Ultrasound

/ˈʌltrəˌsaʊnd/

Siêu âm

Đã thêm vào từ vựng của bạn

Health (Sức khỏe)

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
325 Acupuncture /ˈækjupʌŋkʧər/ Châm cứu
326 Aerobics /ˌɛroʊˈbɪks/ Thể dục nhịp điệu
327 Allergy /ˈælərʤi/ Dị ứng
328 Alternative medicine  /ɔlˈtɜrnətɪv ˈmɛdɪsɪn/ Y học thay thế
329 Anemia /əˈniːmiə/ Thiếu máu
330 Anesthesia /ˌænəsˈθiːʒə/ Gây mê
331 Antibiotics /ˌæntibaɪˈɑːtɪks/ Kháng sinh
332 Anxiety /æŋˈzaɪəti/ Lo âu
333 Asthma /ˈæzmə/ Hen suyễn
334 Balance /ˈbæləns/ Cân bằng
335 Balanced diet /ˈbælənst ˈdaɪət/ Chế độ ăn uống cân đối
336 Bandage /ˈbændɪʤ/ Băng bó
337 Blood pressure /blʌd ˈprɛʃər/ Huyết áp
338 Blood sugar /blʌd ˈʃʊɡər/ Đường huyết
339 Blood test /blʌd tɛst/ Xét nghiệm máu
340 Bones /boʊnz/ Xương
341 Cancer /ˈkænsər/ Ung thư
342 Cardiovascular /ˌkɑrdioʊˈvæskjələr/ Liên quan đến tim mạch
343 Cardiovascular exercise /ˌkɑrdioʊˈvæskjələr ˈɛksərsaɪz/ Bài tập tim mạch
344 Chiropractic /kaɪroʊˈpræktɪk/ Trị liệu thần kinh cột sống
345 Chiropractor /ˈkaɪroʊˌpræktər/ Bác sĩ chỉnh hình
346 Cholesterol /kəˈlɛstərɔːl/ Mỡ máu
347 Circulatory system /ˈsɜːrkjələˌtɔːri ˈsɪstəm/ Hệ tuần hoàn
348 Cleanliness /ˈklɛnlɪnəs/ Sự sạch sẽ
349 CT scan (Computed Tomography) /siːˈtiː skæn/ Xét nghiệm CT
350 Dehydration /ˌdiːhaɪˈdreɪʃən/ Sự mất nước
351 Depression /dɪˈprɛʃən/ Trầm cảm
352 Detoxification  /diːˌtɑksɪfɪˈkeɪʃən/ Sự thanh lọc cơ thể
353 Diabetes /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ Tiểu đường
354 Diagnosis /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ Chẩn đoán
355 Digestive /daɪˈʤɛstɪv/ Liên quan đến tiêu hóa
356 Digestive system /daɪˈʤɛstɪv ˈsɪstəm/ Hệ tiêu hóa
357 Disease /dɪˈziːz/ Bệnh tật
358 Doctor /ˈdɑːktər/ Bác sĩ
359 Emergency /ɪˈmɜːrdʒənsi/ Tình trạng khẩn cấp
360 Emergency /ɪˈmɜrdʒənsi/ Tình trạng khẩn cấp
361 Emotional well-being /ɪˈmoʊʃənl wɛlˈbiːɪŋ/ Tình trạng tâm lý tốt
362 Endocrine system /ˈɛndoʊˌkraɪn ˈsɪstəm/ Hệ nội tiết
363 Exercise /ˈɛksərsaɪz/ Tập luyện
364 Fatigue /fəˈtiːɡ/ Mệt mỏi
365 Fever /ˈfiːvər/ Sốt
366 First aid /fɜːrst eɪd/ Sơ cứu
367 Fitness /ˈfɪtnəs/ Tình trạng thể chất
368 Flexibility /ˌflɛksəˈbɪləti/ Độ linh hoạt
369 Fracture /ˈfræktʃər/ Gãy xương
370 Headache /ˈhɛˌdeɪk/ Đau đầu
371 Health /hɛlθ/ Sức khỏe
372 Health insurance /hɛlθ ɪnˈʃʊrəns/ Bảo hiểm sức khỏe
373 Health screening /hɛlθ ˈskrinɪŋ/ Kiểm tra sức khỏe
374 Healthy eating /ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ/ Ăn uống lành mạnh
375 Healthy lifestyle /ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl/ Lối sống lành mạnh
376 Heart /hɑːrt/ Trái tim
377 Heart attack /hɑːrt əˈtæk/ Nhồi máu cơ tim
378 Heart rate /hɑːrt reɪt/ Nhịp tim
379 Herbal medicine /ˈhɜːrbəl ˈmɛdɪsən/ Dược thảo
380 Herbal remedies  /ˈhɜrbəl ˈrɛmɪdiz/ Phương pháp chữa bằng thảo dược
381 High blood pressure /haɪ blʌd ˈprɛʃər/ Huyết áp cao
382 Homeopathy  /hoʊmiˈɑpəθi/ Y học cổ truyền
383 Hospital /ˈhɑːspɪtl/ Bệnh viện
384 Hydration /haɪˈdreɪʃən/ Sự cung cấp nước
385 Hygiene /ˈhaɪˌdʒin/ Vệ sinh
386 Hypertension /ˌhaɪpərˈtɛnʃən/ Tăng huyết áp
387 Illness /ˈɪlnəs/ Ốm
388 Immune system /ɪˈmjun ˈsɪstəm/ Hệ miễn dịch
389 Infection /ɪnˈfɛkʃən/ Nhiễm trùng
390 Injury /ˈɪnʤəri/ Chấn thương
391 Insomnia /ɪnˈsɑmniə/ Chứng mất ngủ
392 Joints /dʒɔɪnts/ Khớp
393 Kidneys /ˈkɪdniːz/ Thận
394 Liver /ˈlɪvər/ Gan
395 Lungs /lʌŋz/ Phổi
396 Medical check-up /ˈmɛdɪkəl ˈʧɛkʌp/ Khám sức khỏe định kỳ
397 Medication /ˌmɛdɪˈkeɪʃən/ Thuốc
398 Mental health /ˈmɛntl hɛlθ/ Sức khỏe tâm thần
399 Mindfulness /ˈmaɪndfəlnəs/ Sự tỉnh thức
400 Minerals /ˈmɪnərəlz/ Khoáng chất
401 MRI (Magnetic Resonance Imaging) /ˌɛmˌɑːraɪˈaɪ/ Cộng hưởng từ 
402 Muscles /ˈmʌsəlz/ Cơ bắp
403 Nervous system /ˈnɜːrvəs ˈsɪstəm/ Hệ thần kinh
404 Nurse /nɜːrs/ Y tá
405 Nutrients /ˈnutriənts/ Chất dinh dưỡng
406 Nutrition /nuˈtrɪʃən/ Dinh dưỡng
407 Nutritional supplements /njuˈtrɪʃənəl ˈsʌpləmənts/ Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
408 Obesity /oʊˈbisɪti/ Béo phì
409 Occupational therapy /ˌɑkjəˈpeɪʃənəl ˈθɛrəpi/ Trị liệu nghề nghiệp
410 Pain reliever /peɪn rɪˈliːvər/ Thuốc giảm đau
411 Pharmacy /ˈfɑːrməsi/ Nhà thuốc
412 Physical activity /ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/ Hoạt động thể chất
413 Physical health /ˈfɪzɪkəl hɛlθ/ Sức khỏe thể chất
414 Physical therapy /ˈfɪzɪkəl ˈθɛrəpi/ Vật lý trị liệu
415 Pilates /pɪˈlɑːtiz/ Bài tập Pilates
416 Prescription /prɪˈskrɪpʃən/ Đơn thuốc
417 Prevention /prɪˈvɛnʃən/ Phòng ngừa
418 Preventive care /prɪˈvɛntɪv kɛr/ Chăm sóc phòng ngừa
419 Rehabilitation /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/ Phục hồi chức năng
420 Rehabilitation center /ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən ˈsɛntər/ Trung tâm phục hồi chức năng
421 Respiratory /rɪˈspɪrəˌtɔːri/ Hô hấp
422 Respiratory rate /rɪˈspɪrəˌtɔːri reɪt/ Nhịp thở
423 Respiratory system /rɪˈspɪrəˌtɔːri ˈsɪstəm/ Hệ hô hấp
424 Rest /rɛst/ Nghỉ ngơi
425 Sleep /sliːp/ Giấc ngủ
426 Speech therapy /spiːʧ ˈθɛrəpi/ Trị liệu nói
427 Sprain /spreɪn/ Trẹo cơ
428 Stamina /ˈstæmənə/ Sức bền
429 Strength training /strɛŋθ ˈtreɪnɪŋ/ Tập sức mạnh
430 Stress /strɛs/ Căng thẳng
431 Stress management /strɛs ˈmænɪʤmənt/ Quản lý căng thẳng
432 Stroke /stroʊk/ Đột quỵ
433 Superfood  /ˈsupərˌfuːd/ Thực phẩm siêu dinh dưỡng
434 Surgery /ˈsɜːrʤəri/ Phẫu thuật
435 Symptoms /ˈsɪmptəmz/ Triệu chứng
436 Therapy /ˈθɛrəpi/ Điều trị
437 Treatment /ˈtritmənt/ Điều trị
438 Ultrasound /ˈʌltrəˌsaʊnd/ Siêu âm
439 Vaccination /ˌvæksɪˈneɪʃən/ Tiêm chủng
440 Vitamins /ˈvaɪtəmɪnz/ Vitamin
441 Weight /weɪt/ Cân nặng
442 Weight gain /weɪt geɪn/ Tăng cân
443 Weight loss /weɪt lɔs/ Giảm cân
444 Well-being /wɛlˈbiːɪŋ/ Hạnh phúc
445 Wellness /ˈwɛlnɪs/ Sự khỏe mạnh
446 Wellness program /ˈwɛlnəs ˈproʊˌgræm/ Chương trình chăm sóc sức khỏe
447 Wound /wuːnd/ Vết thương
448 X-ray /ɛks reɪ/ X-quang
449 Yoga /joʊɡə/ Yoga

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam

s