Respect

/rɪˈspɛkt/

Sự tôn trọng

Đã thêm vào từ vựng của bạn

Family and Relationships (Gia đình và các mối quan hệ)

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1768 Abuse /əˈbjuːs/ Lạm dụng
1769 Addiction /əˈdɪkʃən/ Nghiện
1770 Adoption /əˈdɑpʃən/ Sự nhận nuôi
1771 Affection /əˈfɛkʃən/ Tình cảm
1772 Anger /æŋɡər/ Sự tức giận
1773 Aunt /ænt/ Cô/bác
1774 Blended family /blɛndɪd ˈfæməli/ Gia đình lai
1775 Blended family challenges /blɛndɪd ˈfæməli ˈʧælɪnʤɪz/ Thách thức của gia đình lai
1776 Bond /bɒnd/ Mối liên kết
1777 Boundary setter /baʊndəri ˈsɛtər/ Người đặt ra giới hạn
1778 Breadwinner /brɛdˌwɪnər/ Người kiếm tiền nuôi gia đình
1779 Brother-in-law /brʌðər ɪn lɔ/ Anh rể/em chồng
1780 Caregiver /kɛrˌɡɪvər/ Người chăm sóc
1781 Caring /kɛrɪŋ/ Sự quan tâm
1782 Children /tʃɪldrən/ Con cái
1783 Co-dependency /koʊ-dɪˈpɛndənsi/ Sự phụ thuộc lẫn nhau
1784 Communication /kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ Giao tiếp
1785 Conflict /kɒnflɪkt/ Xung đột
1786 Connection /kəˈnɛkʃən/ Mối liên kết
1787 Control /kənˈtroʊl/ Sự kiểm soát
1788 Cousins /kʌzənz/ Anh chị em họ
1789 Cultural clashes /kʌlʧərəl ˈklæʃɪz/ Xung đột văn hóa
1790 Cultural differences /kʌlʧərəl ˈdɪfərənsɪz/ Sự khác biệt văn hóa
1791 Daughter /dɔtər/ Con gái
1792 Disciplinarian /dɪˌsɪplɪˈnɛəriən/ Người định kỷ luật
1793 Disrespect /dɪsˈrɛspɛkt/ Sự không tôn trọng
1794 Divorce /dɪˈvɔːrs/ Ly hôn
1795 Dysfunction /dɪsˈfʌŋkʃən/ Sự bất bình thường
1796 Emotional distance /ɪˈmoʊʃənəl ˈdɪstəns/ Khoảng cách về cảm xúc
1797 Emotional manipulation /ɪˈmoʊʃənəl məˌnɪpjʊˈleɪʃən/ Sự thao túng cảm xúc
1798 Emotional support /ɪˈmoʊʃənəl səˈpɔːrt/ Hỗ trợ về mặt cảm xúc
1799 Empathy /ɛmpəθi/ Sự thông cảm
1800 Encourager /ɪnˈkɜːrɪdʒər/ Người động viên, người khích lệ
1801 Estrangement /ɪsˈtreɪndʒmənt/ Sự cách li
1802 Extended family /ɪkˈstɛndɪd ˈfæməli/ Gia đình mở rộng
1803 Family /fæməli/ Gia đình
1804 Family values /fæməli ˈvælˌjuz/ Giá trị gia đình
1805 Fatherhood /fɑðərˌhʊd/ Sự làm cha
1806 Favoritism /feɪvərɪˌtɪzəm/ Sự thiên vị
1807 Financial dependency /faɪˈnænʃəl dɪˈpɛndənsi/ Sự phụ thuộc tài chính
1808 Financial issues /faɪˈnænʃəl ˈɪʃuːz/ Vấn đề tài chính
1809 Financial support /faɪˈnænʃəl səˈpɔːrt/ Hỗ trợ tài chính
1810 Generation gap /ʤɛnəˈreɪʃən ɡæp/ Khoảng cách thế hệ
1811 Generations /dʒɛnəˈreɪʃənz/ Thế hệ
1812 Grandchildren /ɡrændˌtʃɪldrən/ Cháu chắt
1813 Grandparents /ɡrændˌpɛrənts/ Ông bà
1814 Guardian /ɡɑːrdiən/ Người giám hộ
1815 Guidance /ɡaɪdns/ Sự hướng dẫn
1816 Harmony /hɑrməni/ Sự hòa thuận
1817 High expectations /haɪ ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/ Kỳ vọng cao
1818 Home /hoʊm/ Ngôi nhà
1819 Homemaker /hoʊmˌmeɪkər/ Người nội trợ
1820 In-law /ɪnˈlɔz/ Họ hàng vợ/chồng
1821 Incompatibility /ɪnkəmˌpætəˈbɪlɪti/ Sự không tương thích
1822 Inequality /ɪnɪˈkwɒləti/ Sự bất bình đẳng
1823 Infidelity /ɪnˈfɪdəlɪti/ Sự không trung thành
1824 Inherited family conflicts /ɪnˈhɛrɪtɪd ˈfæməli ˈkɒnflɪkts/ Xung đột gia đình thừa kế
1825 Intimacy /ɪntəməsi/ Sự thân mật
1826 Jealousy /ʤɛləsi/ Sự ghen tị
1827 Kinship /kɪnʃɪp/ Mối quan hệ họ hàng
1828 Lack of appreciation /læk əv əˌpriːʃiˈeɪʃən/ Thiếu sự đánh giá cao
1829 Lack of boundaries /læk əv ˈbaʊndəriz/ Thiếu ranh giới
1830 Lack of communication /læk əv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ Thiếu giao tiếp
1831 Lack of empathy /læk əv ˈɛmpəθi/ Thiếu sự thông cảm
1832 Lack of forgiveness /læk əv fərˈɡɪvnəs/ Thiếu sự tha thứ
1833 Lack of intimacy /læk əv ˈɪntəməsi/ Thiếu gần gũi
1834 Lack of problem-solving skills /læk ʌv ˈprɑbləm-ˈsɑlvɪŋ skɪlz/ Thiếu kỹ năng giải quyết vấn đề
1835 Lack of quality time /læk əv ˈkwɑləti taɪm/ Thiếu thời gian chất lượng
1836 Lack of support /læk əv səˈpɔrt/ Thiếu sự hỗ trợ
1837 Loss of a loved one /lɒs əv ə lʌvd wʌn/ Mất đi người thân yêu
1838 Love /lʌv/ Tình yêu
1839 Loyalty /lɔɪəlti/ Sự trung thành
1840 Marriage /mærɪdʒ/ Hôn nhân
1841 Mental health issues /mɛntəl hɛlθ ˈɪʃuːz/ Vấn đề sức khỏe tâm thần
1842 Mentor /mɛntɔːr/ Người cố vấn, hướng dẫn
1843 Miscommunication /mɪskəmjuːnɪˈkeɪʃən/ Sự hiểu lầm trong giao tiếp
1844 Motherhood /mʌðərˌhʊd/ Sự làm mẹ
1845 Neglect /nɪˈɡlɛkt/ Sự bỏ bê
1846 Nephew /nɛfju/ Cháu trai (con anh/chị/em)
1847 Niece /niːs/ Cháu gái (con anh/chị/em)
1848 Nurturing /nɜrtʃərɪŋ/ Sự nuôi dưỡng
1849 Orphan /ɔːr.fən/ Trẻ mồ côi
1850 Parent-child conflict /ˈpɛərənt-ʧaɪld ˈkɒnflɪkt/ Xung đột giữa cha mẹ và con cái
1851 Parenting disagreements /pɛrəntɪŋ ˌdɪsəˈɡriːmənts/ Sự bất đồng quan điểm về việc nuôi dạy con
1852 Parents /pɛrənts/ Bố mẹ
1853 Power struggles /paʊər ˈstrʌɡəlz/ Cuộc tranh đấu quyền lực
1854 Problem solver /prɑːbləm ˈsɑːlvər/ Người giải quyết vấn đề
1855 Protector /prəˈtɛktər/ Người bảo vệ
1856 Provider /prəˈvaɪdər/ Người cung cấp
1857 Resentment /rɪˈzɛntmənt/ Sự hận thù
1858 Respect /rɪˈspɛkt/ Sự tôn trọng
1859 Reunion /riːˈjunjən/ Sự đoàn tụ
1860 Role confusion /roʊl kənˈfjuːʒən/ Sự nhầm lẫn về vai trò
1861 Role model /roʊl ˈmɒdl/ Hình mẫu, tấm gương
1862 Sacrifice /sækrɪfaɪs/ Sự hy sinh
1863 Sibling rivalry /sɪblɪŋ ˈraɪvəlri/ Sự ganh đua giữa anh chị em ruột
1864 Siblings /sɪblɪŋz/ Anh chị em ruột
1865 Sister-in-law /sɪstər ɪn lɔ/ Chị dâu/em vợ
1866 Son /sʌn/ Con trai
1867 Spouse /spaʊs/ Vợ/chồng
1868 Stress /strɛs/ Sự căng thẳng
1869 Substance abuse /sʌbstəns əˈbjuːs/ Lạm dụng chất gây nghiện
1870 Support /səˈpɔrt/ Hỗ trợ
1871 Supporter /səˈpɔːrtər/ Người hỗ trợ
1872 Togetherness /tʊˈɡɛðərnəs/ Sự đoàn kết
1873 Trust /trʌst/ Niềm tin
1874 Trust issues /trʌst ˈɪʃuːz/ Vấn đề tin tưởng
1875 Twin /twɪn/ Sinh đôi
1876 Uncle /ʌŋkəl/ Chú/bác
1877 Unconditional love /ʌnkənˈdɪʃənəl lʌv/ Tình yêu vô điều kiện
1878 Understanding /ʌndərˈstændɪŋ/ Sự hiểu biết
1879 Unity /juːnəti/ Sự đoàn kết
1880 Upbringing /ʌpˌbrɪŋɪŋ/ Sự nuôi dưỡng
1881 Verbal arguments /vɜrbəl ˈɑːrɡjəmənts/ Cuộc tranh luận bằng lời nói

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam

s