Luggage storage  

/ˈlʌɡɪdʒ ˈstɔːrɪdʒ/

Dịch vụ giữ hành lý

Đã thêm vào từ vựng của bạn

Tourism (Du lịch)

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
2146 24-hour customer support /ˈtwɛn.ti ˈfɔːrˌaʊər ˈkʌstəmər səˈpɔrt/ Hỗ trợ khách hàng 24/7
2147 Accommodation /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ Chỗ ở
2148 Adventure /ədˈvɛnʧər/ Phiêu lưu
2149 Adventure sports /ədˈvɛnʧər spɔrts/ Môn thể thao phiêu lưu
2150 Adventure tour /ədˈvɛnʧər tʊr/ Tour phiêu lưu
2151 Adventure tourism /ədˈvɛnʧər ˈtʊrɪzəm/ Du lịch phiêu lưu
2152 Airline /ˈɛə.laɪn/ Hãng hàng không
2153 Airport /ˈɛə.pɔːrt/ Sân bay
2154 Airport lounge /ˈɛrˌpɔrt laʊndʒ/ Khu chờ sân bay
2155 Airport transfer   /ˈɛrˌpɔrt ˈtrænsfər/ Dịch vụ đưa đón sân bay
2156 Apartment /əˈpɑːrtmənt/ Căn hộ
2157 Attractions /əˈtrækʃənz/ Điểm thu hút
2158 Backpacker /ˈbækˌpækər/ Người du lịch bụi
2159 Backpacking /ˈbækˌpækɪŋ/ Du lịch bụi
2160 Bar   /bɑːr/ Quầy bar
2161 Beach /biːtʃ/ Bãi biển
2162 Beach tourism /biːtʃ ˈtʊrɪzəm/ Du lịch biển
2163 Bed and Breakfast (B&B) /bɛd ænd ˈbrɛkfəst/ Chỗ ở kèm bữa sáng
2164 Bicycle rental /ˈbaɪ.sɪ.kəl ˈrɛn.tl̩/ Cho thuê xe đạp
2165 Biking /ˈbaɪ.kɪŋ/ Đạp xe
2166 Bus /bʌs/ Xe buýt
2167 Cable car /ˈkeɪ.bl̩ kɑːr/ Xe cáp treo
2168 Café   /ˈkæˌfeɪ/ Quán cà phê
2169 Campground /ˈkæmpˌɡraʊnd/ Khu trại
2170 Camping /ˈkæmpɪŋ/ Cắm trại
2171 Campsite /ˈkæmpsaɪt/ Khu cắm trại
2172 Canoeing /kəˈnuː.ɪŋ/ Chèo xuồng
2173 Car rental /kɑːr ˈrɛn.tl̩/ Cho thuê xe
2174 Car rental   /kɑːr ˈrɛntəl/ Cho thuê xe ô tô
2175 Caravan /ˈkærəvæn/ Xe dã ngoại
2176 City tour /ˈsɪti tʊr/ Tour tham quan thành phố
2177 Concierge   /kɑːnˈsjɛərʒ/ Nhân viên tiếp tân
2178 Cottage /ˈkɑːtɪdʒ/ Nhà nông thôn
2179 Cruise /kruz/ Chuyến du thuyền
2180 Cruise package /kruːz ˈpækɪdʒ/ Gói du thuyền
2181 Cruise ship /kruːz ʃɪp/ Tàu du lịch
2182 Cruise tourism /kruːz ˈtʊrɪzəm/ Du lịch du thuyền
2183 Cuisine /kwɪˈzin/ Ẩm thực
2184 Culinary tourism /ˈkʌləˌnɛri ˈtʊrɪzəm/ Du lịch ẩm thực
2185 Cultural performances /ˈkʌl.tʃər.əl pərˈfɔːr.mənsɪz/ Biểu diễn văn hóa
2186 Cultural tour /ˈkʌlʧərəl tʊr/ Tour văn hóa
2187 Cultural tourism /ˈkʌltʃərəl ˈtʊrɪzəm/ Du lịch văn hóa
2188 Culture /ˈkʌltʃər/ Văn hóa
2189 Currency exchange   /ˈkɜːrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/ Đổi tiền tệ
2190 Dark tourism /dɑrk ˈtʊrɪzəm/ Du lịch tâm linh
2191 Destination /ˌdɛstɪˈneɪʃən/ Điểm đến
2192 Ecotourism /ˈikoʊˌtʊrɪzəm/ Du lịch sinh thái
2193 Educational tourism /ˌɛʤʊˈkeɪʃənəl ˈtʊrɪzəm/ Du lịch giáo dục
2194 Enotourism /ɪˈnoʊˌtʊərɪzəm/ Du lịch rượu vang
2195 Entertainment show /ˌɛntərˈteɪnmənt ʃoʊ/ Buổi trình diễn giải trí
2196 Event planning /ɪˈvɛnt ˈplænɪŋ/ Lập kế hoạch sự kiện
2197 Exploration /ˌɛkspləˈreɪʃən/ Sự khám phá
2198 Ferry /ˈfɛri/ Phà
2199 Festivals /ˈfɛstəvəlz/ Lễ hội
2200 Fitness center   /ˈfɪtnɪs ˈsɛntər/ Trung tâm thể dục thể thao
2201 Floating hotel /ˈfloʊtɪŋ hoʊˈtɛl/ Khách sạn trên nước
2202 Food tasting /fuːd ˈteɪ.stɪŋ/ Thử đồ ăn
2203 Gondola /ˈɡɑːn.də.lə/ Thuyền gondola (ở Venice, Ý)
2204 Group travel /ɡruːp ˈtrævəl/ Du lịch nhóm
2205 Guesthouse /ˈɡɛst.haʊs/ Nhà khách
2206 Guide /ɡaɪd/ Hướng dẫn viên
2207 Guided excursion   /ˈɡaɪdɪd ɪkˈskɜːrʒən/ Chuyến tham quan có hướng dẫn
2208 Helicopter /ˈhɛ.lɪˌkɑp.tər/ Trực thăng
2209 Heritage /ˈhɛrɪtɪʤ/ Di sản
2210 Heritage tourism /ˈhɛrɪtɪʤ ˈtʊrɪzəm/ Du lịch di sản
2211 Hiking /ˈhaɪkɪŋ/ Leo núi
2212 Historical tourism /hɪˈstɔrɪkəl ˈtʊrɪzəm/ Du lịch lịch sử
2213 Historical tours /hɪsˈtɔːr.ɪ.kəl tʊrz/ Tham quan di tích lịch sử
2214 Holiday home /ˈhɑːləˌdeɪ hoʊm/ Nhà nghỉ dưỡng
2215 Homestay /ˈhoʊmsteɪ/ Ở nhà dân
2216 Honeymoon tourism /ˈhʌnimun ˈtʊrɪzəm/ Du lịch trăng mật
2217 Horse-drawn carriage /hɔːrs drɔːn ˈkær.ɪdʒ/ Xe ngựa kéo
2218 Horseback riding /ˈhɔːrs.bæk ˈraɪ.dɪŋ/ Cưỡi ngựa
2219 Hospitality /ˌhɑːspɪˈtæləti/ Sự hiếu khách
2220 Host family /hoʊst ˈfæməli/ Gia đình chủ nhà
2221 Hostel /ˈhɑːstəl/ Nhà trọ
2222 Hot air balloon /hɑt ɛr bəˈlun/ Khinh khí cầu
2223 Hotel /hoʊˈtɛl/ Khách sạn
2224 Inn /ɪn/ Nhà trọ
2225 Kayaking /ˈkaɪ.ə.kɪŋ/ Chèo kayak
2226 Landmarks /ˈlændˌmɑːrks/ Các điểm địa danh
2227 Laundry service /ˈlɔːndri ˈsɜːrvɪs/ Dịch vụ giặt ủi
2228 Leisure /ˈliʒər/ Thời gian rảnh rỗi
2229 Local cuisine /ˈloʊkəl kwɪˈzin/ Ẩm thực địa phương
2230 Local transportation /ˈloʊkl ˌtrænspɔrˈteɪʃən/ Phương tiện giao thông địa phương
2231 Lodge /lɑːdʒ/ Nhà nghỉ
2232 Luggage storage   /ˈlʌɡɪdʒ ˈstɔːrɪdʒ/ Dịch vụ giữ hành lý
2233 Luxury tourism /ˈlʌkʃəri ˈtʊrɪzəm/ Du lịch sang trọng
2234 Motel /moʊˈtɛl/ Nhà nghỉ
2235 Mountain tourism /ˈmaʊntən ˈtʊrɪzəm/ Du lịch núi
2236 Museums /mjuˈziəmz/ Bảo tàng
2237 Nature /ˈneɪʧər/ Thiên nhiên
2238 Paragliding /ˈpær.əˌɡlaɪ.dɪŋ/ Bay dù
2239 Photography /fəˈtɑːgrəfi/ Nhiếp ảnh
2240 Pilgrimage /ˈpɪlɡrɪmɪʤ/ Hành hương
2241 Rafting /ˈræftɪŋ/ Chèo thuyền
2242 Relaxation /ˌriːlækˈseɪʃən/ Sự thư giãn
2243 Religious tourism /rɪˈlɪʤəs ˈtʊrɪzəm/ Du lịch tôn giáo
2244 Resort /rɪˈzɔrt/ Khu nghỉ dưỡng
2245 Restaurant /ˈrɛstrɒnt/ Nhà hàng
2246 Rickshaw /ˈrɪk.ʃɔː/ Xe xích lô
2247 Room service   /rum ˈsɜːrvɪs/ Dịch vụ phòng
2248 Rural tourism /ˈrʊrəl ˈtʊrɪzəm/ Du lịch nông thôn
2249 Safari /səˈfɑːri/ Du lịch thám hiểm
2250 Safari tourism /səˈfɑri ˈtʊrɪzəm/ Du lịch safari
2251 Scenic photography /ˈsinɪk fəˈtɑːgrəfi/ Ảnh cảnh đẹp
2252 Scooter rental /ˈskuːtər ˈrɛntəl/ Cho thuê xe scooter
2253 Scuba diving /ˈskuː.bə ˈdaɪ.vɪŋ/ Lặn biển với bình khí
2254 Segway /ˈsɛɡ.weɪ/ Xe điện tự cân bằng
2255 Shopping /ˈʃɑːpɪŋ/ Mua sắm
2256 Shuttle service   /ˈʃʌtl̩ ˈsɜːrvɪs/ Dịch vụ xe đưa đón
2257 Sightseeing /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ Tham quan
2258 Sightseeing bus /ˈsaɪt.siː.ɪŋ bʌs/ Xe buýt tham quan
2259 Sightseeing tour   /ˈsaɪtsiːɪŋ tʊr/ Tour tham quan
2260 Sightseer /ˈsaɪtˌsɪər/ Người đi tham quan
2261 Snorkeling /ˈsnɔːr.kəl.ɪŋ/ Lặn có ống thở
2262 Souvenir /ˌsuːvəˈnɪr/ Quà lưu niệm
2263 Souvenir shop   /ˌsuːvəˈnɪr ʃɒp/ Cửa hàng đồ lưu niệm
2264 Spa  /spɑː/ Spa, dịch vụ làm đẹp
2265 Sports tourism /spɔrts ˈtʊrɪzəm/ Du lịch thể thao
2266 Surfing /ˈsɜːrf.ɪŋ/ Lướt sóng
2267 Sustainable tourism /səˈsteɪnəbəl ˈtʊrɪzəm/ Du lịch bền vững
2268 Swimming /ˈswɪm.ɪŋ/ Bơi lội
2269 Swimming pool /ˈswɪmɪŋ pul/ Bể bơi
2270 Taxi /ˈtæk.si/ Xe taxi
2271 Theme park /θiːm pɑːrk/ Công viên chủ đề
2272 Ticket booking /ˈtɪkɪt ˈbʊkɪŋ/ Đặt vé
2273 Tour bus /tʊr bʌs/ Xe du lịch
2274 Tour guide /tʊr ɡaɪd/ Hướng dẫn viên du lịch
2275 Tour operator /tʊr ˈɑːpəreɪtər/ Công ty du lịch
2276 Package tour /ˈpækɪdʒ tʊər/ Chuyến du lịch trọn gói
2277 Tourism /ˈtʊrɪzəm/ Du lịch
2278 Tourism industry /ˈtʊrɪzəm ˈɪndəstri/ Ngành du lịch
2279 Tourist /ˈtʊrɪst/ Du khách
2280 Train /treɪn/ Tàu hỏa
2281 Tram /træm/ Xe điện
2282 Translation services /trænsˈleɪʃən ˈsɜːrvɪsɪz/ Dịch vụ dịch thuật
2283 Transportation /ˌtrænspɔrˈteɪʃən/ Phương tiện vận chuyển
2284 Travel /ˈtrævəl/ Du lịch
2285 Travel adapter /ˈtrævəl əˈdæptər/ Bộ chuyển đổi điện du lịch
2286 Travel agency /ˈtrævəl ˈeɪʤənsi/ Công ty du lịch
2287 Travel consultation /ˈtrævəl ˌkɑːnsəlˈteɪʃən/ Tư vấn du lịch
2288 Travel insurance /ˈtrævəl ɪnˈʃʊrəns/ Bảo hiểm du lịch
2289 Travel itinerary /ˈtrævəl aɪˈtɪnəˌrɛri/ Lịch trình du lịch
2290 Travel SIM card /ˈtrævəl sɪm kɑːrd/ Thẻ SIM du lịch
2291 Travel vaccinations /ˈtrævəl ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃənz/ Tiêm phòng du lịch
2292 Travel visa /ˈtrævəl ˈviːzə/ Visa du lịch
2293 Treehouse /ˈtriːˌhaʊs/ Nhà cây
2294 Tuk-tuk /tʊk.tʊk/ Xe tuk tuk (loại xe ba bánh)
2295 Urban tourism /ˈɜrbən ˈtʊrɪzəm/ Du lịch đô thị
2296 Vacation /veɪˈkeɪʃən/ Kỳ nghỉ
2297 Vacation rental /veɪˈkeɪʃən ˈrɛntəl/ Cho thuê phòng nghỉ
2298 Villa /ˈvɪlə/ Biệt thự
2299 Visa assistance   /ˈviːzə əˈsɪstəns/ Hỗ trợ xin visa
2300 Volunteer tourism /ˌvɑlənˈtɪr ˈtʊrɪzəm/ Du lịch tình nguyện
2301 Wellness tourism /ˈwɛlnəs ˈtʊrɪzəm/ Du lịch chăm sóc sức khỏe
2302 Whale watching /weɪl ˈwɑː.tʃɪŋ/ Quan sát cá voi
2303 Wi-Fi access /ˈwaɪ faɪ ˈæksɛs/ Truy cập Wi-Fi
2304 Wildlife /ˈwaɪldˌlaɪf/ Động vật hoang dã
2305 Wildlife safari /ˈwaɪld.laɪf səˈfɑː.ri/ Đi săn hoang dã
2306 Wildlife sanctuary /ˈwaɪldlaɪf ˈsæŋktʃuˌɛri/ Khu bảo tồn động vật hoang dã
2307 Wildlife tourism /ˈwaɪldlaɪf ˈtʊrɪzəm/ Du lịch hoang dã
2308 Zip-lining /ˈzɪp ˌlaɪn.ɪŋ/ Chèo dây cáp

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam

s