Wide (eyes)

/waɪd/

Mắt rộng

Đã thêm vào từ vựng của bạn

Appearance (Ngoại hình)

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1343 Agile /ædʒaɪl/ Nhanh nhẹn, lanh lợi
1344 Alluring /əˈlʊrɪŋ/ Quyến rũ
1345 Almond-shaped /ɑːmənd ʃeɪpt/ (Mắt) hình hạnh nhân
1346 Asiatic (eyes) /eɪʒiˈætɪk/ Mắt kiểu Á, mắt châu Á
1347 Athletic /æθˈlɛtɪk/ Cơ bắp, thể thao
1348 Attractive /əˈtræktɪv/ Hấp dẫn
1349 Beauty /bjuːti/ Vẻ đẹp
1350 Big (eyes) /bɪɡ/ Mắt to
1351 Blemish-free /ˈblɛmɪʃ-friː/ Không có vết nám, tàn nhang
1352 Silky /sɪlki/ Mềm mượt như lụa
1353 Boyish /bɔɪɪʃ/ Gợi cảm, biểu cảm
1354 Casual /kæʒuəl/ Bình thường
1355 Cat-like (eyes) /kæt laɪk/ Hình mắt mèo
1356 Charming /tʃɑːrmɪŋ/ Quyến rũ
1357 Chic /ʃiːk/ Sang trọng
1358 Chiseled /tʃɪzəld/ (Gương mặt) kiểu chạm khắc, đẹp
1359 Classy /klæsi/ Phong cách
1360 Clear /klɪr/ Trong suốt, không tì vết
1361 Close-set (eyes) /kloʊs sɛt/ Mắt gần nhau
1362 Curly /kɜrli/ Quăn, xoăn
1363 Curvaceous /kɜrˈveɪʃəs/ Quyến rũ với đường cong
1364 Dashing /dæʃɪŋ/ Cuốn hút
1365 Deep (eyes) /diːp/ Mắt sâu
1366 Dewy /djuːi/ Da bóng, mềm ẩm
1367 Distinguished /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ Nổi bật
1368 Doe-eyed /doʊ aɪd/ Mắt to, tròn và thu hút
1369 Downturned (eyes) /daʊnˈtɜːrnd/ Mắt hướng xuống dưới
1370 Edgy /ɛdʒi/ Có phần sắc bén
1371 Elastic /ɪˈlæstɪk/ Đàn hồi, co dãn
1372 Even-toned /ivənˌtoʊnd/ Đồng màu, đều màu
1373 Expressive /ɪkˈsprɛsɪv/ Diễn đạt
1374 Exquisite /ɪkˈskwɪzɪt/ Tinh tế
1375 Eye-catching /aɪˈkætʃɪŋ/ Thu hút mắt
1376 Fashion-forward /fæʃənˌfɔrwərd/ Hướng tới thời trang
1377 Fashionable /fæʃənəbl/ Thời trang
1378 Firm /fɜrm/ Chắc chắn, săn chắc
1379 Fit /fɪt/ Phù hợp
1380 Flawless /flɔːləs/ Hoàn hảo, không khuyết điểm
1381 Flexible /flɛksəbl/ Linh hoạt
1382 Flowing /floʊɪŋ/ (Tóc) xõa, lượn sóng
1383 Frizzy /frɪzi/ Rối, xù lọn
1384 Full-figured /fʊl ˈfɪɡjərd/ Cơ bản, đầy đặn
1385 Glamorous /ɡlæmərəs/ Quyến rũ
1386 Glossy /ɡlɔːsi/ Bóng loáng
1387 Glowing /ɡloʊɪŋ/ Rực rỡ, sáng sủa
1388 Gorgeous /ɡɔːrdʒəs/ Tuyệt đẹp
1389 Graceful /ɡreɪsfəl/ Duyên dáng
1390 Groomed /ɡrumd/ Được chăm sóc
1391 Handsome /hænsəm/ Đẹp trai
1392 Healthy /hɛlθi/ Khỏe mạnh, đẹp
1393 Hip /hɪp/ Phong cách hiện đại
1394 Hooded (eyes) /hʊdɪd/ Mắt có mí mắt che phủ
1395 Hourglass /aʊərɡlɑːs/ Hình cát cố định
1396 Impeccable /ɪmˈpɛkəbl/ Hoàn hảo
1397 Lean /lin/ Gầy, thon gọn
1398 Lithe /laɪθ/ Mềm mại, uyển chuyển
1399 Luminous /luːmɪnəs/ Tỏa sáng, sáng chói
1400 Lustrous /lʌstrəs/ Sáng bóng, óng ả
1401 Magnetic /mæɡˈnɛtɪk/ Hấp dẫn
1402 Monolid (eyes) /mɒnəlɪd/ Mắt không có mí mắt
1403 Muscular /mʌskjələr/ Cơ bắp
1404 Narrow (eyes) /næroʊ/ Mắt hẹp
1405 Natural /nætʃərəl/ Tự nhiên
1406 Neat /niːt/ Gọn gàng
1407 Oval /oʊvəl/ Bầu dục
1408 Pear-shaped /pɛr ʃeɪpt/ (Thân hình) quả lê
1409 Petite /pəˈtit/ Nhỏ nhắn, mảnh mai
1410 Plump /plʌmp/ Mềm mịn, căng mọng
1411 Plump /plʌmp/ Mũm mĩm, đầy đặn
1412 Polished /pɑːlɪʃt/ Lịch thiệp
1413 Poreless /pɔːrləs/ Không lỗ chân lông
1414 Powerful /paʊərfəl/ Mạnh mẽ, có sức mạnh
1415 Pretty /prɪti/ Xinh đẹp
1416 Radiant /reɪdiənt/ Tỏa sáng
1417 Round /raʊnd/ Tròn
1418 Sculpted /skʌlptɪd/ Được tạo hình, cắt giảm mỡ
1419 Shimmering /ʃɪmərɪŋ/ Lấp lánh, lung linh
1420 Shiny /ʃaɪni/ Bóng mượt
1421 Short /ʃɔːrt/ Thấp
1422 Slanted (eyes) /slæntɪd/ Mắt nghiêng
1423 Sleek /sliːk/ Bóng mượt, mượt mà
1424 Slender /slɛndər/ Thon gọn
1425 Slim /slɪm/ Mảnh khảnh
1426 Slim-fit /slɪm fɪt/ Vừa vặn, ôm sát
1427 Small (eyes) /smɔːl/ Mắt nhỏ
1428 Smooth /smuːð/ Mịn màng
1429 Soft /sɒft/ Mềm mịn
1430 Sophisticated /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ Tinh tế
1431 Sparkling /spɑːrklɪŋ/ Lấp lánh
1432 Statuesque /stætʃuːsk/ Cao lớn, tráng lệ
1433 Straight /streɪt/ Thẳng, không xoăn
1434 Striking /straɪkɪŋ/ Gây ấn tượng
1435 Strong /strɔŋ/ Mạnh mẽ
1436 Stunning /stʌnɪŋ/ Lộng lẫy
1437 Sturdy /stɜrdi/ Vững chắc, bền bỉ
1438 Stylish /staɪlɪʃ/ Phong cách
1439 Suave /swɑːv/ Lịch lãm
1440 Supple /sʌpəl/ Mềm dẻo, mịn màng
1441 Svelte /svɛlt/ Mảnh mai
1442 Tall /tɔːl/ Cao
1443 Tangled /tæŋɡəld/ Rối, lộn xộn
1444 Thick /θɪk/ Dày, đậm
1445 Toned /toʊnd/ Săn chắc
1446 Tousled /taʊzəld/ Rối tung, bồng bềnh
1447 Translucent /trænzˈluːsənt/ Mờ, trong suốt
1448 Trendsetter /trɛndˈsɛtər/ Người tạo xu hướng
1449 Trendy /trɛndi/ Phổ biến
1450 Trim /trɪm/ Gọn gàng, đẹp
1451 Unique /juˈniːk/ Độc đáo
1452 Upturned (eyes) /ʌpˈtɜːrnd/ Mắt hướng lên trên
1453 Vibrant /vaɪbrənt/ Sống động
1454 Voluminous /vəˈljuːmɪnəs/ (Tóc) mềm mại, phồng
1455 Voluptuous /vəˈlʌpʃuəs/ Gợi cảm, quyến rũ
1456 Wavy /weɪvi/ Sóng nước
1457 Well-built /wɛl bɪlt/ Cơ bắp, đẹp, vạm vỡ
1458 Well-groomed /ˌwel ˈɡruːmd/ Được chăm sóc cẩn thận
1459 Well-groomed /wɛl ɡrumd/ Chu đáo, chỉn chu
1460 Well-proportioned /wɛl prəˈpɔrʃənd/ Cân đối
1461 Wide (eyes) /waɪd/ Mắt rộng
1462 Wide-set (eyes) /waɪd sɛt/ Mắt cách xa nhau
1463 Youthful /juːθfəl/ Trẻ trung, tươi trẻ

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam

s