Amphibian
/æmˈfɪbiən/Lưỡng cư
Animal (Động vật)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 3184 | Adaptability | /əˌdæptəˈbɪləti/ | Khả năng thích ứng |
| 3185 | Adaptation | /ˌædæpˈteɪʃən/ | Sự thích nghi |
| 3186 | Agile | /ˈædʒaɪl/ | Nhanh nhẹn |
| 3187 | Amphibian | /æmˈfɪbiən/ | Lưỡng cư |
| 3188 | Animal shelter | /ˈænɪməl ˈʃɛltər/ | Trại bảo trợ động vật |
| 3189 | Animal testing | /ˈænɪməl ˈtɛstɪŋ/ | Thử nghiệm trên động vật |
| 3190 | Antlers | /ˈæntlərz/ | Gạc (của hươu) |
| 3191 | Beak | /biːk/ | Mỏ (của chim) |
| 3192 | Bees | /biz/ | Ong |
| 3193 | Biodiversity | /ˌbaɪoʊdɪˈvɜrsəti/ | Đa dạng sinh học |
| 3194 | Bird | /bɜrd/ | Chim |
| 3195 | Blunt | /blʌnt/ | Cùn, không sắc |
| 3196 | Bred | /brɛd/ | Được nuôi, được sinh sản |
| 3197 | Brink of extinction | /brɪŋk ʌv ɪkˈstɪŋkʃən/ | Bờ vực tuyệt chủng |
| 3198 | Budgies | /ˈbʌdʒiz/ | Chim cảnh (loài chim thuộc họ Psittacidae) |
| 3199 | Burrow | /ˈbɜroʊ/ | Đào hang |
| 3200 | Butterflies | /ˈbʌtərˌflaɪz/ | Bướm |
| 3201 | Buzz | /bʌz/ | Tiếng reo của côn trùng |
| 3202 | Camouflage | /ˈkæməˌflɑʒ/ | Sự ngụy trang |
| 3203 | Camouflaged | /ˈkæməflɑːdʒd/ | Ngụy trang |
| 3204 | Carnivorous | /ˈkɑrnəvərəs/ | Động vật ăn thịt |
| 3205 | Cheetahs | /ˈtʃiːtəz/ | Báo đốm |
| 3206 | Chirp | /tʃɜrp/ | Tiếng chíp (của chim) |
| 3207 | Claws | /klɔz/ | Móng vuốt |
| 3208 | Cloning technology | /ˈkloʊnɪŋ tɛkˈnɒlədʒi/ | Công nghệ nhân bản |
| 3209 | Colony | /ˈkɑləni/ | Tổ (liên quan đến tổ kiến) |
| 3210 | Companionable | /kəmˈpænjənəbəl/ | Dễ thân thiện, hợp tác |
| 3211 | Conservation | /ˌkɑnsərˈveɪʃən/ | Bảo tồn |
| 3212 | Crawl | /krɔl/ | Bò (di chuyển của sâu bướm) |
| 3213 | Diurnal | /daɪˈɜrnəl/ | Hoạt động vào ban ngày |
| 3214 | Dolphins | /ˈdɒlfɪnz/ | Cá heo |
| 3215 | Domesticated | /dəˈmɛstɪˌkeɪtɪd/ | Nhốt nuôi |
| 3216 | Echolocation | /ˌekoʊloʊˈkeɪʃən/ | Siêu âm (liên quan đến cách động vật sử dụng âm thanh để định vị) |
| 3217 | Ecosystem | /ˈikoʊˌsɪstəm/ | Hệ sinh thái |
| 3218 | Elephants | /ˈɛləfənts/ | Voi |
| 3219 | Endangered | /ɪnˈdendʒərd/ | Có nguy cơ tuyệt chủng |
| 3220 | Eusocial | /juːˈsoʊʃəl/ | Xã hội cao |
| 3221 | Exoskeleton | /ˌɛk.soʊˈskɛl.ə.tən/ | Xương bên ngoài (của côn trùng, giun) |
| 3222 | Exotic | /ɪɡˈzɒtɪk/ | Động vật kỳ lạ, độc đáo |
| 3223 | Fangs | /fæŋz/ | Răng nanh |
| 3224 | Feathers | /ˈfɛðərz/ | Lông (của chim) |
| 3225 | Fins | /fɪnz/ | Vây (của cá) |
| 3226 | Fish | /fɪʃ/ | Cá |
| 3227 | Flock | /flɑk/ | Bầy (chim) |
| 3228 | Fly | /flaɪ/ | Bay |
| 3229 | Free-range chickens | /friː reɪndʒ ˈtʃɪkənz/ | Gà chăn thả, gà chăn nuôi thoảng đạt |
| 3230 | Frogs | /frɑɡz/ | Ếch |
| 3231 | Fur | /fɜr/ | Lông |
| 3232 | Gallop | /ˈɡæləp/ | Phi nước đại (di chuyển nhanh của ngựa) |
| 3233 | Giraffes | /dʒəˈræfz/ | Hươu cao cổ |
| 3234 | Gorillas | /ɡəˈrɪləz/ | Khỉ đột |
| 3235 | Habitat | /ˈhæbɪˌtæt/ | Môi trường sống |
| 3236 | Herbivorous | /hɜrˈbɪvərəs/ | Động vật ăn cỏ |
| 3237 | Herd | /hɜrd/ | Bầy (voi) |
| 3238 | Hibernation | /ˌhaɪbərˈneɪʃən/ | Ngủ đông |
| 3239 | Hooves | /huːvz/ | Móng |
| 3240 | Horns | /hɔrnz/ | Sừng |
| 3241 | House-trained | /ˈhaʊsˌtreɪnd/ | Đã được huấn luyện trong nhà |
| 3242 | Howl | /haʊl/ | Tiếng hú (của chó hoặc sói) |
| 3243 | Hunt | /hʌnt/ | Săn |
| 3244 | In captivity | /ɪn kæpˈtɪvəti/ | Bị giam cầm, trong tình trạng bị giam cầm |
| 3245 | Insect | /ˈɪnsɛkt/ | Côn trùng |
| 3246 | Invertebrate | /ɪnˈvɜr.tə.bɹeɪt/ | Động vật không xương sống |
| 3247 | Koalas | /ˈkoʊələz/ | Gấu túi |
| 3248 | Lambing | /ˈlæm.bɪŋ/ | Sự sinh con cừu |
| 3249 | Lions | /ˈlaɪənz/ | Sư tử |
| 3250 | Livestock | /ˈlaɪvˌstɑːk/ | Động vật chăn nuôi |
| 3251 | Mammal | /ˈmæməl/ | Động vật có vú |
| 3252 | Mane | /meɪn/ | Bờm (của sư tử, ngựa) |
| 3253 | Mate | /meɪt/ | Giao phối |
| 3254 | Migrate | /ˈmaɪɡreɪt/ | Di cư |
| 3255 | Mimicry | /ˈmɪmɪkri/ | Bắt chước |
| 3256 | Nest | /nɛst/ | Tổ (chim) |
| 3257 | Nocturnal | /nɑkˈtɜrnəl/ | Hoạt động vào ban đêm |
| 3258 | Omnivorous | /ɑmˈnɪvərəs/ | Động vật ăn tạp |
| 3259 | Pack | /pæk/ | Bầy (sói) |
| 3260 | Parental care | /pəˈrɛntəl kɛər/ | Chăm sóc con cái |
| 3261 | Paws | /pɔz/ | Chân (của động vật có móng vuốt) |
| 3262 | Penguins | /ˈpɛŋɡwɪnz/ | Chim cánh cụt |
| 3263 | Pests | /pɛsts/ | Côn trùng gây hại, loài gây hại |
| 3264 | Pod | /pɑd/ | Bầy (cá voi) |
| 3265 | Pounce | /paʊns/ | Tấn công |
| 3266 | Predator | /ˈprɛdətər/ | Động vật săn mồi |
| 3267 | Prey | /preɪ/ | Động vật bị săn mồi |
| 3268 | Prey | /preɪ/ | Mồi, con mồi |
| 3269 | Pride | /praɪd/ | Bầy (sư tử) |
| 3270 | Protective coloration | /prəˈtɛktɪv ˌkʌləˈreɪʃən/ | Màu sắc bảo vệ |
| 3271 | Puppy | /ˈpʌpi/ | Chó con |
| 3272 | Reptile | /ˈrɛptaɪl/ | Bò sát |
| 3273 | Roaming | /ˈroʊmɪŋ/ | Lang thang, đi lang thang |
| 3274 | Roar | /rɔr/ | Tiếng gầm |
| 3275 | Rodents | /ˈroʊdənts/ | Gặm nhấm, loài gặm nhấm |
| 3276 | Scales | /skeɪlz/ | Vảy (của cá, bò sát) |
| 3277 | Scent-making | /sɛnt ˈmɑːrkɪŋ/ | Đánh dấu mùi |
| 3278 | School | /skul/ | Bầy (liên quan đến bầy cá) |
| 3279 | Sharks | /ʃɑrks/ | Cá mập |
| 3280 | Shell | /ʃɛl/ | Vỏ (của sò, ốc, rùa) |
| 3281 | Slither | /ˈslɪðər/ | Trườn (di chuyển của rắn) |
| 3282 | Snakes | /sneɪks/ | Rắn |
| 3283 | Solitary | /ˈsɒlɪtəri/ | Đơn độc |
| 3284 | Speed | /spiːd/ | Tốc độ |
| 3285 | Stray | /streɪ/ | Động vật lạc đường |
| 3286 | Strength | /streŋθ/ | Sức mạnh |
| 3287 | Suckling | /ˈsʌklɪŋ/ | Đang bú sữa |
| 3288 | Swarm | /swɔrm/ | Bầy (côn trùng) |
| 3289 | Swim | /swɪm/ | Bơi |
| 3290 | Swoop | /swuːp/ | Đập xuống (di chuyển của chim đại bàng) |
| 3291 | Tabby | /ˈtæbi/ | Mèo có lông vằn |
| 3292 | Tail | /teɪl/ | Đuôi |
| 3293 | Tails | /teɪlz/ | Đuôi (hươu, chó, etc.) |
| 3294 | Tentacles | /ˈtɛn.tə.kəlz/ | Càng (của mực, bạch tuộc) |
| 3295 | Territorial | /ˌterɪˈtɔːriəl/ | Chiếm lãnh thổ |
| 3296 | Tigers | /ˈtaɪɡərz/ | Hổ |
| 3297 | Troop | /truːp/ | Bầy (khỉ) |
| 3298 | Trunk | /trʌŋk/ | Vòi (của voi) |
| 3299 | Venomous | /ˈvɛnəməs/ | Nọc độc |
| 3300 | Vertebrate | /ˈvɜrtəbrət/ | Động vật có xương sống |
| 3301 | Webbed | /wɛbd/ | Có màng chân |
| 3302 | Whiskers | /ˈwɪskərz/ | Râu (của mèo, hải cẩu) |
| 3303 | Wild | /waɪld/ | Hoang dã |
| 3304 | Wings | /wɪŋz/ | Cánh (của chim) |
| 3305 | Wolves | /wʊlvz/ | Sói |