Climate modeling
/ˈklaɪmət ˈmɒdəlɪŋ/Mô phỏng khí hậu
Weather (Thời tiết)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 3404 | Air mass | /ɛr mæs/ | Khối không khí |
| 3405 | Air pressure | /ɛr ˈprɛʃ.ər/ | Áp suất không khí |
| 3406 | Anemometer | /əˈnɛməmɪtər/ | Công cụ đo tốc độ gió |
| 3407 | Anemometer | /əˈnɛməmɪtər/ | Công cụ đo tốc độ gió |
| 3408 | Arctic blast | /ˈɑrktɪk blæst/ | Sự tấn công lạnh từ Bắc Cực |
| 3409 | Arid | /ˈærɪd/ | Khô cằn, cằn cỗi |
| 3410 | Atmospheric models | /ˌætmosˈfɪrɪk ˈmɒdəlz/ | Mô hình khí quyển |
| 3411 | Barometer | /bəˈrɒmɪtər/ | Cái đo áp suất không khí |
| 3412 | Barometer | /bəˈrɒmɪtər/ | Cân bằng áp suất, đồng hồ áp suất |
| 3413 | Bitter cold | /ˈbɪtər koʊld/ | Lạnh thấu xương |
| 3414 | Blistering | /ˈblɪstərɪŋ/ | Nóng như thiêu đốt, nóng cháy |
| 3415 | Blizzard | /ˈblɪzərd/ | Bão tuyết |
| 3416 | Boiling | /ˈbɔɪlɪŋ/ | Rất nóng, sôi sục |
| 3417 | Bone-chilling | /boʊn-ˈtʃɪlɪŋ/ | Lạnh đến tận xương |
| 3418 | Chilly | /ˈtʃɪli/ | Lạnh nhẹ, se lạnh |
| 3419 | Cirrus clouds | /ˈsɪrəs klaʊdz/ | Mây cirrus |
| 3420 | Clear | /klɪr/ | Trời quang đãng |
| 3421 | Climate | /ˈklaɪmət/ | Khí hậu |
| 3422 | Climate change | /ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/ | Biến đổi khí hậu |
| 3423 | Climate modeling | /ˈklaɪmət ˈmɒdəlɪŋ/ | Mô phỏng khí hậu |
| 3424 | Climate models | /ˈklaɪmət ˈmɒdəlz/ | Mô hình khí hậu |
| 3425 | Climate system | /ˈklaɪ.mət ˈsɪs.təm/ | Hệ thống khí hậu |
| 3426 | Cloudy | /ˈklaʊdi/ | Mây |
| 3427 | Cold front | /koʊld frʌnt/ | Mặt trước của không khí lạnh |
| 3428 | Cold snap | /koʊld snæp/ | Đợt lạnh đột ngột |
| 3429 | Cold wave | /koʊld weɪv/ | Đợt lạnh kéo dài |
| 3430 | Cold wave warning | /koʊld weɪv ˈwɔrnɪŋ/ | Cảnh báo đợt lạnh kéo dài |
| 3431 | Cold-related illnesses | /koʊld-rɪˈleɪtɪd ˈɪlˈnɪsəz/ | Bệnh liên quan đến lạnh |
| 3432 | Condensation | /ˌkɒn.dɛnˈseɪ.ʃən/ | Sự ngưng tụ |
| 3433 | Convection | /kənˈvɛk.ʃən/ | Sự truyền nhiệt từ chất lỏng hoặc chất khí |
| 3434 | Cumulus clouds | /ˈkjumjələs klaʊdz/ | Mây tích |
| 3435 | Cyclone | /ˈsaɪkloʊn/ | Áp thấp nhiệt đới |
| 3436 | Cyclonic | /saɪˈklɑnɪk/ | Thuộc về vòng xoáy |
| 3437 | Damp | /dæmp/ | Ẩm ướt |
| 3438 | Doppler radar | /ˈdoʊplər ˈreɪdɑr/ | Radar Doppler |
| 3439 | Drizzle | /ˈdrɪzəl/ | Mưa phùn |
| 3440 | Drought | /draʊt/ | Hạn hán |
| 3441 | Drought-resistant | /draʊtˈrɛzɪstənt/ | Chống hạn |
| 3442 | Dry spell | /draɪ spɛl/ | Thời kỳ hạn hán |
| 3443 | Evaporation | /ɪˌvæp.əˈreɪ.ʃən/ | Sự bay hơi |
| 3444 | Extreme cold | /ɪkˈstriːm koʊld/ | Lạnh cực độ |
| 3445 | Extreme heat | /ɪkˈstriːm hit/ | Nhiệt độ cực đoan |
| 3446 | Flood | /flʌd/ | Lũ lụt |
| 3447 | Foggy | /ˈfɒɡi/ | Sương mù |
| 3448 | Foghorn | /fɒɡhɔːrn/ | Đèn sương mù |
| 3449 | Forecast | /ˈfɔːrˌkæst/ | Dự báo |
| 3450 | Forecast models | /ˈfɔrˌkæst ˈmɒdəlz/ | Mô hình dự báo |
| 3451 | Forecasting | /fɔːrˈkæs.tɪŋ/ | Dự báo |
| 3452 | Freezing | /ˈfriːzɪŋ/ | Lạnh cóng, đóng băng |
| 3453 | Frigid | /ˈfrɪdʒɪd/ | Lạnh lẽo, lạnh buốt |
| 3454 | Frontal system | /ˈfrʌntəl ˈsɪstəm/ | Hệ thống mặt trước |
| 3455 | Frost | /frɔːst/ | Sương giá |
| 3456 | Frostbite | /ˈfrɔːst.baɪt/ | Đông lạnh |
| 3457 | Frozen | /ˈfroʊ.zən/ | Đông đá |
| 3458 | Gale | /ɡeɪl/ | Gió mạnh |
| 3459 | Global warming | /ˈɡloʊbəl ˈwɔrmɪŋ/ | Nóng lên toàn cầu |
| 3460 | Gust | /ɡʌst/ | Cơn gió mạnh |
| 3461 | Hail | /heɪl/ | Mưa đá |
| 3462 | Hazy | /ˈheɪ.zi/ | Mờ mịt |
| 3463 | Heat advisory | /hiːt ədˈvaɪzəri/ | Cảnh báo nhiệt độ cao |
| 3464 | Heat dome | /hiːt dom/ | Vùng áp suất nhiệt cao |
| 3465 | Heat exhaustion | /hiːt ɪɡˈzɔːstʃən/ | Kiệt sức do nhiệt độ cao |
| 3466 | Heat index | /hiːt ˈɪn.dɛks/ | Chỉ số nhiệt độ cảm nhận |
| 3467 | Heat intensity | /hiːt ɪnˈtɛnsɪti/ | Mức độ nhiệt độ |
| 3468 | Heat lightning | /hiːt ˈlaɪt.nɪŋ/ | Sét khí nóng |
| 3469 | Heat spell | /hiːt spɛl/ | Kỳ nóng kéo dài |
| 3470 | Heat-related illnesses | /hit-rɪˈleɪtɪd ˈɪlˈnɪsəz/ | Bệnh liên quan đến nhiệt độ |
| 3471 | Heatstroke | /hiːtstroʊk/ | Tràn dòng nhiệt |
| 3472 | Heatwave | /ˈhiːtweɪv/ | Đợt nắng nóng |
| 3473 | High temperatures | /haɪ ˈtɛmpərəʧərz/ | Nhiệt độ cao |
| 3474 | Humidity | /hjuːˈmɪdɪti/ | Độ ẩm |
| 3475 | Hurricane | /ˈhɜːrɪkən/ | Bão lớn |
| 3476 | Hygrometer | /haɪˈɡrɒmɪtər/ | Cân bằng độ ẩm |
| 3477 | Ice storm | /aɪs stɔːrm/ | Bão đá |
| 3478 | Icy conditions | /ˈaɪsi kənˈdɪʃənz/ | Điều kiện đóng băng |
| 3479 | Intense heat | /ɪnˈtɛns hit/ | Nhiệt độ gay gắt, nhiệt độ cao |
| 3480 | Jet stream | /dʒɛt striːm/ | Dòng chảy phía trên |
| 3481 | Lightning | /ˈlaɪtnɪŋ/ | Chớp |
| 3482 | Lightning strike | /ˈlaɪt.nɪŋ straɪk/ | Sét đánh |
| 3483 | Melt | /mɛlt/ | Tan chảy |
| 3484 | Meteorological instruments | /ˌmiːtiərəˈlɒdʒɪkəl ˈɪnstrəmənts/ | Thiết bị khí tượng |
| 3485 | Mist | /mɪst/ | Sương mù nhẹ |
| 3486 | Monsoon | /mɑːnˈsuːn/ | Mùa mưa |
| 3487 | Muggy | /ˈmʌɡi/ | Nóng ẩm |
| 3488 | Numbing cold | /ˈnʌmɪŋ koʊld/ | Lạnh làm tê liệt |
| 3489 | Numerical weather prediction | /ˈnjuːmərɪkəl ˈwɛðər prɪˈdɪkʃən/ | Dự báo thời tiết số học |
| 3490 | Observational data | /ˌɒbzərˈveɪʃənəl ˈdeɪtə/ | Dữ liệu quan sát |
| 3491 | Oppressive heat | /əˈprɛsɪv hit/ | Nhiệt độ gây áp lực |
| 3492 | Overcast | /ˌoʊvərˈkæst/ | U ám |
| 3493 | Polar | /ˈpoʊ.lər/ | Cực |
| 3494 | Polar vortex | /ˈpoʊlər ˈvɔrˌtɛks/ | Gió xoáy cực Bắc |
| 3495 | Precipitation | /prɪˌsɪpɪˈteɪʃən/ | Mưa, lượng mưa |
| 3496 | Puddle | /ˈpʌd.l̩/ | Lầy lội |
| 3497 | Rain gauge | /reɪn ɡeɪdʒ/ | Cái thước đo lượng mưa |
| 3498 | Rain shower | /reɪn ˈʃaʊər/ | Cơn mưa |
| 3499 | Rainbow | /ˈreɪnboʊ/ | Cầu vồng |
| 3500 | Raincoat | /ˈreɪn.koʊt/ | Áo mưa |
| 3501 | Rainy | /ˈreɪni/ | Mưa |
| 3502 | Record-breaking heat | /ˈrɛkɔrd-ˈbreɪkɪŋ hit/ | Nhiệt độ phá kỷ lục |
| 3503 | Remote sensing | /rɪˈmoʊt ˈsɛnsɪŋ/ | Cảm biến từ xa |
| 3504 | Roasting | /ˈroʊstɪŋ/ | Nóng như thiêu đốt, nóng bỏng |
| 3505 | Sandstorm | /ˈsænd.stɔːrm/ | Bão cát |
| 3506 | Scorching | /ˈskɔːtʃɪŋ/ | Rất nóng, nóng như thiêu đốt |
| 3507 | Season | /ˈsiːzn/ | Mùa |
| 3508 | Severe weather | /sɪˈvɪr ˈwɛðər/ | Thời tiết khắc nghiệt |
| 3509 | Sizzle | /ˈsɪzəl/ | Tiếng xèo xèo |
| 3510 | Sizzling | /ˈsɪzəlɪŋ/ | Nóng bức, nóng rực |
| 3511 | Sleet | /sliːt/ | Mưa phùn tuyết |
| 3512 | Snowball | /ˈsnoʊ.bɔːl/ | Quả cầu tuyết |
| 3513 | Snowflake | /ˈsnoʊfleɪk/ | Tuyết rơi |
| 3514 | Snowstorm | /ˈsnoʊstɔrm/ | Bão tuyết |
| 3515 | Snowy | /ˈsnoʊi/ | Tuyết |
| 3516 | Solar radiation | /ˈsoʊlər ˌreɪdiˈeɪʃən/ | Bức xạ mặt trời |
| 3517 | Storm surge | /stɔrm sɜrdʒ/ | Sự dâng cao của nước trong bão |
| 3518 | Storm tracking | /stɔrm ˈtrækɪŋ/ | Theo dõi cơn bão |
| 3519 | Stormy | /ˈstɔːrmi/ | Bão |
| 3520 | Stratus clouds | /ˈstreɪtəs klaʊdz/ | Mây stratus |
| 3521 | Subzero temperatures | /ˈsʌbˈziːroʊ ˈtɛmpərəʧərz/ | Nhiệt độ dưới 0 độ C |
| 3522 | Sunny | /ˈsʌni/ | Tươi sáng, nắng |
| 3523 | Sunrise | /ˈsʌn.raɪz/ | Bình minh |
| 3524 | Sunset | /ˈsʌn.sɛt/ | Hoàng hôn |
| 3525 | Sweltering | /ˈswɛl.tər.ɪŋ/ | Nóng oi bức |
| 3526 | Temperature | /ˈtɛmprətʃər/ | Nhiệt độ |
| 3527 | Thermals | /ˈθɝː.məlz/ | Cột nhiệt |
| 3528 | Thermometer | /θərˈmɒmɪtər/ | Nhiệt kế |
| 3529 | Thunder | /ˈθʌndər/ | Sấm |
| 3530 | Thunderstorm | /ˈθʌndərˌstɔrm/ | Cơn bão có sấm sét |
| 3531 | Tidal wave | /ˈtaɪ.dəl weɪv/ | Sóng thủy triều |
| 3532 | Tornado | /tɔːrˈneɪdoʊ/ | Lốc xoáy |
| 3533 | Tornado alley | /tɔrˈneɪdoʊ ˈæli/ | Vùng lối đi của lốc xoáy |
| 3534 | Tornado warning | /tɔːrˈneɪ.doʊ ˈwɔrnɪŋ/ | Cảnh báo lốc xoáy |
| 3535 | Tropics | /ˈtrɒp.ɪks/ | Vùng nhiệt đới |
| 3536 | Umbrella | /ʌmˈbrɛlə/ | Cái ô |
| 3537 | Warm front | /wɔːrm frʌnt/ | Mặt trước ấm |
| 3538 | Weather balloon | /ˈwɛðər bəˈlun/ | Bóng thăm dò thời tiết |
| 3539 | Weather charts | /ˈwɛðər tʃɑrts/ | Biểu đồ thời tiết |
| 3540 | Weather maps | /ˈwɛðər mæps/ | Bản đồ thời tiết |
| 3541 | Weather patterns | /ˈwɛðər ˈpætərnz/ | Các mô hình thời tiết |
| 3542 | Weather radar | /ˈwɛðər ˈreɪdɑr/ | Radar thời tiết |
| 3543 | Weather satellite | /ˈwɛðər ˈsætəˌlaɪt/ | Vệ tinh thời tiết |
| 3544 | Weather sensors | /ˈwɛðər ˈsɛnsərz/ | Cảm biến thời tiết |
| 3545 | Weather station | /ˈwɛðər ˈsteɪʃən/ | Trạm thời tiết |
| 3546 | Weatherman | /ˈwɛð.ɚ.mæn/ | Nhân viên dự báo thời tiết |
| 3547 | Wind chill | /wɪnd tʃɪl/ | Cảm giác lạnh do gió |
| 3548 | Windsock | /wɪnd.sɑːk/ | Ống gió |
| 3549 | Windy | /ˈwɪndi/ | Gió |