Swimming goggles

/swɪmɪŋ ˈɡɑːɡlz/

Kính bơi

Đã thêm vào từ vựng của bạn

Sports and Equipments (Thể thao và thiết bị)

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
2013 Aerobics /ɛrˈoʊbɪks/ Thể dục nhịp điệu
2014 Agility /əˈdʒɪləti/ Sự nhanh nhẹn
2015 Agility drills /əˈdʒɪləti drɪlz/ Bài tập nhanh nhẹn
2016 Archery /ɑrtʃəri/ Bắn cung
2017 Archery bow /ɑːrtʃəri boʊ/ Cung bắn cung
2018 Athlete /ˈæθliːt/ Vận động viên
2019 Athlete monitoring /ˈæθliːt ˈmɑnətərɪŋ/ Giám sát vận động viên
2020 Athletics /æθˈlɛtɪks/ Điền kinh
2021 Badminton /bædmɪntən/ Cầu lông
2022 Ball /bɔːl/ Quả bóng
2023 Basketball /bæskɪtˌbɔl/ Bóng rổ
2024 Basketball hoop /bæskɪtbɔːl huːp/ Bảng sau của bóng rổ
2025 Bat /bæt/ Vợt (bóng chày, bóng bàn)
2026 Bowling /boʊlɪŋ/ Bowling (môn ném banh lăn)
2027 Boxing /bɑksɪŋ/ Quyền Anh
2028 Boxing gloves /bɑːksɪŋ ɡlʌvz/ Găng tay quyền Anh
2029 Canoeing /kəˈnuɪŋ/ Chèo thuyền
2030 Cardiovascular exercise /ˌkɑrdioʊˈvæskjələr ˈɛksərsaɪz/ Bài tập tim mạch
2031 Cleats /kliːts/ Đinh chống trượt
2032 Climbing /klaɪmɪŋ/ Leo núi
2033 Climbing harness /klaɪmɪŋ ˈhɑːrnɪs/ Dây bảo hộ leo núi
2034 Coach /koʊtʃ/ Huấn luyện viên
2035 Commitment /kəˈmɪtmənt/ Cam kết
2036 Competition /ˌkɒmpɪˈtɪʃən/ Cạnh tranh
2037 Cool-down /ˈkuːldaʊn/ Làm dịu cơ
2038 Cricket /krɪkɪt/ Bóng gậy
2039 Cricket bat /krɪkɪt bæt/ Gậy cricket
2040 Cross-training /ˈkrɔsˌtreɪnɪŋ/ Huấn luyện chéo
2041 Cycling /saɪklɪŋ/ Đạp xe
2042 Dedication /ˌdɛdɪˈkeɪʃən/ Sự cống hiến
2043 Defeat /dɪˈfiːt/ Thất bại
2044 Discipline /ˈdɪsəplɪn/ Kỷ luật
2045 Dumbbell /dʌmbɛl/ Tạ đơn
2046 Endurance /ɪnˈdʊrəns/ Sức bền
2047 Fencing /fɛnsɪŋ/ Đấu kiếm
2048 Fitness /ˈfɪtnəs/ Sức khỏe
2049 Focus /ˈfoʊkəs/ Tập trung
2050 Football /fʊtˌbɔl/ Bóng đá
2051 Formula 1 /fɔrmjələ wʌn/ Đua xe công thức 1
2052 Gloves /ɡlʌvz/ Găng tay
2053 Goalkeeper gloves /ɡoʊlˌkiːpər ɡlʌvz/ Găng tay thủ môn
2054 Goalposts /ɡoʊlpoʊsts/ Cột gôn
2055 Golf /ɡɔlf/ Đánh gôn
2056 Golf club /ɡɑlf klʌb/ Gậy golf
2057 Gymnastics /dʒɪmˈnæstɪks/ Thể dục dụng cụ
2058 Gymnastics rings /dʒɪmˈnæstɪks rɪŋz/ Vòng thể dục dụng cụ
2059 Handball /hændˌbɔl/ Bóng ném
2060 Helmet /hɛlmɪt/ Mũ bảo hiểm
2061 Hockey /hɑki/ Khúc côn cầu
2062 Hockey stick /hɑːki stɪk/ Gậy khúc côn cầu
2063 Horse racing /hɔrs ˈreɪsɪŋ/ Đua ngựa
2064 Ice hockey /aɪs ˈhɑki/ Khúc côn cầu trên băng
2065 Injury prevention /ˈɪnʤəri prɪˈvɛnʃən/ Phòng ngừa chấn thương
2066 Interval training /ˈɪntərvəl ˈtreɪnɪŋ/ Huấn luyện khoảng cách
2067 Judo /ˈdʒuːdoʊ/ Võ Judo
2068 Karate /kəˈrɑːti/ Karate
2069 Kayaking /kaɪəkɪŋ/ Chèo kayak
2070 Martial arts /mɑrʃəl ɑrts/ Võ thuật
2071 Mental toughness /ˈmɛntl ˈtʌfnəs/ Sức mạnh tinh thần
2072 Motivation /ˌmoʊtɪˈveɪʃən/ Động lực
2073 Net /nɛt/ Lưới
2074 Nutrition /njuˈtrɪʃən/ Dinh dưỡng
2075 Paddle /pædəl/ Cái chèo
2076 Parachute /pærəʃuːt/ Dù lượn
2077 Performance /pərˈfɔrməns/ Thành tích
2078 Performance analysis /pərˈfɔrməns əˈnæləsɪs/ Phân tích thành tích
2079 Pilates /pɪˈlɑːˌtiːz/ Pilates
2080 Plyometrics /ˌplaɪoʊˈmɛtrɪks/ Tập nhảy
2081 Punching bag /pʌntʃɪŋ bæɡ/ Bao đấm
2082 Racket /rækɪt/ Vợt (quần vợt)
2083 Recovery /rɪˈkʌvəri/ Phục hồi
2084 Recovery strategies /rɪˈkʌvəri ˈstrætəʤiz/ Chiến lược phục hồi
2085 Rehabilitation /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/ Phục hồi chức năng
2086 Resilience /rɪˈzɪljəns/ Sự kiên cường
2087 Rowing /roʊɪŋ/ Chèo thuyền đua
2088 Rugby /rʌɡbi/ Bóng bầu dục
2089 Running /rʌnɪŋ/ Chạy
2090 Saddle /sædəl/ Yên xe đạp
2091 Sailing /seɪlɪŋ/ Lướt sóng trên biển
2092 Shoes /ʃuz/ Giày
2093 Skateboard /skeɪtbɔːrd/ Ván trượt
2094 Skateboarding /skeɪtbɔrdɪŋ/ Trượt ván
2095 Ski boots /skiː buːts/ Giày trượt tuyết
2096 Skiing /skiɪŋ/ Trượt tuyết
2097 Skipping rope /skɪpɪŋ roʊp/ Dây nhảy
2098 Snorkeling /snɔrklɪŋ/ Lặn ống thở
2099 Snowboard bindings /snoʊˌbɔːrd ˈbaɪndɪŋz/ Đai cố định trượt tuyết ván
2100 Snowboarding /snoʊˌbɔrdɪŋ/ Trượt tuyết ván
2101 Speed /spiːd/ Tốc độ
2102 Speed drills /spiːd drɪlz/ Bài tập tốc độ
2103 Sports biomechanics /spɔrts ˌbaɪoʊməˈkænɪks/ Cơ học thể thao
2104 Sports medicine /spɔrts ˈmɛdəsɪn/ Y học thể thao
2105 Sports nutrition supplements /spɔrts njuˈtrɪʃən ˈsʌpləmənts/ Thực phẩm bổ sung
2106 Sports nutritionist /spɔrts njuˈtrɪʃənɪst/ Chuyên gia dinh dưỡng thể thao
2107 Sports performance testing /spɔrts pərˈfɔrməns ˈtɛstɪŋ/ Kiểm tra hiệu suất thể thao
2108 Sports psychology /spɔrts saɪˈkɑlədʒi/ Tâm lý học thể thao
2109 Sports science /spɔrts ˈsaɪəns/ Khoa học thể thao
2110 Sports therapy /spɔrts ˈθɛrəpi/ Vật lý trị liệu thể thao
2111 Sportsmanship /ˈspɔrtsmənʃɪp/ Tinh thần thể thao
2112 Stamina /ˈstæmɪnə/ Khả năng chịu đựng
2113 Starting blocks /stɑːrtɪŋ blɑːks/ Khối khởi động (đường chạy)
2114 Strength /strɛŋθ/ Sức mạnh
2115 Strength and conditioning /strɛŋθ ænd ˌkənˌdɪʃənɪŋ/ Tăng cường sức mạnh và thể lực
2116 Strength training /strɛŋθ ˈtreɪnɪŋ/ Huấn luyện sức mạnh
2117 Stretching /ˈstrɛtʃɪŋ/ Tập duỗi cơ
2118 Surf lifesaving /sɜːrf ˈlaɪfsˌeɪvɪŋ/ Cứu hộ lướt sóng
2119 Surfboard /sɜːrfbɔːrd/ Ván lướt sóng
2120 Surfing /sɜːrfɪŋ/ Lướt sóng
2121 Swim fins /swɪm fɪnz/ Vây bơi
2122 Swimming /swɪmɪŋ/ Bơi lội
2123 Swimming goggles /swɪmɪŋ ˈɡɑːɡlz/ Kính bơi
2124 Synchronized swimming /sɪŋkrəˌnaɪzd ˈswɪmɪŋ/ Bơi nghệ thuật
2125 Table tennis /teɪbəl ˈtɛnɪs/ Bóng bàn
2126 Taekwondo /taɪˈkwɑnˌdoʊ/ Taekwondo
2127 Tennis /tɛnɪs/ Quần vợt
2128 Tennis racket /tɛnɪs ˈrækɪt/ Vợt quần vợt
2129 Track spikes /træk spaɪks/ Đinh chạy điền kinh
2130 Training /ˈtreɪnɪŋ/ Huấn luyện
2131 Training camp /ˈtreɪnɪŋ kæmp/ Trại huấn luyện
2132 Training equipment /ˈtreɪnɪŋ ɪˈkwɪpmənt/ Thiết bị huấn luyện
2133 Training program /ˈtreɪnɪŋ ˈproʊɡræm/ Chương trình huấn luyện
2134 Triathlon /traɪˈæθlɑn/ Ba môn phối hợp
2135 Ultra marathon /ʌltrə ˈmærəˌθɑn/ Marathon siêu dài
2136 Victory /ˈvɪktəri/ Chiến thắng
2137 Volleyball /vɑliˌbɔl/ Bóng chuyền
2138 Volleyball net /vɑːliˌbɔːl nɛt/ Lưới bóng chuyền
2139 Warm-up /ˈwɔrmʌp/ Làm nóng cơ
2140 Weightlifting /weɪtlɪftɪŋ/ Cử tạ
2141 Weightlifting barbell /weɪtˌlɪftɪŋ ˈbɑːrbɛl/ Thanh tạ
2142 Wetsuit /wɛtˌsuːt/ Đồ lặn
2143 Wrestling /rɛslɪŋ/ Vật
2144 Yoga /joʊɡə/ Yoga
2145 Yoga mat /joʊɡə mæt/ Thảm yoga

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam

s