Nuclear physics
/ˈnuːkliər ˈfɪzɪks/Vật lý hạt nhân
Science (Khoa học)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 2667 | Analytical chemistry | /ˌænəˈlɪtɪkəl ˈkɛmɪstri/ | Hóa học phân tích |
| 2668 | Anatomy | /əˈnætəmi/ | Giải phẫu học |
| 2669 | Animal behavior | /ˈænəməl bɪˈheɪvjər/ | Hành vi động vật |
| 2670 | Animal physiology | /ˈænəməl ˌfɪziˈɑləʤi/ | Sinh lý động vật |
| 2671 | Artificial intelligence | /ˌɑrtəˈfɪʃəl ɪnˈtɛləʤəns/ | Trí tuệ nhân tạo |
| 2672 | Asteroid | /ˈæstərɔɪd/ | Thiên thạch |
| 2673 | Astrobiology | /ˌæstroʊbaɪˈɑləʤi/ | Sinh học thiên văn |
| 2674 | Astrochemistry | /ˌæstroʊˈkɛmɪstri/ | Hóa học thiên văn |
| 2675 | Astrogeology | /ˌæstroʊʤiˈɑləʤi/ | Địa chất thiên văn |
| 2676 | Astronaut | /ˈæstrənɔːt/ | Nhà du hành vũ trụ Mỹ |
| 2677 | Astronomy | /əˈstrɑnəmi/ | Thiên văn học |
| 2678 | Astrophysics | /ˌæstroʊˈfɪzɪks/ | Vật lý thiên văn |
| 2679 | Atomic structure | /əˈtɑmɪk ˈstrʌkʧər/ | Cấu trúc nguyên tử |
| 2680 | Biochemistry | /ˌbaɪoʊˈkɛmɪstri/ | Sinh hóa học |
| 2681 | Biodiversity | /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsəti/ | Đa dạng sinh học |
| 2682 | Bioengineering | /ˌbaɪoʊˌɛnʤɪˈnɪrɪŋ/ | Công nghệ sinh học |
| 2683 | Bioethics | /baɪoʊˈɛθɪks/ | Đạo đức sinh học |
| 2684 | Bioinformatics | /ˌbaɪoʊˌɪnfərˈmætɪks/ | Sinh học thông tin |
| 2685 | Biology | /baɪˈɑləʤi/ | Sinh học |
| 2686 | Biomechanics | /ˌbaɪoʊməˈkænɪks/ | Cơ học sinh học |
| 2687 | Biomechatronics | /ˌbaɪoʊmɛkəˈtrɑnɪks/ | Cơ học sinh học điện tử |
| 2688 | Biophysics | /ˌbaɪoʊˈfɪzɪks/ | Vật lý sinh học |
| 2689 | Biotechnology | /ˌbaɪoʊtɛkˈnɑləʤi/ | Công nghệ sinh học |
| 2690 | Black hole | /blæk hoʊl/ | Lỗ đen |
| 2691 | Botany | /ˈbɑtəni/ | Thực vật học |
| 2692 | Cell biology | /sɛl baɪˈɑləʤi/ | Sinh học tế bào |
| 2693 | Cell division | /sɛl dɪˈvɪʒən/ | Phân chia tế bào |
| 2694 | Chemical reactions | /ˈkɛmɪkəl riˈækʃənz/ | Phản ứng hóa học |
| 2695 | Chemistry | /ˈkɛməstri/ | Hóa học |
| 2696 | Climate change | /ˈklaɪmɪt ʧeɪnʤ/ | Biến đổi khí hậu |
| 2697 | Climate modeling | /ˈklaɪmɪt ˈmɑdəlɪŋ/ | Mô hình hóa khí hậu |
| 2698 | Climatology | /klaɪˈmɑləʤi/ | Khí hậu học |
| 2699 | Cognitive neuroscience | /ˈkɑgnɪtɪv ˌnjʊroʊˈsaɪəns/ | Thần kinh học nhận thức |
| 2700 | Cognitive science | /ˈkɑgnɪtɪv ˈsaɪəns/ | Khoa học nhận thức |
| 2701 | Comet | /ˈkɒmɪt/ | Sao chổi |
| 2702 | Computational biology | /ˌkɑmpjʊˈteɪʃənəl baɪˈɑləʤi/ | Sinh học tính toán |
| 2703 | Conservation biology | /ˌkɑnsərˈveɪʃən baɪˈɑləʤi/ | Sinh học bảo tồn |
| 2704 | Cosmology | /kɑzˈmɑləʤi/ | Vũ trụ học |
| 2705 | Cosmonaut | /ˈkɒzməˌnɔːt/ | Nhà du hành vũ trụ Nga |
| 2706 | Cybernetics | /ˌsaɪbərˈnɛtɪks/ | Kỹ thuật điều khiển |
| 2707 | Dark matter | /dɑːrk ˈmætər/ | Vật chất tối |
| 2708 | Earthquake | /ˈɜrθˌkweɪk/ | Động đất |
| 2709 | Ecology | /iˈkɑləʤi/ | Sinh thái học |
| 2710 | Electromagnetism | /ɪˌlɛktroʊˈmægnəˌtɪzəm/ | Điện từ học |
| 2711 | Endocrinology | /ˌɛndoʊkrɪˈnɑləʤi/ | Nội tiết học |
| 2712 | Environmental chemistry | /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈkɛmɪstri/ | Hóa học môi trường |
| 2713 | Environmental impact assessment | /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈɪmpækt əˈsɛsmənt/ | Đánh giá tác động môi trường |
| 2714 | Environmental science | /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈsaɪəns/ | Khoa học môi trường |
| 2715 | Epidemiology | /ˌɛpəˌdimiˈɑləʤi/ | Dịch tễ học |
| 2716 | Evolution | /ˌiːvəˈluːʃən/ | Tiến hóa |
| 2717 | Evolutionary biology | /ˌiːvəˈluːʃəˌnɛri baɪˈɑləʤi/ | Sinh học tiến hóa |
| 2718 | Exoplanet | /ˈɛksoʊˌplænɪt/ | Hành tinh ngoài hệ Mặt Trời |
| 2719 | Extraterrestrial | /ˌɛkstrətəˈrɛstriəl/ | Ngoài trái đất |
| 2720 | Galaxy | /ˈɡæləksi/ | Ngân hà |
| 2721 | Genetic counseling | /ʤəˈnɛtɪk ˈkaʊnsəlɪŋ/ | Tư vấn di truyền |
| 2722 | Genetic engineering | /ʤəˈnɛtɪk ˌɛnʤɪˈnɪrɪŋ/ | Công nghệ di truyền |
| 2723 | Genetic variation | /ʤəˈnɛtɪk ˌvɛəriˈeɪʃən/ | Biến thể di truyền |
| 2724 | Genetics | /ʤəˈnɛtɪks/ | Di truyền học |
| 2725 | Genome sequencing | /ˈʤiːnoʊm ˈsiːkwənsɪŋ/ | Xác định trình tự gen |
| 2726 | Geology | /ʤiˈɑləʤi/ | Địa chất học |
| 2727 | Geophysics | /ˌʤiːoʊˈfɪzɪks/ | Địa vật lý |
| 2728 | Gravity | /ˈɡrævɪti/ | Trọng lực |
| 2729 | Hubble Space Telescope | /ˈhʌbəl speɪs ˈtɛlɪskoʊp/ | Kính viễn vọng Hubble |
| 2730 | Immunology | /ˌɪmjəˈnɑləʤi/ | Miễn dịch học |
| 2731 | Immunotherapy | /ˌɪmjʊnoʊˈθɛrəpi/ | Điều trị miễn dịch |
| 2732 | Inorganic chemistry | /ˌɪnɔrˈgænɪk ˈkɛmɪstri/ | Hóa học vô cơ |
| 2733 | International Space Station | /ˌɪntərˈnæʃənl speɪs ˈsteɪʃən/ | Trạm không gian quốc tế ISS |
| 2734 | Interstellar | /ˌɪntərˈstɛlər/ | Liên sao |
| 2735 | Lunar | /ˈluːnər/ | Liên quan đến mặt trăng |
| 2736 | Lunar module | /ˈluːnər ˈmɒdjuːl/ | Mô-đun mặt trăng |
| 2737 | Marine biology | /məˈrin baɪˈɑləʤi/ | Sinh học biển |
| 2738 | Mars Rover | /mɑrz ˈroʊvər/ | Xe thám hiểm sao Hỏa |
| 2739 | Martian | /ˈmɑːrʃən/ | Liên quan đến sao Hỏa |
| 2740 | Meteor | /ˈmiːtiər/ | Sao băng |
| 2741 | Microbial ecology | /maɪˈkroʊbiəl iˈkɑləʤi/ | Sinh thái vi khuẩn |
| 2742 | Microbiology | /ˌmaɪkroʊbaɪˈɑləʤi/ | Vi sinh học |
| 2743 | Microscopy | /maɪˈkrɑskəpi/ | Kỹ thuật viễn thị |
| 2744 | Molecular biology | /məˈlɛkjələr baɪˈɑləʤi/ | Sinh học phân tử |
| 2745 | Molecular genetics | /məˈlɛkjəl ʤəˈnɛtɪks/ | Di truyền phân tử |
| 2746 | Moon landing | /mun ˈlændɪŋ/ | Hạ cánh trên mặt trăng |
| 2747 | Nanotechnology | /ˌnænoʊtɛkˈnɑləʤi/ | Công nghệ nano |
| 2748 | Nebula | /ˈnɛbjʊlə/ | Tinh vân |
| 2749 | Neurochemistry | /ˌnjʊroʊˈkɛmɪstri/ | Hóa học thần kinh |
| 2750 | Neuropsychology | /ˌnjʊroʊˌsaɪkɔləʤi/ | Tâm lý học thần kinh |
| 2751 | Neuroscience | /ˌnjʊroʊˈsaɪəns/ | Khoa học thần kinh học |
| 2752 | Nuclear energy | /ˈnuːkliər ˈɛnərʤi/ | Năng lượng hạt nhân |
| 2753 | Nuclear physics | /ˈnuːkliər ˈfɪzɪks/ | Vật lý hạt nhân |
| 2754 | Oceanography | /ˌoʊʃəˈnɑgrəfi/ | Đại dương học |
| 2755 | Optics | /ˈɑptɪks/ | Quang học |
| 2756 | Orbit | /ˈɔːrbɪt/ | Quỹ đạo |
| 2757 | Organic chemistry | /ɔrˈgænɪk ˈkɛmɪstri/ | Hóa học hữu cơ |
| 2758 | Paleontology | /ˌpeɪliənˈtɑləʤi/ | Cổ sinh vật học |
| 2759 | Petrology | /pɛˈtrɑləʤi/ | Đá chất học |
| 2760 | Pharmacology | /ˌfɑrməˈkɑləʤi/ | Dược lý học |
| 2761 | Photosynthesis | /ˌfoʊtoʊˈsɪnθəsɪs/ | Quang hợp |
| 2762 | Physical chemistry | /ˈfɪzɪkəl ˈkɛmɪstri/ | Hóa học vật lý |
| 2763 | Physics | /ˈfɪzɪks/ | Vật lý |
| 2764 | Physiology | /ˌfɪziˈɑləʤi/ | Sinh lý học |
| 2765 | Planetary science | /ˈplænəˌtɛri ˈsaɪəns/ | Khoa học hành tinh |
| 2766 | Plant physiology | /plænt ˌfɪziˈɑləʤi/ | Sinh lý thực vật |
| 2767 | Polymer chemistry | /ˈpɑləmər ˈkɛmɪstri/ | Hóa học polymer |
| 2768 | Proteomics | /ˌproʊtiˈɑmɪks/ | Các protein học |
| 2769 | Psychology | /saɪˈkɑləʤi/ | Tâm lý học |
| 2770 | Quantum computing | /ˈkwɑntəm kəmˈpjuːtɪŋ/ | Tính toán lượng tử |
| 2771 | Quantum mechanics | /ˈkwɑntəm məˈkænɪks/ | Cơ học lượng tử |
| 2772 | Quantum theory | /ˈkwɑntəm ˈθɪri/ | Lý thuyết lượng tử |
| 2773 | Respiration | /ˌrɛspəˈreɪʃən/ | Hô hấp |
| 2774 | Robotics | /roʊˈbɑtɪks/ | Robot học |
| 2775 | Rocket | /ˈrɒkɪt/ | Tên lửa |
| 2776 | Satellite | /ˈsætəlaɪt/ | Vệ tinh |
| 2777 | Seismology | /saɪzˈmɑləʤi/ | Địa chấn học |
| 2778 | Solar system | /ˈsoʊlər ˈsɪstəm/ | Hệ mặt trời |
| 2779 | Space agency | /speɪs ˈeɪʤənsi/ | Cơ quan vũ trụ |
| 2780 | Space colonization | /speɪs ˌkɒlənaɪˈzeɪʃən/ | Khai phá không gian |
| 2781 | Space debris | /speɪs ˈdɛbriː/ | Mảnh vỡ không gian |
| 2782 | Space engineering | /speɪs ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ/ | Kỹ thuật vũ trụ |
| 2783 | Space exploration | /speɪs ˌɛksplɒˈreɪʃən/ | Khám phá không gian |
| 2784 | Space exploration missions | /speɪs ˌɛksplɒˈreɪʃən ˈmɪʃənz/ | Nhiệm vụ khám phá không gian |
| 2785 | Space mission | /speɪs ˈmɪʃən/ | Nhiệm vụ không gian |
| 2786 | Space physics | /speɪs ˈfɪzɪks/ | Vật lý không gian |
| 2787 | Space probe | /speɪs proʊb/ | Tàu thăm dò không gian |
| 2788 | Space research | /speɪs rɪˈsɜːrtʃ/ | Nghiên cứu vũ trụ |
| 2789 | Space shuttle | /speɪs ˈʃʌtl̩/ | Tàu con thoi |
| 2790 | Space station | /speɪs ˈsteɪʃən/ | Trạm không gian |
| 2791 | Space technology | /speɪs tɛkˈnɒləʤi/ | Công nghệ vũ trụ |
| 2792 | Space telescope | /speɪs ˈtɛlɪskoʊp/ | Kính viễn vọng không gian |
| 2793 | Space tourism | /speɪs ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch không gian |
| 2794 | Space-time | /speɪs-taɪm/ | Không gian – Thời gian |
| 2795 | Spacecraft | /ˈspeɪsˌkræft/ | Tàu vũ trụ |
| 2796 | Spacewalk | /speɪs wɔːk/ | Đi bộ không gian |
| 2797 | Star | /stɑːr/ | Ngôi sao |
| 2798 | Stellar evolution | /ˈstɛlər ˌiːvəˈluːʃən/ | Tiến hóa ngôi sao |
| 2799 | Supernova | /ˌsuːpərˈnoʊvə/ | Siêu tân tinh |
| 2800 | Thermodynamics | /ˌθɜrmoʊdaɪˈnæmɪks/ | Nhiệt động học |
| 2801 | Virology | /vaɪˈrɑləʤi/ | Vi trùng học |
| 2802 | Volcanology | /vɑlˌkænˈɑləʤi/ | Núi lửa học |
| 2803 | Zoology | /zuˈɑləʤi/ | Động vật học |