Zeppelin

/ˈzɛpəˌlin/

Tàu bay Zeppelin

Đã thêm vào từ vựng của bạn

Transportation (Giao thông vận tải)

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
2585 Airplane /ˈɛrˌpleɪn/ Máy bay
2586 Airship /ˈɛrˌʃɪp/ Buồm bay
2587 Ambulance /ˈæmbjəˌlæns/ Xe cứu thương
2588 Barge /bɑrdʒ/ Xà lan
2589 Bicycle /ˈbaɪsɪkəl/ Xe đạp
2590 Boat /boʊt/ Thuyền
2591 Bulldozer /ˈbʊlˌdoʊzər/ Xe ủi
2592 Bullet train /ˈbʊlɪt treɪn/ Tàu siêu tốc
2593 Bus /bʌs/ Xe buýt
2594 Cable car /ˈkeɪbəl kɑr/ Xe cáp treo
2595 Camels /ˈkæməlz/ Lạc đà
2596 Camper /ˈkæmpər/ Xe cắm trại
2597 Car /kɑr/ Xe ô tô
2598 Carriage /ˈkærɪʤ/ Xe ngựa
2599 Catamaran /ˌkætəməˈræn/ Tàu hai thân
2600 Cement mixer /sɪˈmɛnt ˈmɪksər/ Máy trộn bê tông
2601 Conveyor belt /kənˈveɪər bɛlt/ Băng chuyền
2602 Crane /kreɪn/ Cần cẩu
2603 Delivery van /dɪˈlɪvəri væn/ Xe vận chuyển hàng hóa
2604 Electric car /ɪˈlɛktrɪk kɑr/ Xe điện
2605 Electric scooter /ɪˈlɛktrɪk ˈskuːtər/ Xe scooter điện
2606 Escalator /ˈɛskəˌleɪtər/ Thang cuốn
2607 Excavator /ˈɛkskəˌveɪtər/ Máy đào
2608 Ferry /ˈfɛri/ Phà
2609 Forklift /ˈfɔrkˌlɪft/ Xe nâng
2610 Garbage truck /ˈɡɑrbɪʤ trʌk/ Xe rác
2611 Gondola /ˈɡɑndələ/ Thuyền Gondola
2612 Hang glider /hæŋ ˈɡlaɪdər/ Diều lượn
2613 Hangar /ˈhæŋər/ Nhà chứa máy bay
2614 Helicopter /ˈhɛlɪˌkɑptər/ Trực thăng
2615 Horse-drawn carriage /hɔrs drɔn ˈkærɪʤ/ Xe ngựa kéo
2616 Hot air balloon /hɑt ɛr bəˈlun/ Khinh khí cầu
2617 Hovercraft /ˈhoʊvərˌkræft/ Tàu đệm khí
2618 Hybrid car /ˈhaɪbrɪd kɑr/ Xe lai
2619 Ice cream truck /aɪs krim trʌk/ Xe kem
2620 Icebreaker /ˈaɪsˌbreɪkər/ Tàu phá băng
2621 Jet /ʤɛt/ Máy bay phản lực
2622 Jet pack /ʤɛt pæk/ Túi phản lực
2623 Jet ski /ʤɛt ski/ Máy cày nước
2624 Locomotive /ˌloʊkəˈmoʊtɪv/ Đầu máy lửa
2625 Lorry /ˈlɔri/ Xe tải
2626 Minivan /ˈmɪnɪˌvæn/ Xe minibus
2627 Monorail /ˈmɑnəˌreɪl/ Đường ray đơn
2628 Moped /ˈmoʊpɛd/ Xe máy đạp
2629 Motorboat /ˈmoʊtərˌboʊt/ Thuyền motor
2630 Motorcoach /ˈmoʊtərˌkoʊtʃ/ Xe du lịch
2631 Motorcycle /ˈmoʊtərˌsaɪkəl/ Xe máy
2632 Paraglider /ˈpærəˌɡlaɪdər/ Dù lượn
2633 Pogo stick /ˈpoʊɡoʊ stɪk/ Gậy cà kheo
2634 Raft /ræft/ Cái bè
2635 Recreational Vehicle /ˌrɛkrɪˈeɪʃənəl ˈviˌhɪkəl/ Xe dã ngoại
2636 Rickshaw /ˈrɪkˌʃɔ/ Xích lô
2637 Roller coaster /ˈroʊlər ˌkoʊstər/ Đường ray tự do
2638 Sailboat /seɪlˌboʊt/ Thuyền buồm
2639 School bus /skul bʌs/ Xe buýt học sinh
2640 Scooter /ˈskuːtər/ Xe tay ga
2641 Seaplane /ˈsiːˌpleɪn/ Thủy phi cơ
2642 Segway /ˈsɛɡˌweɪ/ Xe điện tự cân bằng
2643 Ship /ʃɪp/ Tàu
2644 Shuttle /ˈʃʌtl/ Xe trợ giúp
2645 Skateboard /ˈskeɪtˌbɔrd/ Ván trượt
2646 Ski lift /ski lɪft/ Hệ thống cáp treo trượt tuyết
2647 Skydiving /ˈskaɪˌdaɪvɪŋ/ Nhảy dù
2648 Snowmobile /ˈsnoʊmoʊˌbiːl/ Xe máy trượt tuyết
2649 Spacecraft /speɪsˌkræft/ Tàu vũ trụ
2650 Stretcher /ˈstrɛtʃər/ Cái cáng
2651 Submarine /ˈsʌbməˌrin/ Tàu ngầm
2652 Subway /ˈsʌbˌweɪ/ Tàu điện ngầm
2653 Taxi /ˈtæksi/ Xe taxi
2654 Tractor /ˈtrækˌtər/ Xe máy kéo
2655 Train /treɪn/ Tàu hỏa
2656 Tram /træm/ Xe điện
2657 Tricycle /ˈtraɪˌsɪkəl/ Xe ba bánh
2658 Trolley /ˈtrɑli/ Xe điện
2659 Trolleybus /ˈtrɑliˌbʌs/ Xe buýt điện
2660 Truck /trʌk/ Xe tải
2661 Van /væn/ Xe bán tải
2662 Velocipede /vəˈlɑsəˌpid/ Xe đạp ba bánh
2663 Wheelchair /ˈwilˌtʃɛr/ Xe lăn
2664 Yacht /jɑt/ Du thuyền
2665 Zeppelin /ˈzɛpəˌlin/ Tàu bay Zeppelin
2666 Zipline /zɪp laɪn/ Dây dù

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam

s