Singer

/sɪŋər/

Ca sĩ

Đã thêm vào từ vựng của bạn

Entertainment and media (Giải trí và truyền thông)

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1464 A cliff-hanger /ə klɪf-hæŋər/ Kết thúc gây cấn, căng thẳng
1465 A crowd-pleaser /ə kraʊd-pliːzər/ Một tác phẩm/hiệu ứng làm hài lòng đám đông
1466 A gig/show /ə ɡɪɡ / ʃoʊ/ Buổi biểu diễn
1467 A musical /ə ˈmjuːzɪkəl/ Vở nhạc kịch
1468 A play /ə pleɪ/ Vở kịch
1469 A popcorn movie /ə ˈpɒpˌkɔrn ˈmuːvi/ Một bộ phim giải trí nhẹ nhàng
1470 A sell-out /ə sɛl-aʊt/ Bán hết vé, bán cháy
1471 Absorbing /əbˈzɔːrbɪŋ/ Cuốn hút, lôi cuốn
1472 Actor /ˈæktər/ Diễn viên nam
1473 Actress /æktrɪs/ Diễn viên nữ
1474 Advertising /ædvərˌtaɪzɪŋ/ Quảng cáo
1475 Album /ælbəm/ Album
1476 Animation /ænɪˈmeɪʃən/ Hoạt hình
1477 Art /ɑːrt/ Nghệ thuật
1478 Artificial /ɑːrˈtɪˈfɪʃəl/ Nhân tạo
1479 Assert /əˈsɜːrt/ Khẳng định, xác nhận
1480 Associate /əˈsoʊʃieɪt/ Liên kết, kết nối
1481 Audience /ɔːdiəns/ Khán giả
1482 Award /əˈwɔːrd/ Giải thưởng
1483 Background music /bækˌɡraʊnd ˈmjuːzɪk/ Nhạc nền
1484 Blockbuster /ˈblɑːkˌbʌstər/ Phim bom tấn
1485 Box office /bɒks ˈɒfɪs/ Phòng vé
1486 Broadcast /brɔːdˌkæst/ Truyền hình, phát sóng
1487 Broadcaster /brɔːdˌkæstər/ Nhà phát sóng
1488 Cameo /kæmiˌoʊ/ Vai phụ ngắn
1489 Celebrity /səˈlɛbrɪti/ Người nổi tiếng
1490 Censor /sɛnsər/ Kiểm duyệt, kiểm soát nội dung
1491 Classical /klæsɪkəl/ Cổ điển
1492 Comedy /kɒmədi/ Hài kịch
1493 Concert /kɒnsərt/ Buổi hòa nhạc
1494 Couch potato /kaʊtʃ pəˈteɪtoʊ/ Người thích chỉ ngồi xem TV
1495 Critical acclaim /krɪtɪkəl əˈkleɪm/ Sự khen ngợi từ giới phê bình
1496 Critics /krɪtɪks/ Nhà phê bình
1497 Director /dəˈrɛktər/ Đạo diễn
1498 Distorted /dɪˈstɔːrtɪd/ Bị méo mó, bị xuyên tạc
1499 Documentary /dɑːkjəˈmɛntəri/ Phim tài liệu
1500 Drama /drɑːmə/ Kịch, phim tâm lý
1501 Dubbed /dʌbd/ Được lồng tiếng
1502 Electronic /ɪlɛkˈtrɑːnɪk/ Điện tử
1503 Entertainment industry /ɛntərˈteɪnmənt ˈɪndəstri/ Ngành giải trí
1504 Expose /ɪkˈspoʊz/ Tiết lộ, vạch trần
1505 Fame /feɪm/ Sự nổi tiếng
1506 Fan base /fæn beɪs/ Người hâm mộ
1507 Film /fɪlm/ Bộ phim
1508 Folk  /foʊk/ Dân ca, nhạc dân gian
1509 Gameshow /ɡeɪm ʃoʊ/ Trò chơi truyền hình
1510 Gaming /ɡeɪmɪŋ/ Trò chơi điện tử
1511 Genres /ʒɑːnrəz/ Thể loại
1512 Heart-warming /hɑːrt-ˈwɔːr.mɪŋ/ Làm ấm lòng, làm yêu đời
1513 Heavy metal /hɛvi ˈmɛtəl/ Nhạc heavy metal
1514 Hit the big time /hɪt ðə bɪɡ taɪm/ Thành công lớn, đạt đến đỉnh cao
1515 Ideology /aɪdiˈɑːlədʒi/ Hệ tư tưởng, ý thức chính trị
1516 In the limelight /ɪn ðə ˈlaɪmˌlaɪt/ Trong ánh đèn sân khấu, được chú ý
1517 Influence /ɪnfluəns/ Ảnh hưởng
1518 Jazz /dʒæz/ Nhạc jazz
1519 Journalist /dʒɜrnəlɪst/ Nhà báo
1520 Lyrics /lɪrɪks/ Lời bài hát
1521 Magazine /mæɡəˈzin/ Tạp chí
1522 Media coverage /midiə ˈkʌvərɪdʒ/ Phủ sóng truyền thông
1523 Media industry /midiə ˈɪndəstri/ Ngành truyền thông
1524 Melody /mɛlədi/ Giai điệu
1525 Movie /muːvi/ Phim
1526 Music /mjuːzɪk/ Âm nhạc
1527 Mystery /ˈmɪstəri/ Bí ẩn
1528 News /nuz/ Tin tức
1529 On the edge of your seat /ɒn ði ɛdʒ ʌv jɔːr sit/ Cảm thấy lo lắng, hồi hộp
1530 Orchestra /ɔːrkɪstrə/ Dàn nhạc
1531 Overrated /oʊvərˈreɪtɪd/ Được đánh giá cao hơn thực tế
1532 Overshadow /oʊvərˈʃædoʊ/ Lấn át, che khuất
1533 Paparazzi /pæpəˈrɑːtsi/ Những người săn ảnh
1534 Performance /pərˈfɔːrməns/ Buổi biểu diễn
1535 Play by ear /pleɪ baɪ ɪər/ Chơi theo cảm nhận, không theo kịch bản
1536 Podcast /pɒdˌkæst/ Chương trình phát thanh trực tuyến
1537 Pop culture /pɒp ˈkʌltʃər/ Văn hóa đại chúng
1538 Posthumous /poʊstˌhjuːməs/ Sau khi chết, sau khi mất
1539 Prejudiced /prɛdʒədɪst/ Có thành kiến, có định kiến
1540 Premiere /prɪˈmɪr/ Buổi ra mắt
1541 Press conference /prɛs ˈkɒnfərəns/ Họp báo
1542 Producer /prəˈdjuːsər/ Nhà sản xuất
1543 Public figure /pʌblɪk ˈfɪɡjər/ Công chúng, người nổi tiếng
1544 Publicity /pʌbˈlɪsɪti/ Sự quảng bá
1545 Publicize /pʌblɪˌsaɪz/ Quảng bá, công khai
1546 Put something on /pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒn/ Phát sóng, chiếu cái gì đó
1547 Radio /reɪdioʊ/ Đài phát thanh
1548 Ratings /reɪtɪŋz/ Đánh giá, xếp hạng
1549 Reality show /riˈælɪti ʃoʊ/ Chương trình truyền hình thực tế
1550 Reality TV /riˈælɪti tiːˈviː/ Chương trình truyền hình thực tế
1551 Record label /rɛkɔrd ˈleɪbəl/ Hãng thu âm
1552 Red carpet /rɛd ˈkɑrpɪt/ Thảm đỏ
1553 Reggae /rɛɡeɪ/ Nhạc reggae
1554 Relevance /rɛləvəns/ Tính liên quan, tính thích hợp
1555 Screenplay /skriːnˌpleɪ/ Kịch bản
1556 Showbiz /ʃoʊˌbɪz/ Giới giải trí
1557 Showstopper /ʃoʊ ˈstɑːpər/ Điểm nhấn, màn trình diễn ấn tượng
1558 Singer /sɪŋər/ Ca sĩ
1559 Social media /soʊʃəl ˈmidiə/ Mạng xã hội
1560 Songwriter /sɔːŋˌraɪtər/ Nhạc sĩ sáng tác
1561 Soundtrack /saʊndˌtræk/ Nhạc phim
1562 Stage /steɪdʒ/ Sân khấu
1563 Star /stɑːr/ Ngôi sao
1564 Star-studded /stɑːr ˈstʌdɪd/ Có nhiều ngôi sao nổi tiếng
1565 Stardom //stɑːrˌdɑːm/ Sự nổi tiếng, sự làm ngôi sao
1566 Steal the show /stil ðə ʃoʊ/ Thu hút sự chú ý
1567 Streaming /striːmɪŋ/ Phát trực tuyến
1568 Streaming platforms /striːmɪŋ ˈplætfɔːrmz/ Các nền tảng phát trực tuyến
1569 Subtitles /sʌbˌtaɪtəlz/ Phụ đề
1570 Tabloid /tæblɔɪd/ Báo lá cải
1571 Take up /teɪk ʌp/ Bắt đầu làm, bắt đầu tham gia
1572 Talk show /tɔːk ʃoʊ/ Chương trình nói chuyện
1573 Television /tɛlɪˌvɪʒən/ Truyền hình
1574 Theater /θiːətər/ Rạp hát
1575 Thriller /ˈθrɪlər/ Phim kinh dị, tiểu thuyết căng thẳng
1576 To be tone-deaf /tuː biː toʊn-diːf/ Không có khả năng nghe nhạc, không cảm nhận âm nhạc
1577 To binge watch /tuː bɪndʒ wɒtʃ/ Xem liên tục, xem nhiều tập một lúc
1578 To chill /tuː tʃɪl/ Thư giãn, nghỉ ngơi
1579 To improvise /tuː ˈɪmprəˌvaɪz/ Tự do sáng tạo, tự do biểu diễn
1580 Unbiased /ʌnˈbaɪəst/ Không thiên vị
1581 Universal /juːnɪˈvɜːrsəl/ Phổ biến, toàn cầu
1582 Venue /vɛnjuː/ Địa điểm, nơi tổ chức

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam

s