Community development
/kəˈmjuːnɪti dɪˈvɛləpmənt/Phát triển cộng đồng
Social issues (Các vấn đề xã hội)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 3678 | Access to quality education | /ˈæksɛs tuː ˈkwɑləti ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ | Tiếp cận giáo dục chất lượng |
| 3679 | Access to contraception | /ˈæksɛs tuː ˌkɑːntrəˈsɛpʃən/ | Tiếp cận phương pháp tránh thai |
| 3680 | Access to affordable housing | /ˈæksɛs tuː əˈfɔrdəbəl ˈhaʊzɪŋ/ | Tiếp cận nhà ở phải chăng |
| 3681 | Access to clean water | /ˈæksɛs tuː klin ˈwɔtər/ | Tiếp cận nước sạch |
| 3682 | Animal rights | /ˈænɪməl raɪts/ | Quyền của động vật |
| 3683 | Bullying | /ˈbʊliɪŋ/ | Bắt nạt |
| 3684 | Digital divide | /ˈdɪdʒɪtl̟ dɪˈvaɪd/ | Khoảng cách số |
| 3685 | Gender equality | /ˈdʒɛndər iˈkwɑləti/ | Bình đẳng giới |
| 3686 | Gender pay gap | /ˈdʒɛndər peɪ ɡæp/ | Chênh lệch thu nhập giới tính |
| 3687 | Gender-based violence | /ˈdʒɛndər-beɪst ˈvaɪələns/ | Bạo lực dựa trên giới tính |
| 3688 | Ageism | /ˈeɪdʒɪzəm/ | Phân biệt tuổi tác |
| 3689 | Elder abuse | /ˈɛldər əˈbyus/ | Lạm dụng người già |
| 3690 | Elderly Care | /ˈɛldərli kɛr/ | Chăm sóc người cao tuổi |
| 3691 | Foster care system | /ˈfɔstər kɛr ˈsɪstəm/ | Hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng |
| 3692 | Freedom of speech | /ˈfriːdəm ʌv spiːtʃ/ | Tự do ngôn luận |
| 3693 | Healthcare access | /ˈhɛlθkɛr ˈæksɛs/ | Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe |
| 3694 | Human trafficking | /ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/ | Buôn người |
| 3695 | Human Rights | /ˈhjumən raɪts/ | Quyền con người |
| 3696 | Homelessness | /ˈhoʊmləsnəs/ | Vô gia cư |
| 3697 | Hunger | /ˈhʌŋɡər/ | Đói |
| 3698 | Income inequality | /ˈɪnkʌm ˌɪnɪˈkwɑləti/ | Bất bình đẳng thu nhập |
| 3699 | Income support programs | /ˈɪnkʌm səˈpɔrt ˈproʊˌgræmz/ | Chương trình hỗ trợ thu nhập |
| 3700 | Income tax reform | /ˈɪnkʌm tæks riˈfɔrm/ | Cải cách thuế thu nhập |
| 3701 | Internet censorship | /ˈɪntərnɛt ˈsɛnsərʃɪp/ | Kiểm duyệt internet |
| 3702 | Climate Change | /ˈklaɪmɪt tʃeɪndʒ/ | Biến đổi khí hậu |
| 3703 | Cultural appropriation | /ˈkʌltʃərəl əˌproʊpriˈeɪʃən/ | Sự chiếm đoạt văn hóa |
| 3704 | Mental health stigma | /ˈmɛntəl hɛlθ ˈstɪɡmə/ | Kỳ thị sức khỏe tâm thần |
| 3705 | Mental health care reform | /ˈmɛntəl hɛlθ kɛr riˈfɔrm/ | Cải cách chăm sóc sức khỏe tâm thần |
| 3706 | Mental Health | /ˈmɛntəl hɛlθ/ | Sức khỏe tâm thần |
| 3707 | Marriage equality | /ˈmɛrɪdʒ ɪˈkwɑləti/ | Bình đẳng hôn nhân |
| 3708 | Poverty | /ˈpɑːvərti/ | Nghèo đói |
| 3709 | Privacy | /ˈpraɪvəsi/ | Quyền riêng tư |
| 3710 | Prison reform | /ˈprɪzn riˈfɔrm/ | Cải cách hệ thống tù tội |
| 3711 | Public transportation access | /ˈpʌblɪk ˌtrænspɔrˈteɪʃən ˈæksɛs/ | Tiếp cận giao thông công cộng |
| 3712 | Public Health | /ˈpʌblɪk hɛlθ/ | Sức khỏe công cộng |
| 3713 | Racism | /ˈreɪsɪzəm/ | Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc |
| 3714 | Racial profiling | /ˈreɪʃəl ˈproʊfaɪlɪŋ/ | Phân biệt chủng tộc |
| 3715 | Cyberbullying | /ˈsaɪbərˌbʊliɪŋ/ | Bắt nạt trực tuyến |
| 3716 | Cybercrime | /ˈsaɪbərˌkraɪm/ | Tội phạm mạng |
| 3717 | Sexism | /ˈsɛksɪzəm/ | Chủ nghĩa phân biệt giới tính |
| 3718 | Sexual assault | /ˈsɛksjuəl əˈsɔːlt/ | Tấn công tình dục |
| 3719 | Censorship | /ˈsɛnsərʃɪp/ | Kiểm duyệt |
| 3720 | Civil rights | /ˈsɪvəl raɪts/ | Quyền dân sự |
| 3721 | Social justice | /ˈsoʊʃəl ˈʤʌstɪs/ | Công bằng xã hội |
| 3722 | Social media impact | /ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈɪmpækt/ | Tác động của mạng xã hội |
| 3723 | Social media addiction | /ˈsoʊʃəl ˈmidiə əˈdɪkʃən/ | Nghiện mạng xã hội |
| 3724 | Social Services | /ˈsoʊʃəl ˈsɜrvɪsɪz/ | Dịch vụ xã hội |
| 3725 | Social Welfare | /ˈsoʊʃəl ˈwɛlfɛr/ | Phúc lợi xã hội |
| 3726 | Social isolation | /ˈsoʊʃəl ˌaɪsəˈleɪʃən/ | Cách ly xã hội |
| 3727 | Social entrepreneurship | /ˈsoʊʃəl ˌɑːntrəprəˈnɜrʃɪp/ | Doanh nghiệp xã hội |
| 3728 | Social integration | /ˈsoʊʃəl ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ | Hội nhập xã hội |
| 3729 | Social exclusion | /ˈsoʊʃəl ɪkˈskluːʒən/ | Loại trừ xã hội |
| 3730 | Social security | /ˈsoʊʃəl sɪˈkjʊrəti/ | An sinh xã hội |
| 3731 | Substance abuse | /ˈsʌbstəns əˈbyus/ | Lạm dụng chất gây nghiện |
| 3732 | Terrorism | /ˈtɛrərɪzəm/ | Khủng bố |
| 3733 | Violence | /ˈvaɪələns/ | Bạo lực |
| 3734 | Voting rights | /ˈvoʊtɪŋ raɪts/ | Quyền bỏ phiếu |
| 3735 | Workplace harassment | /ˈwɜrkpleɪs ˈhærəsmənt/ | Quấy rối tại nơi làm việc |
| 3736 | Water scarcity | /ˈwɔːtər ˈskɛərsəti/ | Sự khan hiếm nước |
| 3737 | Deforestation | /ˌdiːˌfɔːrəˈsteɪʃən/ | Phá rừng |
| 3738 | Education funding | /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən ˈfʌndɪŋ/ | Quỹ tài trợ giáo dục |
| 3739 | Education disparities | /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən dɪˈspærətiz/ | Sự chênh lệch giáo dục |
| 3740 | Education gap | /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən ɡæp/ | Khoảng cách giáo dục |
| 3741 | Educational reform | /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl riˈfɔrm/ | Cải cách giáo dục |
| 3742 | Globalization | /ˌɡloʊbəlɪˈzeɪʃən/ | Toàn cầu hóa |
| 3743 | Homophobia | /ˌhoʊmoʊˈfoʊbiə/ | Kỳ thị đồng tính |
| 3744 | Immigration policies | /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈpɑləsiz/ | Chính sách nhập cư |
| 3745 | Indigenous rights | /ˌɪndɪˈdʒɛnəs raɪts/ | Quyền của người bản địa |
| 3746 | Indigenous land rights | /ˌɪndɪˈdʒɪnəs lænd raɪts/ | Quyền sở hữu đất của người bản địa |
| 3747 | Inequality | /ˌɪnɪˈkwɑləti/ | Bất bình đẳng |
| 3748 | Overpopulation | /ˌoʊvərˌpɑpjəˈleɪʃən/ | Dân số quá tải |
| 3749 | Refugees | /ˌrɛfjuˈdʒiz/ | Người tị nạn |
| 3750 | Rehabilitation programs | /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən ˈproʊˌgræmz/ | Chương trình phục hồi |
| 3751 | Reproductive rights | /ˌriːprəˈdʌktɪv raɪts/ | Quyền sinh sản |
| 3752 | Unemployment | /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ | Thất nghiệp |
| 3753 | Xenophobia | /ˌzɛnəˈfoʊbiə/ | Kỳ thị người ngoại quốc |
| 3754 | Domestic Violence | /dəˈmɛstɪk ˈvaɪələns/ | Bạo lực gia đình |
| 3755 | Discrimination | /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ | Phân biệt đối xử |
| 3756 | Disability discrimination | /dɪsəˈbɪləti dɪsˌkrɪmɪˈneɪʃən/ | Phân biệt đối xử với người khuyết tật |
| 3757 | Drug addiction treatment | /drʌg əˈdɪkʃən ˈtritmənt/ | Điều trị nghiện ma túy |
| 3758 | Addiction | /əˈdɪkʃən/ | Nghiện |
| 3759 | Affordable healthcare | /əˈfɔrdəbəl ˈhɛlθkɛr/ | Dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải chăng |
| 3760 | Accessible infrastructure | /əkˈsɛsəbəl ˈɪnfrəˌstrʌkʧər/ | Hạ tầng tiếp cận được |
| 3761 | Fair wages | /fɛr ˈweɪʤɪz/ | Lương công bằng |
| 3762 | Forced labor | /fɔrst ˈleɪbər/ | Lao động cưỡng bức |
| 3763 | Forced marriage | /fɔrst ˈmærɪdʒ/ | Hôn nhân cưỡng bức |
| 3764 | Food security | /fuːd sɪˈkjʊrəti/ | An ninh lương thực |
| 3765 | Gun control | /ɡʌn kənˈtroʊl/ | Kiểm soát vũ khí |
| 3766 | Hate crimes | /heɪt kraɪmz/ | Tội ác do thù ghét |
| 3767 | Environmental conservation | /ɪnˌvaɪərənˈmɛntl ˌkɑːnsərˈveɪʃən/ | Bảo tồn môi trường |
| 3768 | Environmental pollution | /ɪnˌvaɪərənˈmɛntl pəˈluːʃən/ | Ô nhiễm môi trường |
| 3769 | Youth unemployment | /juːθ ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ | Thất nghiệp ở thanh niên |
| 3770 | Community development | /kəˈmjuːnɪti dɪˈvɛləpmənt/ | Phát triển cộng đồng |
| 3771 | Corruption | /kəˈrʌpʃən/ | Tham nhũng |
| 3772 | Migration | /maɪˈɡreɪʃən/ | Di cư |
| 3773 | Police brutality | /pəˈlis bruːˈtæləti/ | Sự tàn bạo của cảnh sát |
| 3774 | Political unrest | /pəˈlɪtɪkəl ʌnˈrɛst/ | Bất ổn chính trị |
| 3775 | Religious freedom | /rɪˈlɪdʒəs ˈfriːdəm/ | Tự do tôn giáo |
| 3776 | Sustainable development | /səˈsteɪnəbəl dɪˈvɛləpmənt/ | Phát triển bền vững |
| 3777 | Transphobia | /trænsˈfoʊbiə/ | Kỳ thị chuyển giới |
| 3778 | Child labor | /tʃaɪld ˈleɪbər/ | Lao động trẻ em |
| 3779 | Child marriage | /tʃaɪld ˈmærɪdʒ/ | Hôn nhân trẻ em |
| 3780 | Child abuse | /tʃaɪld əˈbyus/ | Lạm dụng trẻ em |
| 3781 | Waste management | /weɪst ˈmænɪdʒmənt/ | Quản lý chất thải |
| 3782 | War | /wɔːr/ | Chiến tranh |