Persuasion
/pərˈsweɪʒən/Sự thuyết phục
Advertising (Quảng cáo)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 216 | (To) cold call | /koʊld kɔːl/ | Gọi điện không mời trước |
| 217 | Acquisition | /ˌæk.wəˈzɪʃ.ən/ | Sự mua, sự thu được |
| 218 | Ad campaign | /æd kæmˈpeɪn/ | Chiến dịch quảng cáo |
| 219 | Ad copy | /æd ˈkɒpi/ | Bản quảng cáo |
| 220 | Ad placement | /æd ˈpleɪsmənt/ | Vị trí đặt quảng cáo |
| 221 | Ad space | /æd speɪs/ | Không gian quảng cáo |
| 222 | Advertisement | /ədˈvɜːrtɪsmənt/ | Quảng cáo |
| 223 | Advertiser’s target | /ˈædvərˌtaɪzərz ˈtɑrɡɪt/ | Đối tượng của người quảng cáo |
| 224 | Advertising budget | /ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈbʌdʒɪt/ | Ngân sách quảng cáo |
| 225 | Advertising effectiveness | /ˈædvərˌtaɪzɪŋ ɪˈfɛktɪvnəs/ | Hiệu quả quảng cáo |
| 226 | Advertising impact | /ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈɪmpækt/ | Tác động của quảng cáo |
| 227 | Advertising medium | /ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈmidiəm/ | Phương tiện quảng cáo |
| 228 | Advertising platform | /ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈplætfɔrm/ | Nền tảng quảng cáo |
| 229 | Advertising revenue | /ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈrɛvənjuː/ | Doanh thu quảng cáo |
| 230 | Advertising strategy | /ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈstrætədʒi/ | Chiến lược quảng cáo |
| 231 | Alternatives | /ɔːlˈtɜːrnətɪvz/ | Sự lựa chọn khác |
| 232 | Association | /əˌsoʊsiˈeɪʃən/ | Liên kết |
| 233 | Awareness | /əˈwɛərnəs/ | Nhận thức |
| 234 | Billboard | /ˈbɪlbɔːrd/ | Biển quảng cáo |
| 235 | Brand awareness | /brænd əˈwɛərnɪs/ | Nhận thức về thương hiệu |
| 236 | Brand loyalty | /brænd ˈlɔɪəlti/ | Sự trung thành với thương hiệu |
| 237 | Brand recognition | /brænd ˌrɛkəɡˈnɪʃən/ | Nhận diện thương hiệu |
| 238 | Branding | /ˈbrændɪŋ/ | Xây dựng thương hiệu |
| 239 | Buy and sell | /baɪ ænd sɛl/ | Mua bán |
| 240 | Call to action | /kɔːl tuː ˈækʃən/ | Lời kêu gọi hành động |
| 241 | Campaign | /kæmˈpeɪn/ | Chiến dịch |
| 242 | Celebrity endorsement | /səˈlɛbrɪti ɪnˈdɔːrsmənt/ | Quảng bá thương hiệu bằng người nổi tiếng |
| 243 | Channels | /ˈtʃænəlz/ | Kênh |
| 244 | Classified ads | /ˈklæsɪˌfaɪd ædz/ | Quảng cáo phân loại |
| 245 | Commercial | /kəˈmɜːrʃəl/ | Thương mại |
| 246 | Commercial break | /kəˈmɜːrʃəl breɪk/ | Quảng cáo |
| 247 | Commercial channel | /kəˈmɜːrʃəl ˈtʃænəl/ | Kênh truyền hình quảng cáo |
| 248 | Companies | /ˈkʌmpəniz/ | Các công ty |
| 249 | Competition | /ˌkɒmpɪˈtɪʃən/ | Sự cạnh tranh |
| 250 | Competitors | /kəmˈpɛtɪtərz/ | Đối thủ cạnh tranh |
| 251 | Consumer | /kənˈsjuːmər/ | Người tiêu dùng |
| 252 | Consumer behavior | /kənˈsjuːmər bɪˈheɪvjər/ | Hành vi của người tiêu dùng |
| 253 | Consumerism | /kənˈsjuːmərɪzəm/ | Chủ nghĩa tiêu dùng |
| 254 | Consumption habits | /kənˈsʌmpʃən ˈhæbɪts/ | Thói quen tiêu dùng |
| 255 | Critical thinking skills | /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ skɪlz/ | Kỹ năng tư duy phản biện |
| 256 | Customer | /ˈkʌstəmər/ | Khách hàng |
| 257 | Deceptive | /dɪˈsɛptɪv/ | Lừa dối |
| 258 | Digital marketing | /ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːrkɪtɪŋ/ | Marketing số |
| 259 | Direct mail | /dɪˈrɛkt meɪl/ | Quảng cáo trực tiếp qua thư |
| 260 | Dissatisfaction | /ˌdɪsəˈsætɪsˌfækʃən/ | Sự không hài lòng |
| 261 | Distribution | /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ | Phân phối |
| 262 | Early age | /ˈɜːrli eɪdʒ/ | Thời kỳ sơ khai |
| 263 | Ethical implications | /ˈɛθɪkəl ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/ | Hàm ý đạo đức |
| 264 | Evaluate | /ɪˈvæljʊˌeɪt/ | Đánh giá |
| 265 | Exaggerate | /ɪɡˈzædʒəˌreɪt/ | Phóng đại |
| 266 | Excessive | /ɪkˈsɛsɪv/ | Quá mức |
| 267 | Exploitation | /ˌɛksplɔɪˈteɪʃən/ | Khai thác |
| 268 | False expectations | /fɔls ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/ | Kỳ vọng sai lầm |
| 269 | Familiarity | /fəˌmɪliˈærəti/ | Sự quen thuộc |
| 270 | Goods | /ɡʊdz/ | Hàng hóa |
| 271 | Impact | /ˈɪmpækt/ | Tác động |
| 272 | Informed choices | /ɪnˈfɔrmd ˈtʃɔɪsɪz/ | Lựa chọn được thông tin |
| 273 | Interests | /ˈɪntrəsts/ | Lợi ích |
| 274 | Junk mail | /dʒʌŋk meɪl/ | Thư rác |
| 275 | Logo | /ˈloʊɡoʊ/ | Lô gô |
| 276 | Loyalty | /ˈlɔɪəlti/ | Sự trung thành |
| 277 | Mailing list | /ˈmeɪlɪŋ lɪst/ | Danh sách gửi thư |
| 278 | Manipulate | /məˈnɪpjəleɪt/ | Thao túng |
| 279 | Market research | /ˈmɑːrkɪt rɪˈsɜːrtʃ/ | Nghiên cứu thị trường |
| 280 | Market segmentation | /ˈmɑrkɪt ˌsɛɡmɛnˈteɪʃən/ | Phân đoạn thị trường |
| 281 | Marketing | /ˈmɑːrkɪtɪŋ/ | Tiếp thị |
| 282 | Marketing tactics | /ˈmɑrkɪtɪŋ ˈtæktɪks/ | Chiến thuật tiếp thị |
| 283 | Mass media | /mæs ˈmiːdiə/ | Truyền thông đại chúng |
| 284 | Materialism | /məˈtɪəriəlɪzəm/ | Chủ nghĩa vật chất |
| 285 | Media | /ˈmiːdiə/ | Phương tiện truyền |
| 286 | Misleading information | /mɪsˈliːdɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/ | Thông tin gây hiểu lầm |
| 287 | Niche product | /nitʃ ˈprɒdʌkt/ | Sản phẩm hướng đến một nhóm đối tượng nhỏ |
| 288 | Online advertising | /ˈɒnˌlaɪn ˈædvərˌtaɪzɪŋ/ | Quảng cáo trực tuyến |
| 289 | Online platforms | /ˈɒnˌlaɪn ˈplætfɔːrmz/ | Nền tảng trực tuyến |
| 290 | Perceptions | /pərˈsɛpʃənz/ | Sự nhận thức |
| 291 | Persuasion | /pərˈsweɪʒən/ | Sự thuyết phục |
| 292 | Preferences | /ˈprɛfərənsɪz/ | Sở thích |
| 293 | Press release | /prɛs rɪˈliːs/ | Thông cáo báo chí |
| 294 | Prime time | /praɪm taɪm/ | Giờ vàng, thời gian cao điểm truyền hình/radio có lượng người xem/nghe cao nhất |
| 295 | Print advertising | /prɪnt ˈædvərˌtaɪzɪŋ/ | Quảng cáo in ấn |
| 296 | Print media | /prɪnt ˈmidiə/ | Phương tiện truyền thông in ấn |
| 297 | Product placement | /ˈprɒdʌkt ˈpleɪsmənt/ | Đặt sản phẩm trong phim, chương trình truyền hình để quảng cáo. |
| 298 | Products | /ˈprɒdʌkts/ | Sản phẩm |
| 299 | Promote | /prəˈmoʊt/ | Quảng bá, thúc đẩy |
| 300 | Promotion | /prəˈmoʊʃən/ | Sự quảng bá |
| 301 | Protecting | /prəˈtɛktɪŋ/ | Bảo vệ |
| 302 | Public relations | /ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənz/ | Quan hệ công chúng |
| 303 | Purchasing decisions | /ˈpɜːrtʃəsɪŋ dɪˈsɪʒənz/ | Quyết định mua hàng |
| 304 | Radio | /ˈreɪdioʊ/ | Đài phát thanh |
| 305 | Radio advertising | /ˈreɪdioʊ ˈædvərˌtaɪzɪŋ/ | Quảng cáo trên đài phát thanh |
| 306 | Regulators | /ˈrɛɡjəˌleɪtərz/ | Cơ quan quản lý |
| 307 | Sales | /seɪlz/ | Doanh số |
| 308 | Sales page | /seɪlz peɪdʒ/ | Trang bán hàng, trang giới thiệu sản phẩm. |
| 309 | Services | /ˈsɜːrvɪsɪz/ | Dịch vụ |
| 310 | Social media | /ˈsoʊʃəl ˈmidiə/ | Mạng xã hội |
| 311 | Social media marketing | /ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈmɑrkɪtɪŋ/ | Tiếp thị truyền thông xã hội |
| 312 | Spam email | /spæm iˈmeɪl/ | Email rác |
| 313 | Sponsorship | /ˈspɑːnsərʃɪp/ | Tài trợ |
| 314 | Strike a balance | /straɪk ə ˈbæləns/ | Đạt được sự cân bằng |
| 315 | Strong brands | /strɔːŋ brændz/ | Những thương hiệu tiếng tăm |
| 316 | Target audience | /ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/ | Đối tượng mục tiêu |
| 317 | Television | /ˈtɛlɪˌvɪʒən/ | Truyền hình |
| 318 | Television advertising | /ˈtɛlɪˌvɪʒən ˈædvərˌtaɪzɪŋ/ | Quảng cáo trên truyền hình |
| 319 | To go viral | /tuː ɡoʊ ˈvaɪrəl/ | Lan truyền nhanh chóng trên mạng |
| 320 | To launch a product | /tuː lɔːntʃ ə ˈprɒdʌkt/ | Ra mắt sản phẩm |
| 321 | Values | /ˈvæljuːz/ | Giá trị |
| 322 | Viral marketing | /ˈvaɪrəl ˈmɑrkɪtɪŋ/ | Tiếp thị viral |
| 323 | Vulnerable populations | /ˈvʌlnərəbl ˌpɒpjʊˈleɪʃənz/ | Nhóm đối tượng dễ bị tổn thương |
| 324 | Word of mouth | /wɜːrd ʌv maʊθ/ | Truyền miệng |