Pedestrian

/pəˈdɛstriən/

Người đi bộ

Đã thêm vào từ vựng của bạn

Accident (Tai nạn)

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1205 Aberration /æbəˈreɪʃən/ Sự sai lệch, sự lệch lạc
1206 Accidental /æksɪˈdɛntl/ Tình cờ, ngẫu nhiên
1207 Airbag /ɛrˌbæɡ/ Gối khí
1208 Ambulance /æmbjələns/ Xe cứu thương
1209 Back Injury /bæk ˈɪndʒəri/ Chấn thương lưng
1210 Blow /bloʊ/ Đòn, cú đánh
1211 Blunder /blʌndər/ Sai lầm to lớn, lỡ lầm
1212 Brake /breɪk/ Phanh
1213 Brake failure /breɪk ˈfeɪljər/ Hỏng hệ thống phanh
1214 Bump /bʌmp/ Va chạm nhẹ, đụng
1215 Calamity /kəˈlæmɪti/ Tai họa, thảm hoạ
1216 Car /kɑːr/ Xe ô tô
1217 Car crash /kɑːr kræʃ/ Tai nạn xe ô tô
1218 Car insurance /kɑːr ɪnˈʃʊrəns/ Bảo hiểm xe ô tô
1219 Careless /kerləs/ Bất cẩn
1220 Casualty /kæʒuəlti/ Thương vong, tai nạn
1221 Chances /tʃænsɪz/ Cơ hội, khả năng
1222 Chemical /kɛmɪkəl/ Hóa chất
1223 Chemical Spill /kɛmɪkəl spɪl/ Sự tràn chảy hóa chất
1224 Collision /kəˈlɪʒən/ Va chạm
1225 Compliance /kəmˈplaɪəns/ Tuân thủ, tuân theo
1226 Complication /kɑːmplɪˈkeɪʃən/ Sự phức tạp, sự rắc rối
1227 Confined Space /kənˈfaɪnd speɪs/ Khoảng không gian hạn chế
1228 Crash /kræʃ/ Va chạm, tai nạn
1229 Crosswalk /krɔːswɔːk/ Vạch dành cho người đi bộ qua đường
1230 Crumple /krʌmpəl/ Nhàu, xụi
1231 Cyclist /saɪklɪst/ Người đi xe đạp
1232 Damage /dæmɪdʒ/ Thiệt hại
1233 Defensive driving /dɪˈfɛnsɪv ˈdraɪvɪŋ/ Lái xe an toàn
1234 Disaster /dɪˈzæstər/ Thảm họa
1235 Distracted driving /dɪˈstræktɪd ˈdraɪvɪŋ/ Lái xe mất tập trung
1236 Driver /draɪvər/ Người lái xe
1237 Drunk driving /drʌŋk ˈdraɪvɪŋ/ Lái xe trong tình trạng say rượu
1238 Electrical /ɪˈlɛktrɪkl/ Điện, điện lực
1239 Emergency /ɪˈmɜːrdʒənsi/ Tình huống khẩn cấp, cấp cứu
1240 Emergency Evacuation /ɪˈmɜːrdʒənsi ɪˌvækjuˈeɪʃən/ Sơ tán khẩn cấp
1241 Eye protection /aɪ prəˈtɛkʃən/ Bảo vệ mắt
1242 Fall /fɔːl/ Ngã, té
1243 Fatality /fəˈtæləti/ Tử vong, cái chết
1244 Fault /fɔːlt/ Lỗi, sai lầm
1245 Fiasco /fiˈæskoʊ/ Thảm họa, thất bại hoàn toàn
1246 Fire /faɪər/ Hỏa hoạn, đám cháy
1247 First Aid /fɜːrst eɪd/ Sơ cứu
1248 Fluke /fluːk/ Sự tình cờ, may mắn bất ngờ
1249 Forklift /fɔːrklɪft/ Xe nâng
1250 Harm /hɑːrm/ Tổn hại, gây hại
1251 Hazard /hæzərd/ Nguy hiểm, nguy cơ
1252 Hazard Communication /hæzərd kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ Truyền thông về nguy hiểm
1253 Hazardous /hæzərdəs/ Nguy hiểm, có hại
1254 Hazardous Material /hæzərdəs məˈtɪriəl/ Vật liệu nguy hiểm
1255 Highway /haɪweɪ/ Đường cao tốc
1256 Hit /hɪt/ Đánh, va chạm
1257 Hit and run /hɪt ænd rʌn/ Đâm và tẩu thoát
1258 Hurdle /hɜːrdl/ Rào cản, khó khăn
1259 Impact /ɪmpækt/ Tác động
1260 Incident /ɪnsɪdənt/ Sự cố, sự việc
1261 Incident Report /ɪnsɪdənt rɪˈpɔːrt/ Báo cáo sự cố
1262 Injury /ɪndʒəri/ Chấn thương, thương tích
1263 Insurance /ɪnˈʃʊrəns/ Bảo hiểm
1264 Intersection /ɪntərˈsɛkʃən/ Giao lộ
1265 Investigation /ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ Điều tra
1266 Jackknife /dʒæknaɪf/ Gập lại, gập đôi
1267 Knock /nɑːk/ Đánh đập, va chạm
1268 Ladder /lædər/ Cái thang
1269 Lane /leɪn/ Làn đường
1270 Lockout/Tagout /lɑːkaʊt/ˈtæɡaʊt/ Khóa/Treo thẻ an toàn
1271 Machinery /məˈʃiːnəri/ Máy móc
1272 Merge /mɜːrdʒ/ Hợp nhất, nhập làn
1273 Misfortune /mɪsˈfɔːrtʃən/ Sự không may
1274 Mishap /mɪshæp/ Sự cố nhỏ, sự đau lòng
1275 Mistake /mɪˈsteɪk/ Sai lầm
1276 Motorcycle /moʊtərˌsaɪkl/ Xe máy
1277 Noise Exposure /nɔɪz ɪkˈspoʊʒər/ Tiếp xúc với tiếng ồn
1278 Occupational /ɑːkjəˈpeɪʃənl/ Thuộc về công việc, nghề nghiệp
1279 OSHA (Occupational Safety and Health Administration) /oʊʃə/ Cơ quan An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp
1280 Passenger /pæsəndʒər/ Hành khách
1281 Pedestrian /pəˈdɛstriən/ Người đi bộ
1282 Peril /perəl/ Hiểm họa
1283 Police /pəˈlis/ Cảnh sát
1284 PPE (Personal Protective Equipment) /piːpiːˈiː/ Trang thiết bị bảo hộ cá nhân
1285 Prevention /prɪˈvɛnʃən/ Sự ngăn chặn, phòng ngừa
1286 Protective /prəˈtɛktɪv/ Bảo vệ, phòng vệ
1287 Ram /ræm/ Đâm mạnh, va chạm
1288 Rear-end collision /rɪr ɛnd kəˈlɪʒən/ Va chạm từ phía sau
1289 Reckless /rekləs/ Liều lĩnh, cẩu thả
1290 Reckless driving /rɛkləs ˈdraɪvɪŋ/ Lái xe vô ý thức
1291 Red light /rɛd laɪt/ Đèn đỏ
1292 Respiratory Protection /rɛspərəˌtɔːri prəˈtɛkʃən/ Bảo vệ hô hấp
1293 Risk /rɪsk/ Rủi ro
1294 Risk Assessment /rɪsk əˈsɛsmənt/ Đánh giá rủi ro
1295 Road /roʊd/ Đường
1296 Road conditions /roʊd kənˈdɪʃənz/ Tình trạng đường
1297 Road rage /roʊd reɪdʒ/ Cơn giận dữ trên đường
1298 Road safety /roʊd ˈseɪfti/ An toàn giao thông
1299 Rollover /roʊloʊvər/ Lật xe
1300 Run-in /rʌn ɪn/ Va , xung đột
1301 Safety /seɪfti/ An toàn
1302 Safety Culture /seɪfti ˈkʌltʃər/ Văn hóa an toàn
1303 Safety Inspector /seɪfti ɪnˈspɛktər/ Thanh tra an toàn
1304 Safety Regulations /seɪfti ˌrɛɡjəˈleɪʃənz/ Quy định an toàn
1305 Safety Signs /seɪfti saɪnz/ Biển báo an toàn
1306 Safety Training /seɪfti ˈtreɪnɪŋ/ Đào tạo an toàn
1307 Scaffolding /skæfəldɪŋ/ Khung giàn, giàn giáo
1308 Setback /sɛtbæk/ Trở ngại, thất bại
1309 Side-swipe /saɪdswaɪp/ Va chạm từ bên hông
1310 Skid /skɪd/ Trượt xe
1311 Slam /slæm/ Đập mạnh, va chạm mạnh
1312 Slip /slɪp/ Trượt, trượt chân
1313 Smash /smæʃ/ Đập vỡ, va chạm mạnh
1314 Snag /snæɡ/ Trở ngại, khối khó khăn
1315 Speed limit /spiːd ˈlɪmɪt/ Giới hạn tốc độ
1316 Speeding /spiːdɪŋ/ Vượt quá tốc độ
1317 Stop sign /stɑːp saɪn/ Biển dừng
1318 Stumble /stʌmbəl/ Vấp, sẩy chân
1319 Sudden stop /sʌdn stɑːp/ Dừng đột ngột
1320 Tires /taɪrz/ Lốp xe
1321 Traffic /træfɪk/ Giao thông
1322 Traffic jam /træfɪk dʒæm/ Tắc đường
1323 Traffic lights /træfɪk laɪts/ Đèn giao thông
1324 Traffic violation /træfɪk ˌvaɪəˈleɪʃən/ Vi phạm luật giao thông
1325 Traffic congestion /træfɪk kənˈdʒɛstʃən/ Tắc nghẽn giao thông
1326 Tragedy /trædʒədi/ Bi kịch, thảm kịch
1327 Training Programs /treɪnɪŋ ˈproʊɡræmz/ Chương trình đào tạo
1328 Trauma /trɔːmə/ Chấn thương tâm lý
1329 Trip /trɪp/ Vấp, vấp ngã
1330 Trouble /trʌbl/ Rắc rối, khó khăn
1331 Unforeseen /ʌnfɔrˈsiːn/ Không thể dự đoán trước
1332 Upheaval /ʌpˈhiːvəl/ Sự biến động, sự đảo lộn
1333 Upset /ʌpˈsɛt/ Làm đau lòng, làm lo lắng
1334 Vehicle //viːɪkl/ Phương tiện giao thông
1335 Whack /wæk/ Đập mạnh, đánh mạnh
1336 Wham /wæm/ Tiếng đập mạnh
1337 Witness /wɪtnəs/ Nhân chứng
1338 Work-related /wɜːrk rɪˈleɪtɪd/ Liên quan đến công việc
1339 Workplace /wɜːrkpleɪs/ Nơi làm việc
1340 Workstation /wɜːrksteɪʃən/ Vị trí làm việc
1341 Wreck /rek/ Đám đổ nát
1342 Yield /jiːld/ Nhường đường

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam

s