Cosmopolitan
/ˌkɒzməˈpɒlɪtən/Đa quốc gia, quốc tế
City (Thành phố)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1082 | Amusement parks | /əˈmjuːzmənt pɑːrks/ | Công viên giải trí |
| 1083 | Aquariums | /əˈkwɛriəmz/ | Viện hải dương học |
| 1084 | Architectural heritage | /ˌɑːrkɪˈtɛktʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/ | Di sản kiến trúc |
| 1085 | Art exhibitions | /ɑːrt ˌɛksɪˈbɪʃənz/ | Triển lãm nghệ thuật |
| 1086 | Bicycle lane | /ˈbaɪsɪkəl leɪn/ | Làn đường dành cho xe đạp |
| 1087 | Boat rides | /boʊt raɪdz/ | Chuyến đi thuyền |
| 1088 | Bridge | /brɪdʒ/ | Cầu |
| 1089 | Bus | /bʌs/ | Xe buýt |
| 1090 | Car accident | /kɑːr ˈæksɪdənt/ | Tai nạn xe cộ |
| 1091 | Carpooling | /ˈkɑːrˌpuːlɪŋ/ | Chia sẻ xe |
| 1092 | Central business district (CBD) | /ˈsɛntrəl ˈbɪznɪs ˈdɪstrɪkt/ | Khu kinh doanh trung tâm |
| 1093 | Cinemas | /ˈsɪnəməz/ | Rạp chiếu phim |
| 1094 | City center | /ˈsɪti ˈsɛntər/ | Trung tâm thành phố |
| 1095 | City council | /ˈsɪti ˈkaʊnsəl/ | Hội đồng thành phố |
| 1096 | City dweller | /ˈsɪti ˈdwɛlər/ | Người sống ở thành phố |
| 1097 | City life | /ˈsɪti laɪf/ | Cuộc sống thành phố |
| 1098 | City limits | /ˈsɪti ˈlɪmɪts/ | Giới hạn thành phố |
| 1099 | City planner | /ˈsɪti ˈplænər/ | Kỹ sư quy hoạch đô thị |
| 1100 | Cityscape | /ˈsɪtiskɛɪp/ | Phong cảnh thành phố |
| 1101 | Civic | /ˈsɪvɪk/ | Thuộc về công dân |
| 1102 | Commute | /kəˈmjuːt/ | Đi làm hàng ngày |
| 1103 | Concerts | /ˈkɒnsərts/ | Buổi hòa nhạc |
| 1104 | Congestion | /kənˈdʒɛstʃən/ | Sự tắc nghẽn giao thông |
| 1105 | Cosmopolitan | /ˌkɒzməˈpɒlɪtən/ | Đa quốc gia, quốc tế |
| 1106 | Crosswalk | /ˈkrɔːswɔːk/ | Lối đi bộ qua đường |
| 1107 | Cultural activities | /ˈkʌltʃərəl ækˈtɪvɪtiz/ | Hoạt động văn hóa |
| 1108 | Cultural diversity | /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːrsəti/ | Đa dạng văn hóa |
| 1109 | Cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | Đạp xe |
| 1110 | Cyclist | /ˈsaɪklɪst/ | Người đi xe đạp |
| 1111 | Detour | /ˈdiːtʊr/ | Đường vòng |
| 1112 | Dining | /ˈdaɪnɪŋ/ | Ăn uống |
| 1113 | Downtown | /ˈdaʊntaʊn/ | Trung tâm thành phố |
| 1114 | Entertainment | /ˌɛntərˈteɪnmənt/ | Giải trí |
| 1115 | Events | /ɪˈvɛnts/ | Sự kiện |
| 1116 | Expressway | /ɪkˈsprɛsweɪ/ | Đường cao tốc |
| 1117 | Flea markets | /fliː mɑːrkɪts/ | Chợ trời |
| 1118 | Flyover | /ˈflaɪˌoʊvər/ | Cầu vượt |
| 1119 | Food markets | /fuːd ˈmɑːrkɪts/ | Chợ đồ ăn |
| 1120 | Galleries | /ˈɡæləriz/ | Triển lãm nghệ thuật |
| 1121 | Gentrification | /ˌdʒɛntrɪfɪˈkeɪʃn/ | Sự nâng cấp khu vực |
| 1122 | Green spaces | /ɡriːn ˈspeɪsɪz/ | Khu vực xanh |
| 1123 | Gridlock | /ˈɡrɪdlɒk/ | Tình trạng kẹt xe |
| 1124 | Guided tours | /ˈɡaɪdɪd tʊrz/ | Chuyến tham quan có hướng dẫn viên |
| 1125 | Highrise | /ˈhaɪˌraɪz/ | Cao tầng |
| 1126 | Highway | /ˈhaɪweɪ/ | Đường cao tốc |
| 1127 | Infrastructure | /ˈɪnfrəstrʌktʃər/ | Cơ sở hạ tầng |
| 1128 | Inner city | /ˈɪnər ˈsɪti/ | Khu trung tâm thành phố |
| 1129 | Intersection | /ˌɪntərˈsɛkʃən/ | Ngã tư, giao lộ |
| 1130 | Jogging | /ˈdʒɒɡɪŋ/ | Chạy bộ nhẹ nhàng |
| 1131 | Karaoke | /ˌkæriˈoʊki/ | Hát karaoke |
| 1132 | Land use | /lænd juːz/ | Sử dụng đất đai |
| 1133 | Landmark | /ˈlændmɑːrk/ | Địa danh nổi tiếng |
| 1134 | Landmarks | /ˈlændmɑːrks/ | Địa danh nổi tiếng |
| 1135 | Lane | /leɪn/ | Làn đường |
| 1136 | Mass transit | /mæs ˈtrænzɪt/ | Giao thông công cộng |
| 1137 | Megacity | /ˈmɛɡəsɪti/ | Siêu đô thị |
| 1138 | Megalopolis | /ˌmɛɡəˈlɒplɪs/ | Đại đô thị |
| 1139 | Merge | /mɜːrdʒ/ | Hợp nhất, nhập vào |
| 1140 | Metropolis | /mɪˈtrɒpəlɪs/ | Thành phố lớn |
| 1141 | Metropolitan | /ˌmɛt.rəˈpɒl.ɪ.tən/ | Đô thị lớn |
| 1142 | Modernization | /ˌmɒdərnaɪˈzeɪʃn/ | Hiện đại hóa |
| 1143 | Motorist | /ˈmoʊtərɪst/ | Người lái xe |
| 1144 | Museums | /mjuːˈziːəmz/ | Bảo tàng |
| 1145 | Neighborhood | /ˈneɪbərhʊd/ | Khu phố |
| 1146 | Nightlife | /ˈnaɪtlaɪf/ | Cuộc sống về đêm |
| 1147 | Noise pollution | /nɔɪz pəˈluːʃn/ | Ô nhiễm tiếng ồn |
| 1148 | Overpass | /ˈoʊvərˌpæs/ | Cầu vượt |
| 1149 | Overtaking | /oʊvərˈteɪkɪŋ/ | Vượt xe |
| 1150 | Parking | /ˈpɑːrkɪŋ/ | Bãi đỗ xe |
| 1151 | Pedestrian | /pɪˈdɛstriən/ | Người đi bộ |
| 1152 | Pedestrian bridge | /pɪˈdɛstriən brɪdʒ/ | Cầu cho người đi bộ |
| 1153 | Pedestrian zone | /pɪˈdɛstriən zoʊn/ | Khu vực dành cho người đi bộ |
| 1154 | Pollution | /pəˈluːʃn/ | Ô nhiễm |
| 1155 | Pub crawls | /pʌb krɔːlz/ | Chuyến tham quan |
| 1156 | Public amenities | /ˈpʌblɪk əˈmiːnətiz/ | Tiện ích công cộng |
| 1157 | Public transportation | /ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ | Phương tiện giao thông công cộng |
| 1158 | Redevelopment | /ˌriːdɪˈvɛləpmənt/ | Tái phát triển |
| 1159 | Residential area | /ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ˈɛriə/ | Khu dân cư |
| 1160 | Road | /roʊd/ | Đường |
| 1161 | Roundabout | /ˈraʊndəˌbaʊt/ | Vòng xuyến |
| 1162 | Rush hour | /rʌʃ ˈaʊər/ | Giờ cao điểm |
| 1163 | Shopping | /ˈʃɑːpɪŋ/ | Mua sắm |
| 1164 | Shopping malls | /ˈʃɑːpɪŋ mɔːlz/ | Trung tâm mua sắm |
| 1165 | Sidewalk | /ˈsaɪdwɔːk/ | Vỉa hè |
| 1166 | Sightseeing | /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ | Việc tham quan |
| 1167 | Signage | /ˈsaɪnɪdʒ/ | Biển báo |
| 1168 | Skid row | /skɪd roʊ/ | Khu vực nghèo khó |
| 1169 | Skyline | /ˈskaɪlaɪn/ | Đường chân trời |
| 1170 | Skyscraper | /ˈskaɪˌskreɪpər/ | Tòa nhà chọc trời |
| 1171 | Slum | /slʌm/ | Khu ổ chuột |
| 1172 | Speed limit | /spiːd ˈlɪmɪt/ | Giới hạn tốc độ |
| 1173 | Sports stadiums | /spɔːrts ˈsteɪdiəmz/ | Sân vận động thể thao |
| 1174 | Street markets | /striːt ˈmɑːrkɪts/ | Chợ đường phố |
| 1175 | Street performances | /striːt pərˈfɔːrmənsɪz/ | Biểu diễn trên đường phố |
| 1176 | Suburb | /ˈsʌbɜːrb/ | Ngoại ô |
| 1177 | Subway | /ˈsʌbweɪ/ | Xe điện ngầm |
| 1178 | Taxi | /ˈtæksi/ | Xe taxi |
| 1179 | Theaters | /ˈθiːətərz/ | Nhà hát |
| 1180 | Traffic | /ˈtræfɪk/ | Giao thông |
| 1181 | Traffic circle | /ˈtræfɪk ˈsɜːrkəl/ | Vòng xuyến |
| 1182 | Traffic congestion | /ˈtræfɪk kənˈdʒɛs.tʃən/ | Tắc đường |
| 1183 | Traffic control | /ˈtræfɪk kənˈtroʊl/ | Kiểm soát giao thông |
| 1184 | Traffic flow | /ˈtræfɪk floʊ/ | Luồng giao thông |
| 1185 | Traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | Tắc nghẽn giao thông |
| 1186 | Traffic lights | /ˈtræfɪk laɪts/ | Đèn giao thông |
| 1187 | Traffic police | /ˈtræfɪk pəˈlis/ | Cảnh sát giao thông |
| 1188 | Traffic rules | /ˈtræfɪk rulz/ | Luật giao thông |
| 1189 | Traffic signal | /ˈtræfɪk ˈsɪɡnəl/ | Tín hiệu giao thông |
| 1190 | Traffic violation | /ˈtræfɪk ˌvaɪəˈleɪʃən/ | Vi phạm giao thông |
| 1191 | Train | /treɪn/ | Tàu hỏa |
| 1192 | Tram | /træm/ | Xe điện |
| 1193 | Tunnel | /ˈtʌnəl/ | Đường hầm |
| 1194 | U-turn | /ˈjuːˌtɜːrn/ | Quay đầu xe |
| 1195 | Underpass | /ˈʌndərˌpæs/ | Hầm chui |
| 1196 | Urban planning | /ˈɜːrbən ˈplænɪŋ/ | Quy hoạch đô thị |
| 1197 | Urban renewal | /ˈɜːrbən rɪˈnjuːəl/ | Cải tạo đô thị |
| 1198 | Urban sprawl | /ˈɜːrbən sprɔːl/ | Sự mở rộng đô thị |
| 1199 | Urbanization | /ˌɜːrbənaɪˈzeɪʃn/ | Quá trình đô thị hóa |
| 1200 | Walking tours | /ˈwɔːkɪŋ tʊrz/ | Chuyến tham quan đi bộ |
| 1201 | Yield | /jiːld/ | Nhường đường |
| 1202 | Zebra crossing | /ˈziːbrə ˈkrɔːsɪŋ/ | Vạch qua đường |
| 1203 | Zoning | /ˈzoʊnɪŋ/ | Quy hoạch đô thị |
| 1204 | Zoos | /zuːz/ | Sở thú |