Tea

/tiː/

Trà

Đã thêm vào từ vựng của bạn

Food and Drink (Đồ ăn và uống)

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1583 Appetite /æpɪˌtaɪt/ Sự thèm ăn
1584 Appetizers /æpɪˌtaɪzərz/ Món khai vị
1585 Appetizing /æpɪˌtaɪzɪŋ/ Kích thích vị giác
1586 Aromas /əˈroʊməz/ Mùi thơm
1587 Aromatic /ærəˈmætɪk/ Thơm phức
1588 Bake /beɪk/ Nướng
1589 Baking /beɪkɪŋ/ Nướng bánh
1590 Barbecue /bɑːrbɪˌkjuː/ Nướng BBQ
1591 Beef /biːf/ Thịt bò
1592 Beer /bɪr/ Bia
1593 Bitter /bɪtər/ Đắng
1594 Blanch /blæntʃ/ Làm sạch nhanh bằng nước sôi
1595 Boil /bɔɪl/ Luộc
1596 Braise /breɪz/ Kho tiêu
1597 Broil /brɔɪl/ Nướng từ trên xuống
1598 Brunch /brʌntʃ/ Bữa sáng trưa
1599 Burger /bɜːrɡər/ Bánh burger
1600 Burrito /bəˈriːtoʊ/ Bánh burrito
1601 Champagne /ʃæmˈpeɪn/ Rượu sâm banh
1602 Chicken /tʃɪkɪn/ Thịt gà
1603 Cider /saɪdər/ Rượu táo
1604 Clam /klæm/ Nghêu
1605 Cocktail /kɒkˌteɪl/ Cocktail
1606 Coconut water /koʊkənʌt ˈwɔːtər/ Nước dừa
1607 Coffee /kɒfi/ Cà phê
1608 Cold brew /koʊld bruː/ Cà phê lạnh
1609 Comfort food /kʌmfərt fuːd/ Món ăn dễ chịu  
1610 Cooking /kʊkɪŋ/ Nấu ăn
1611 Crab /kræb/ Cua
1612 Cranberry juice /krænbɛri dʒuːs/ Nước cranberry
1613 Crave-worthy /kreɪv-wɜrði/ Khó cưỡng
1614 Creamy /kriːmi/ Kem
1615 Crispy /krɪspi/ Giòn, rụm
1616 Cuisine /kwɪˈzin/ Ẩm thực, nghệ thuật nấu nướng
1617 Culinary /kʌləˌnɛri/ Liên quan đến ẩm thực
1618 Culinary arts /kʌləˌnɛri ɑrts/ Nghệ thuật ẩm thực
1619 Culinary experience /kʌləˌnɛri ɪkˈspɪriəns/ Trải nghiệm ẩm thực
1620 Culinary skills /kʌləˌnɛri skɪlz/ Kỹ năng nấu ăn
1621 Curry /kʌri/ Cà ri
1622 Decadent /dɛkədənt/ Sang trọng, xa hoa
1623 Deep-fry /diːp fraɪ/ Chiên rán
1624 Delectable /dɪˈlɛktəbəl/ Hấp dẫn, ngon lành
1625 Delicious /dɪˈlɪʃəs/ Thơm ngon, ngon lành
1626 Delightful /dɪˈlaɪtfəl/ Hạnh phúc, vui vẻ
1627 Dessert /dɪˈzɜrt/ Món tráng miệng
1628 Dumplings /dʌmplɪŋz/ Bánh bao
1629 Energy drink /ɛnərdʒi drɪŋk/ Nước tăng lực
1630 Exquisite /ɪkˈskwɪzɪt/ Tinh tế, tuyệt vời
1631 Filling /fɪlɪŋ/ No, no căng
1632 Fine dining /faɪn ˈdaɪnɪŋ/ Ăn uống sang trọng
1633 Fish and chips /fɪʃ ænd tʃɪps/ Cá và khoai tây chiên
1634 Flaky /fleɪki/ Bông, tan trong miệng
1635 Flavorful /fleɪvərfəl/ Hương vị đậm đà
1636 Flavorsome /fleɪvərˌsoʊm/ Có hương vị
1637 Flavorsome /fleɪvərsəm/ Hương vị đậm đà
1638 Fondue /fɑːnduː/ Món lẩu
1639 Fresh /frɛʃ/ Tươi
1640 Fried chicken /fraɪd ˈtʃɪkɪn/ Gà rán
1641 Fruit punch /fruːt pʌntʃ/ Nước trái cây có ga
1642 Fruit smoothie /fruːt ˈsmuːði/ Sinh tố trái cây
1643 Fruit-infused water /fruːt ɪnˈfjuːzd ˈwɔːtər/ Nước trái cây ngâm
1644 Fruits /fruːts/ Trái cây
1645 Fry /fraɪ/ Chiên
1646 Gastrointestinal /ɡæstroʊɪntɛsˈtɪnəl/ Liên quan đến tiêu hóa
1647 Gastronomy /ɡæˈstrɑnəmi/ Ẩm thực, nghệ thuật ẩm thực
1648 Gin /dʒɪn/ Rượu gin
1649 Gourmet /ɡʊrˈmeɪ/ Thực khách sành điệu
1650 Gourmet /ɡʊrˈmeɪ/ Chuyên môn, cao cấp
1651 Gratifying /ɡrætɪfaɪɪŋ/ Hài lòng, thỏa mãn
1652 Grill /ɡrɪl/ Nướng
1653 Healthy /hɛlθi/ Lành mạnh
1654 Hearty /hɑrti/ No, thỏa mãn
1655 Heavenly /hɛvənli/ Thiên đường, ngon tuyệt
1656 Herbal infusion /hɜːrbəl ɪnˈfjuːʒən/ Trà thảo mộc
1657 Herbal tea /hɜːrbəl tiː/ Trà thảo mộc
1658 Home-cooked /hoʊm kʊkt/ Tự nấu tại nhà
1659 Homemade /hoʊmˈmeɪd/ Tự làm, nhà làm
1660 Hot chocolate /hɑːt ˈtʃɒklət/ Sô cô la nóng
1661 Hot cider /hɑːt ˈsaɪdər/ Rượu táo nóng
1662 Hot green tea /hɑːt ɡriːn tiː/ Trà xanh nóng
1663 Hot herbal tea /hɑːt ˈhɜːrbəl tiː/ Trà thảo mộc nóng
1664 Hot tea /hɑːt tiː/ Trà nóng
1665 Hot toddy /hɑːt ˈtɑːdi/ Rượu nóng
1666 Hungry /hʌŋɡri/ Đói, thèm ăn
1667 Ice cream /aɪs krim/ Kem
1668 Iced coffee /aɪst ˈkɒfi/ Cà phê đá
1669 Iced lemon tea /aɪst ˈlɛmən tiː/ Trà chanh đá
1670 Iced mocha /aɪst ˈmoʊkə/ Cà phê mocha đá
1671 Iced tea /aɪst tiː/ Trà đá
1672 Ingredients /ɪnˈɡridiənts/ Nguyên liệu
1673 International /ɪntərˈnæʃənəl/ Quốc tế
1674 Irresistible /ɪrɪˈzɪstəbl̩/ Không thể cưỡng lại
1675 Juice /dʒuːs/ Nước trái cây
1676 Juicy /dʒuːsi/ Mọng nước
1677 Kebab /kəˈbɑːb/ Món que
1678 Lamb /læm/ Thịt cừu
1679 Lasagna /ləˈzɑːnjə/ Món lasagna
1680 Lemonade /lɛməˈneɪd/ Nước chanh
1681 Lobster /lɑːbstər/ Tôm hùm
1682 Luscious /lʌʃəs/ Ngon, thơm ngon
1683 Margarita /mɑːɡəˈriːtə/ Margarita
1684 Melt in your mouth /mɛlt ɪn jʊr maʊθ/ Tan trong miệng
1685 Milk /mɪlk/ Sữa
1686 Milkshake /mɪlkʃeɪk/ Sữa đặc
1687 Mint tea /mɪnt tiː/ Trà bạc hà
1688 Mojito /məˈhiːtoʊ/ Mojito
1689 Mouthwatering /maʊθˈwɔtərɪŋ/ Nước miếng, thèm thuồng
1690 Nachos /nɑːtʃoʊz/ Bánh snack
1691 Noodles /nuːdlz/ Mì xào
1692 Nourishing /nɜrɪʃɪŋ/ Bổ dưỡng
1693 Nutrition /nuˈtrɪʃən/ Dinh dưỡng
1694 Nutritious /nuˈtrɪʃəs/ Bổ dưỡng
1695 Nutty /nʌti/ Có hương vị hạt
1696 Omelette /ɑːmlət/ Trứng cuộn
1697 Orange juice /ɔːrɪndʒ dʒuːs/ Nước cam
1698 Organic /ɔrˈɡænɪk/ Hữu cơ
1699 Paella /paɪˈeɪjə/ Món cơm thập cẩm
1700 Palatable /pælətəbəl/ Dễ ăn, ngon miệng
1701 Palate /pælət/ Vị giác
1702 Pancake /pænkeɪk/ Bánh kếp, bánh xếp
1703 Pasta /pɑːstə/ Mì, mỳ
1704 Pho /fəʊ/ Món phở
1705 Pizza /piːtsə/ Bánh pizza
1706 Poach /poʊtʃ/ Khoáng
1707 Pork /pɔːrk/ Thịt heo
1708 Presentation /prɛzənˈteɪʃən/ Bày trí, trình bày
1709 Quiche /kiːʃ/ Bánh quiche
1710 Ramen /rɑːmən/ Mì ramen
1711 Recipe /rɛsəpi/ Công thức nấu ăn
1712 Red wine /rɛd waɪn/ Rượu vang đỏ
1713 Refreshing /rɪˈfrɛʃɪŋ/ Sảng khoái, dễ chịu
1714 Rice /raɪs/ Cơm
1715 Rich /rɪtʃ/ Béo, giàu chất
1716 Risotto /rɪˈzɑːtoʊ/ Món risotto
1717 Roast /roʊst/ Món quay, thịt quay
1718 Rum /rʌm/ Rượu rum
1719 Sake /sɑːkeɪ/ Rượu sake
1720 Salad /sæləd/ Sa lát
1721 Salmon /sæmən/ Cá hồi
1722 Salty /sɔːlti/ Mặn
1723 Sandwich /sændwɪtʃ/ Bánh mì sandwich
1724 Satisfying /sætɪsfaɪɪŋ/ Thỏa mãn, làm hài lòng
1725 Sausage /sɔːsɪdʒ/ Xúc xích
1726 Sauté /soʊˈteɪ/ Xào
1727 Savor /seɪvər/ Thưởng thức, thưởng thức từng miếng
1728 Savory /seɪvəri/ Mặn, thơm ngon
1729 Scrumptious /skrʌmpʃəs/ Ngon, tuyệt vời
1730 Seafood /siːfʊd/ Hải sản
1731 Seasoned /siːzənd/ Được gia vị
1732 Seasonings /siːzənɪŋz/ Gia vị
1733 Shrimp /ʃrɪmp/ Tôm
1734 Simmer /sɪmər/ Hầm, ninh
1735 Smoke /smoʊk/ Hút khói
1736 Smoothie /smuːði/ Sinh tố
1737 Soda /soʊdə/ Nước có gas
1738 Soup /suːp/ Súp
1739 Sous vide /suː viːd/ Nấu ở nhiệt độ ổn định trong túi chân không
1740 Sparkling water /spɑːrkəlɪŋ ˈwɔːtər/ Nước khoáng có ga
1741 Spicy /spaɪsi/ Cay
1742 Sports drink /spɔːrts drɪŋk/ Nước thể thao
1743 Steak /steɪk/ Bít tết
1744 Steam /stim/ Hấp
1745 Stir-fry /stɜr fraɪ/   Xào nhanh
1746 Succulent /sʌkjələnt/ Mọng nước, ngọt ngào
1747 Sushi /suːʃi/ Món sushi
1748 Sweet /swiːt/ Ngọt
1749 Tacos /tɑːkoʊz/ Bánh taco
1750 Tangy /tæŋi/ Chua nhẹ
1751 Tasty /teɪsti/ Ngon, ngon lành
1752 Tea /tiː/ Trà
1753 Tender /tɛndər/ Mềm, mọng
1754 Tequila /tɪˈkiːlə/ Tequila
1755 Tofu /toʊfuː/ Đậu phụ
1756 Tuna /tuːnə/ Cá ngừ
1757 Vegetables /vɛdʒtəbəlz/ Rau củ
1758 Vodka /vɒdkə/ Vodka
1759 Water /wɔːtər/ Nước
1760 Whipped /wɪpt/ Đánh bông, đánh kem
1761 Whiskey /wɪski/ Rượu whisky
1762 White wine /waɪt waɪn/ Rượu vang trắng
1763 Wholesome /hoʊlsəm/ Bổ dưỡng, lành mạnh
1764 Wine /waɪn/ Rượu vang
1765 Yummy /jʌmi/ Ngon, thú vị
1766 Zesty /zɛsti/ Hấp dẫn
1767 Zingy /zɪŋi/ Sảng khoái

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam

s