Energy technology
/ˈɛnərdʒi tɛkˈnɑləʤi/Công nghệ năng lượng
Energy (Năng lượng)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 2804 | Alternative | /ɔːlˈtɜːrnətɪv/ | Thay thế |
| 2805 | Battery | /ˈbætəri/ | Pin, ắc quy |
| 2806 | Biofuel | /ˈbaɪoʊˌfjuːl/ | Nhiên liệu sinh học |
| 2807 | Biomass | /ˈbaɪoʊmæs/ | Sinh khối |
| 2808 | Carbon | /ˈkɑːrbən/ | Carbon |
| 2809 | Carbon emissions | /ˈkɑːrbən ɪˈmɪʃənz/ | Khí thải carbon |
| 2810 | Carbon footprint | /ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/ | Dấu chân carbon |
| 2811 | Carbon pricing | /ˈkɑːrbən ˈpraɪsɪŋ/ | Định giá carbon |
| 2812 | Coal | /koʊl/ | Than |
| 2813 | Conservation | /ˌkɑːnsərˈveɪʃən/ | Bảo tồn |
| 2814 | Cybersecurity | /ˈsaɪbər sɪˈkjʊərəti/ | Bảo mật mạng |
| 2815 | Decentralized energy | /diːˈsɛntrəˌlaɪzd ˈɛnərdʒi/ | Năng lượng phân tán |
| 2816 | Distributed energy resources | /dɪˈstrɪbjətɪd ˈɛnərdʒi rɪˈsɔrsɪz/ | Nguồn năng lượng phân tán |
| 2817 | Distribution | /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ | Phân phối |
| 2818 | Diversification | /daɪˌvɜrsɪfɪˈkeɪʃən/ | Sự đa dạng hóa |
| 2819 | Efficiency | /ɪˈfɪʃənsi/ | Hiệu suất |
| 2820 | Electricity | /ɪlɛkˈtrɪsɪti/ | Điện |
| 2821 | Emergency preparedness | /ɪˈmɜrdʒənsi prɪˈpɛrdnɪs/ | Sự chuẩn bị khẩn cấp |
| 2822 | Emissions | /ɪˈmɪʃənz/ | Khí thải |
| 2823 | Energetic | /ˌɛnərˈʤɛtɪk/ | Năng động |
| 2824 | Energy | /ˈɛnərdʒi/ | Năng lượng |
| 2825 | Energy affordability | /ˈɛnərdʒi əˈfɔrdəˌbɪləti/ | Khả năng tiếp cận năng lượng |
| 2826 | Energy analysis | /ˈɛnərdʒi əˈnæləsɪs/ | Phân tích năng lượng |
| 2827 | Energy audit | /ˈɛnərdʒi ˈɔdɪt/ | Kiểm tra năng lượng |
| 2828 | Energy awareness | /ˈɛnərdʒi əˈwɛrˌnəs/ | Nhận thức về năng lượng |
| 2829 | Energy balance | /ˈɛnərdʒi ˈbæləns/ | Cân bằng năng lượng |
| 2830 | Energy conservation | /ˈɛnərdʒi ˌkɑːnsərˈveɪʃən/ | Bảo tồn năng lượng |
| 2831 | Energy conservation measures | /ˈɛnərdʒi ˌkɑːnsərˈveɪʃən ˈmɛʒərz/ | Biện pháp bảo tồn năng lượng |
| 2832 | Energy consumption | /ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən/ | Tiêu thụ năng lượng |
| 2833 | Energy conversion | /ˈɛnərdʒi kənˈvɜːrʒən/ | Chuyển đổi năng lượng |
| 2834 | Energy crisis | /ˈɛnərdʒi ˈkraɪsɪs/ | Khủng hoảng năng lượng |
| 2835 | Energy demand | /ˈɛnərdʒi dɪˈmænd/ | Nhu cầu năng lượng |
| 2836 | Energy demand management | /ˈɛnərdʒi dɪˈmænd ˈmænɪʤmənt/ | Quản lý nhu cầu năng lượng |
| 2837 | Energy development | /ˈɛnərdʒi dɪˈvɛləpmənt/ | Phát triển năng lượng |
| 2838 | Energy diplomacy | /ˈɛnərdʒi dɪˈploʊməsi/ | Ngoại giao năng lượng |
| 2839 | Energy diversification | /ˈɛnərdʒi daɪˌvɜrsɪfɪˈkeɪʃən/ | Sự đa dạng hóa nguồn năng lượng |
| 2840 | Energy economics | /ˈɛnərdʒi ˌikəˈnɑmɪks/ | Kinh tế năng lượng |
| 2841 | Energy efficiency | /ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/ | Hiệu suất năng lượng |
| 2842 | Energy efficiency rating | /ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi ˈreɪtɪŋ/ | Đánh giá hiệu suất năng lượng |
| 2843 | Energy governance | /ˈɛnərdʒi ˈɡʌvərnəns/ | Quản lý năng lượng |
| 2844 | Energy harvesting | /ˈɛnərdʒi ˈhɑrvɪstɪŋ/ | Thu hoạch năng lượng |
| 2845 | Energy independence | /ˈɛnərdʒi ˌɪndɪˈpɛndəns/ | Tự do năng lượng |
| 2846 | Energy independence | /ˈɛnərdʒi ˌɪndɪˈpɛndəns/ | Độc lập năng lượng |
| 2847 | Energy industry | /ˈɛnərdʒi ˈɪndəstri/ | Ngành công nghiệp năng lượng |
| 2848 | Energy infrastructure | /ˈɛnərdʒi ˈɪnfrəˌstrʌkʧər/ | Cơ sở hạ tầng năng lượng |
| 2849 | Energy infrastructure investment | /ˈɛnərdʒi ˈɪnfrəˌstrʌkʧər ɪnˈvɛstmənt/ | Đầu tư hạ tầng năng lượng |
| 2850 | Energy innovation | /ˈɛnərdʒi ˌɪnəˈveɪʃən/ | Đổi mới năng lượng |
| 2851 | Energy intelligence | /ˈɛnərdʒi ɪnˈtɛləʤəns/ | Thông tin tình báo về năng lượng |
| 2852 | Energy interconnections | /ˈɛnərdʒi ˌɪntərkəˈnɛkʃənz/ | Mạng lưới kết nối năng lượng |
| 2853 | Energy investment | /ˈɛnərdʒi ɪnˈvɛstmənt/ | Đầu tư vào năng lượng |
| 2854 | Energy management | /ˈɛnərdʒi ˈmænɪʤmənt/ | Quản lý năng lượng |
| 2855 | Energy management system | /ˈɛnərdʒi ˈmænɪʤmənt ˈsɪstəm/ | Hệ thống quản lý năng lượng |
| 2856 | Energy market | /ˈɛnərdʒi ˈmɑrkɪt/ | Thị trường năng lượng |
| 2857 | Energy market deregulation | /ˈɛnərdʒi ˈmɑrkɪt ˌdiːˌrɛɡjʊˈleɪʃən/ | Tháo gỡ quy định thị trường năng lượng |
| 2858 | Energy mix | /ˈɛnərdʒi mɪks/ | Tổ hợp năng lượng |
| 2859 | Energy modeling | /ˈɛnərdʒi ˈmɑdəlɪŋ/ | Mô hình hóa năng lượng |
| 2860 | Energy monitoring | /ˈɛnərdʒi ˈmɑnɪtərɪŋ/ | Giám sát năng lượng |
| 2861 | Energy planning | /ˈɛnərdʒi ˈplænɪŋ/ | Lập kế hoạch năng lượng |
| 2862 | Energy planning | /ˈɛnərdʒi ˈplænɪŋ/ | Kế hoạch năng lượng |
| 2863 | Energy policy | /ˈɛnərdʒi ˈpɑːləsi/ | Chính sách năng lượng |
| 2864 | Energy poverty | /ˈɛnərdʒi ˈpɑvərti/ | Đói nghèo năng lượng |
| 2865 | Energy prices | /ˈɛnərdʒi ˈpraɪsɪz/ | Giá năng lượng |
| 2866 | Energy recovery | /ˈɛnərdʒi rɪˈkʌvəri/ | Tái chế năng lượng |
| 2867 | Energy regulations | /ˈɛnərdʒirɛɡjʊˈleɪʃənz/ | Quy định về năng lượng |
| 2868 | Energy research | /ˈɛnərdʒi ˈriːsɜːrtʃ/ | Nghiên cứu về năng lượng |
| 2869 | Energy resources | /ˈɛnərdʒi rɪˈsɔːrsɪz/ | Tài nguyên năng lượng |
| 2870 | Energy sector | /ˈɛnərdʒi ˈsɛktər/ | Ngành năng lượng |
| 2871 | Energy security | /ˈɛnərdʒi sɪˈkjʊrəti/ | An ninh năng lượng |
| 2872 | Energy services | /ˈɛnərdʒi ˈsɜːrvɪsɪz/ | Dịch vụ năng lượng |
| 2873 | Energy source | /ˈɛnərdʒi sɔːrs/ | Nguồn năng lượng |
| 2874 | Energy storage | /ˈɛnərdʒi ˈstɔrɪʤ/ | Lưu trữ năng lượng |
| 2875 | Energy storage technologies | /ˈɛnərdʒi ˈstɔːrɪʤ ˌtɛkˈnɑləʤiz/ | Công nghệ lưu trữ năng lượng |
| 2876 | Energy subsidy | /ˈɛnərdʒi ˈsʌbsɪdi/ | Trợ cấp năng lượng |
| 2877 | Energy supply | /ˈɛnərdʒi səˈplaɪ/ | Cung cấp năng lượng |
| 2878 | Energy technology | /ˈɛnərdʒi tɛkˈnɑləʤi/ | Công nghệ năng lượng |
| 2879 | Energy trade | /ˈɛnərdʒi treɪd/ | Thương mại năng lượng |
| 2880 | Energy transformation | /ˈɛnərdʒi ˌtrænsfərˈmeɪʃən/ | Biến đổi năng lượng |
| 2881 | Energy transition | /ˈɛnərdʒi trænˈzɪʃən/ | Chuyển đổi năng lượng |
| 2882 | Energy-saving | /ˈɛnərdʒi ˈseɪvɪŋ/ | Tiết kiệm năng lượng |
| 2883 | Fossil fuels | /ˈfɑːsl fjuːlz/ | Nhiên liệu hóa thạch |
| 2884 | Fuel | /fjuːl/ | Nhiên liệu |
| 2885 | Gas | /ɡæs/ | Khí |
| 2886 | Generator | /ˈʤɛnəreɪtər/ | Máy phát điện |
| 2887 | Geopolitics | /ˌʤiːoʊˈpɑləˌtɪks/ | Chính trị địa chính |
| 2888 | Geothermal | /ˌdʒiːoʊˈθɜːrməl/ | Nhiệt đới |
| 2889 | Grid | /ɡrɪd/ | Lưới điện |
| 2890 | Grid integration | /ɡrɪd ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ | Tích hợp mạng lưới |
| 2891 | Grid reliability | /ɡrɪd rɪˈlaɪəˌbɪləti/ | Đáng tin cậy của lưới điện |
| 2892 | Hydropower | /ˈhaɪdroʊˌpaʊər/ | Thủy điện |
| 2893 | Infrastructure protection | /ˈɪnfrəˌstrʌkʧər prəˈtɛkʃən/ | Bảo vệ cơ sở hạ tầng |
| 2894 | Insulation | /ˌɪnsəˈleɪʃən/ | Cách nhiệt |
| 2895 | Kilowatt | /ˈkɪloʊˌwɑt/ | Kilowatt (Đơn vị đo) |
| 2896 | Megawatt | /ˈmɛɡəˌwɑt/ | Megawatt (Đơn vị đo) |
| 2897 | Net-zero emissions | /nɛt ˈziəroʊ ɪˈmɪʃənz/ | Khí thải tương đương không |
| 2898 | Nuclear | /ˈnukliər/ | Hạt nhân |
| 2899 | Oil | /ɔɪl/ | Dầu |
| 2900 | Photovoltaic | /ˌfoʊtoʊvɒlˈteɪɪk/ | Quang điện |
| 2901 | Power | /ˈpaʊər/ | Điện năng, sức mạnh |
| 2902 | Power plant | /ˈpaʊər plænt/ | Nhà máy điện |
| 2903 | Renewable | /rɪˈnuːəbl/ | Tái tạo |
| 2904 | Renewable energy | /rɪˈnuːəbəl ˈɛnərdʒi/ | Năng lượng tái tạo |
| 2905 | Renewable energy credits | /rɪˈnjuːərəbəl ˈɛnərdʒi ˈkrɛdɪts/ | Chứng chỉ năng lượng tái tạo |
| 2906 | Resilience | /rɪˈzɪljəns/ | Sự ổn định, sự phục hồi |
| 2907 | Risk assessment | /rɪsk əˈsɛsmənt/ | Đánh giá rủi ro |
| 2908 | Smart grid | /smɑːrt ɡrɪd/ | Lưới điện thông minh |
| 2909 | Solar | /ˈsoʊlər/ | Mặt trời |
| 2910 | Strategic reserves | /strəˈtiʤɪk rɪˈzɜrvz/ | Dự trữ chiến lược |
| 2911 | Supply chain | /səˈplaɪ tʃeɪn/ | Chuỗi cung ứng |
| 2912 | Sustainable | /səˈsteɪnəbl/ | Bền vững |
| 2913 | Thermal | /ˈθɜːrməl/ | Nhiệt |
| 2914 | Tidal | /ˈtaɪdl/ | Thủy triều |
| 2915 | Transmission | /trænzˈmɪʃən/ | Truyền tải |
| 2916 | Turbine | /ˈtɜːrbɪn/ | Tuabin |
| 2917 | Wave | /weɪv/ | Sóng |
| 2918 | Wind | /wɪnd/ | Gió |