiˈɑlədʒɪst/ Nhà khảo cổ học
2927 Archaeology /ˌɑrkiˈɑlədʒi/ Khảo cổ học
2928 Architecture /ˈɑrkɪˌtɛkʧər/ Kiến trúc
2929 Army /ˈɑː.mi/ Quân đội
2930 Art history /ɑrt ˈhɪstəri/ Lịch sử nghệ thuật
2931 Artifact /ˈɑrtɪfækt/ Đồ cổ, hiện vật
2932 Artillery /ɑrˈtɪləri/ Pháo binh
2933 Atrocity /əˈtrɒsɪti/ Tàn bạo, hung ác
2934 Battle /ˈbætl/ Trận chiến, trận đấu
2935 Bombing /ˈbɑmɪŋ/ Sự ném bom, sự đánh bom
2936 Casualties /ˈkæʒuəltiz/ Thiệt hại, tử vong
2937 Ceasefire /ˈsiːsfaɪər/ Lệnh ngừng bắn
2938 Chemical warfare /ˈkɛmɪkəl ˈwɔːrˌfɛər/ Chiến tranh hóa học
2939 Civil rights /ˈsɪvəl raɪts/ Quyền dân sự
2940 Civilization /ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/ Nền văn minh
2941 Cold War /koʊld wɔr/ Chiến tranh Lạnh
2942 Colonialism /kəˈloʊniəlɪzəm/ Chủ nghĩa thuộc địa
2943 Combat /ˈkɒmbæt/ Trận đánh, chiến đấu
2944 Conflict /ˈkɒnflɪkt/ Xung đột, mâu thuẫn
2945 Conquest /ˈkɑːŋkwɛst/ Chinh phục
2946 Culture /ˈkʌltʃər/ Văn hóa
2947 Defeat /dɪˈfiːt/ Thất bại
2948 Defense /dɪˈfɛns/ Phòng thủ
2949 Draft /dræft/ Sự tuyển quân, sự nháp
2950 Dynasty /ˈdaɪnəsti/ Triều đại
2951 Empire /ˈɛmpaɪər/ Đế quốc
2952 Enemies /ˈɛnəmiz/ Kẻ thù
2953 Enlightenment /ɪnˈlaɪtnmənt/ Thời kỳ khai sáng
2954 Espionage /ˈɛspioʊnɑːʒ/ Gián điệp, tình báo
2955 Exploration /ˌɛkspləˈreɪʃən/ Sự khám phá
2956 Folklore /ˈfoʊkˌlɔr/ Văn hóa dân gian
2957 Frontline /ˈfrʌntˌlaɪn/ Đường tiền tuyến, vùng tiền tuyến
2958 Genealogy /dʒiˈniːˈɒlədʒi/ Tộc phả
2959 Genocide /ˈdʒɛnəˌsaɪd/ Tội diệt chủng
2960 Guerrilla warfare /ɡəˈrɪlə ˈwɔːrˌfɛər/ Chiến tranh du kích
2961 Heritage /ˈhɛrɪtɪdʒ/ Di sản
2962 Heritage center /ˈhɛrɪtɪdʒ ˈsɛntər/ Trung tâm di sản
2963 Heritage conservation /ˈhɛrɪtɪdʒ ˌkɒnsərˈveɪʃən/ Bảo tồn di sản
2964 Heritage preservation /ˈhɛrɪtɪdʒ ˌprɛzərˈveɪʃən/ Bảo tồn di sản
2965 Historian /hɪˈstɔrɪən/ Nhà sử học
2966 Historical /hɪˈstɔrɪkəl/ Lịch sử, có tính chất lịch sử
2967 Historical accuracy /hɪsˈtɔrɪkəl ˈækjʊrəsi/ Sự chính xác lịch sử
2968 Historical analysis /hɪsˈtɔrɪkəl əˈnæləsɪs/ Phân tích lịch sử
2969 Historical anthropology /hɪsˈtɔrɪkəl ˌænθrəˈpɒlədʒi/ Nhân chủng học lịch sử
2970 Historical architecture /hɪsˈtɔrɪkəl ˈɑrkɪˌtɛkʧər/ Kiến trúc lịch sử
2971 Historical art /hɪsˈtɔrɪkəl ɑrt/ Nghệ thuật lịch sử
2972 Historical authenticity /hɪsˈtɔrɪkəl ˌɔːθɛnˈtɪsɪti/ Tính xác thực lịch sử
2973 Historical biography /hɪsˈtɔrɪkəl baɪˈɑːɡrəfi/ Tiểu sử lịch sử
2974 Historical context /hɪsˈtɔrɪkəl ˈkɒntɛkst/ Bối cảnh lịch sử
2975 Historical costume /hɪsˈtɔrɪkəl ˈkɑsˌtjuːm/ Trang phục lịch sử
2976 Historical data /hɪsˈtɔrɪkəl ˈdeɪtə/ Dữ liệu lịch sử
2977 Historical documentation /hɪsˈtɔrɪkəl ˌdɑkjəmɛnˈteɪʃən/ Tài liệu lịch sử
2978 Historical documents /hɪsˈtɔrɪkəl ˈdɑkjəmənts/ Tài liệu lịch sử
2979 Historical drama /hɪsˈtɔrɪkəl ˈdrɑːmə/ Kịch lịch sử
2980 Historical education /hɪsˈtɔrɪkəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ Giáo dục lịch sử
2981 Historical events /hɪsˈtɔrɪkəl ɪˈvɛnts/ Sự kiện lịch sử
2982 Historical fiction /hɪsˈtɔrɪkəl ˈfɪkʃən/ Tiểu thuyết lịch sử
2983 Historical figures /hɪsˈtɔrɪkəl ˈfɪɡjərz/ Nhân vật lịch sử
2984 Historical geography /hɪsˈtɔrɪkəl dʒiˈɒɡrəfi/ Địa lý lịch sử
2985 Historical inquiry /hɪsˈtɔrɪkəl ɪnˈkwaɪəri/ Cuộc điều tra lịch sử
2986 Historical interpretation /hɪsˈtɔrɪkəl ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃən/ Diễn giải lịch sử
2987 Historical investigation /hɪsˈtɔrɪkəl ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ Điều tra lịch sử
2988 Historical knowledge /hɪsˈtɔrɪkəl ˈnɒlɪdʒ/ Kiến thức lịch sử
2989 Historical landmarks /hɪsˈtɔrɪkəl ˈlændˌmɑrks/ Các địa danh lịch sử
2990 Historical landscapes /hɪsˈtɔrɪkəl ˈlændˌskeɪps/ Cảnh quan lịch sử
2991 Historical linguistics /hɪsˈtɔrɪkəl lɪŋˈɡwɪstɪks/ Ngôn ngữ học lịch sử
2992 Historical literature /hɪsˈtɔrɪkəl ˈlɪtərəʧər/ Văn học lịch sử
2993 Historical mapping /hɪsˈtɔrɪkəl ˈmæpɪŋ/ Bản đồ lịch sử
2994 Historical memory /hɪsˈtɔrɪkəl ˈmɛməri/ Ký ức lịch sử
2995 Historical narrative /hɪsˈtɔrɪkəl ˈnærətɪv/ Lời kể lịch sử
2996 Historical period /hɪsˈtɔrɪkəl ˈpɪriəd/ Thời kỳ lịch sử
2997 Historical perspective /hɪsˈtɔrɪkəl pərˈspɛktɪv/ Quan điểm lịch sử
2998 Historical philosophy /hɪsˈtɔrɪkəl fɪˈlɑsəfi/ Triết học lịch sử
2999 Historical records /hɪsˈtɔrɪkəl ˈrɛkərdz/ Hồ sơ lịch sử
3000 Historical reenactment /hɪsˈtɔrɪkəl ˌriːɪnˈæktmənt/ Tái hiện lịch sử
3001 Historical research /hɪsˈtɔrɪkəl rɪˈsɜːrtʃ/ Nghiên cứu lịch sử
3002 Historical significance /hɪsˈtɔrɪkəl sɪɡˈnɪfɪkəns/ Ý nghĩa lịch sử
3003 Historical site /hɪsˈtɔrɪkəl saɪt/ Di tích lịch sử
3004 Historical society /hɪsˈtɔrɪkəl səˈsaɪəti/ Hội lịch sử
3005 Historical sources /hɪsˈtɔrɪkəl ˈsɔrsɪz/ Các nguồn lịch sử
3006 Historical timeline /hɪsˈtɔrɪkəl ˈtaɪmˌlaɪn/ Dòng thời gian lịch sử
3007 Historical traditions /hɪsˈtɔrɪkəl trəˈdɪʃənz/ Truyền thống lịch sử
3008 Historiography /ˌhɪsˌtɔriˈɑːɡrəfi/ Lịch sử học
3009 Humanitarian aid /hjuːˌmænəˈtɛriən eɪd/ Viện trợ nhân đạo
3010 Imperialism /ɪmˈpɪriəlɪzəm/ Chủ nghĩa đế quốc
3011 Independence /ˌɪndɪˈpɛndəns/ Độc lập
3012 Industrial Revolution /ɪnˈdʌstriəl ˌrɛvəˈluːʃən/ Cách mạng công nghiệp
3013 Industrialization /ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃən/ Công nghiệp hóa
3014 Intelligence /ɪnˈtɛlɪdʒəns/ Tình báo, thông tin tình báo
3015 Invasion /ɪnˈveɪʒən/ Xâm lược
3016 Kingdom /ˈkɪŋdəm/ Vương quốc
3017 Medieval /ˌmɛdiˈiːvəl/ Trung cổ
3018 Military /ˈmɪləˌtɛri/ Quân sự
3019 Mobilization /ˌmoʊbɪlaɪˈzeɪʃən/ Sự diễn tập, sự huy động
3020 Monuments /ˈmɑnjəmənts/ Công trình tưởng niệm
3021 Museum /mjuˈziəm/ Bảo tàng
3022 Nationalism /ˈnæʃənəlɪzəm/ Chủ nghĩa dân tộc
3023 Naval warfare /ˈneɪvəl ˈwɔːrˌfɛər/ Chiến tranh hải quân
3024 Nuclear weapons /ˈnjuːkliər ˈwɛpənz/ Vũ khí hạt nhân
3025 Occupation /ˌɑːkjəˈpeɪʃən/ Sự chiếm đóng, nghề nghiệp
3026 Oral history /ˈɔrəl ˈhɪstəri/ Lịch sử miệng
3027 Patriotism /ˈpeɪtriətɪzəm/ Chủ nghĩa yêu nước
3028 Peace /piːs/ Hòa bình
3029 Peacekeeping /piːsˈkiːpɪŋ/ Bảo đảm hòa bình
3030 POW (Prisoner of War) /ˈpiːoʊˌdʌbəljuː/ Tù binh
3031 Propaganda /ˌprɑpəˈɡændə/ Tuyên truyền, công propaganda
3032 Reconnaissance /ˌrɛkəˈnɪsns/ Sự do thám, sự tìm hiểu trước
3033 Refugees /ˌrɛfjuˈdʒiːz/ Người tị nạn
3034 Relic /ˈrɛlɪk/ Di tích, mảnh vỡ
3035 Renaissance /ˌrɛnəˈsɑːns/ Phục hưng
3036 Resistance /rɪˈzɪstəns/ Sự kháng cự
3037 Retreat /rɪˈtriːt/ Rút lui, rút khỏi
3038 Revolution /ˌrɛvəˈluːʃən/ Cách mạng
3039 Ruins /ˈruːɪnz/ Tàn tích
3040 Siege /siːdʒ/ Vây hãm, cuộc bao vây
3041 Slavery /ˈsleɪvəri/ Nô lệ
3042 Soldiers /ˈsoʊldʒərz/ Người lính
3043 Strategy /ˈstrætədʒi/ Chiến lược
3044 Tactics /ˈtæktɪks/ Chiến thuật
3045 Tanks /tæŋks/ Xe tăng
3046 Timeline /ˈtaɪmlaɪn/ Dòng thời gian
3047 Tradition /trəˈdɪʃən/ Truyền thống
3048 Treaty /ˈtriːti/ Hiệp định, hiệp ước
3049 Troops /truːps/ Đạo quân, binh lính
3050 Victory /ˈvɪktəri/ Chiến thắng
3051 War /wɔːr/ Chiến tranh
3052 War crimes /wɔr kraɪmz/ Tội ác chiến tranh
3053 Warfare /ˈwɔːrfɛər/ Chiến tranh, chiến thuật
3054 Weapons /ˈwɛpənz/ Vũ khí
3055 World War I /wɜrld wɔr wʌn/ Thế chiến I
3056 World War II /wɜrld wɔr tuː/ Thế chiến II

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam

s