Confident

/ˈkɒnfɪdənt/

Tự tin, tin tưởng vào bản thân

Đã thêm vào từ vựng của bạn

Celebrity (Người nổi tiếng)

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
3550 A household name /ə ˈhaʊshəʊld neɪm/ Một cái tên rất nổi tiếng, mọi người đều biết
3551 A-list /ˈeɪ lɪst/ Các ngôi sao hàng đầu
3552 Admiration /ˌædməˈreɪʃən/ Sự ngưỡng mộ
3553 Admired /ədˈmaɪəd/ Được ngưỡng mộ, được khâm phục
3554 Ambitious /æmˈbɪʃəs/ Tham vọng, có khát vọng thành công
3555 Appreciation /əˌpriːʃiˈeɪʃən/ Sự đánh giá cao, sự cảm kích
3556 Artistic /ɑːˈtɪstɪk/ Có tính nghệ thuật
3557 Authentic /ɔːˈθɛntɪk/ Chân thực, đáng tin cậy
3558 Autograph /ˈɔːtəˌɡræf/ Chữ ký của người nổi tiếng.
3559 Beauty treatments /ˈbjuti ˈtritmənts/ Điều trị làm đẹp, liệu pháp làm đẹp
3560 Brand endorsements /brænd ɪnˈdɔrsmənts/ Ủng hộ thương hiệu, tài trợ thương hiệu.
3561 Burnout /ˈbɜːrnaʊt/ Kiệt sức, mệt mỏi
3562 Busy /ˈbɪzi/ Bận rộn
3563 Buzz /bʌz/ Sự tạo ra sự chú ý
3564 Caring /ˈkɛrɪŋ/ Quan tâm, chu đáo
3565 Celebrity /səˈlɛbrəti/ Người nổi tiếng
3566 Celebrity culture /səˈlɛbrəti ˈkʌltʃər/ Văn hóa người nổi tiếng
3567 Celebrity endorsement /səˈlɛbrɪti ɪnˈdɔːrsmənt/ Sự đại diện, sự ủng hộ từ người nổi tiếng
3568 Celebrity friendships /səˈlɛbrəti ˈfrɛndʃɪps/ Tình bạn nổi tiếng, mối quan hệ bạn bè trong giới nổi tiếng
3569 Celebrity gossip /səˈlɛbrəti ˈɡɑsɪp/ Tin đồn về người nổi tiếng
3570 Celebrity news /səˈlɛbrəti nuz/ Tin tức về người nổi tiếng
3571 Celebrity status /səˈlɛbrəti ˈsteɪtəs/ Địa vị người nổi tiếng
3572 Charismatic /ˌkærɪzˈmætɪk/ Quyến rũ, có sức hút
3573 Charitable /ˈtʃærɪtəbl/ Hào phóng, từ thiện
3574 Charity gala /ˈtʃɛrɪti ˈɡæləz/ Gala từ thiện, buổi tiệc từ thiện.
3575 Charming /ˈtʃɑːmɪŋ/ Quyến rũ, duyên dáng
3576 Confident /ˈkɒnfɪdənt/ Tự tin, tin tưởng vào bản thân
3577 Consistent /kənˈsɪstənt/ Nhất quán, kiên định
3578 Cost a fortune /kɒst ə ˈfɔːtʃuːn/ Xa xỉ/ đắt đỏ
3579 Designer clothes /dɪˈzaɪnər kloʊðz/ Quần áo của nhà thiết kế, quần áo cao cấp
3580 Diligent /ˈdɪlɪdʒənt/ Siêng năng, cẩn thận
3581 Energetic /ˌɛnərˈdʒɛtɪk/ Năng động, tràn đầy năng lượng
3582 Engaging /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ Lôi cuốn, hấp dẫn
3583 Entertaining /ˌɛntərˈteɪnɪŋ/ Giải trí, vui nhộn
3584 Entourage /ˈɑːntʊrɑːʒ/ Tập thể người theo sát
3585 Exclusive /ɪkˈskluːsɪv/ Độc quyền, riêng biệt
3586 Exclusive content /ɪkˈskluːsɪv ˈkɒntɛnt/ Nội dung độc quyền
3587 Exotic /ɪɡˈzɑːtɪk/ Kỳ lạ, ngoại lai
3588 Expensive hobbies /ɪkˈspɛnsɪv ˈhɑbiz/ Sở thích xa hoa
3589 Expensive vacations /ɪkˈspɛnsɪv vəˈkeɪʃənz/ Kỳ nghỉ đắt tiền
3590 Exploitation /ˌɛksplɔɪˈteɪʃən/ Sự khai thác, lợi dụng
3591 Extravagance /ɪkˈstrævəɡəns/ Sự phung phí, xa hoa
3592 Extravagant /ɪkˈstrævəɡənt/ Phung phí, hoang phí
3593 Fame /feɪm/ Sự nổi tiếng
3594 Fame-seeker /feɪm.siːkər/ Tìm kiếm sự nổi tiếng
3595 Fame-driven /feɪm drɪvn/ Được thúc đẩy bởi sự nổi tiếng
3596 Fan base /fæn beɪs/ Người hâm mộ, cộng đồng người hâm mộ.
3597 Fan engagement /fæn ɪnˈɡeɪdʒmənt/ Sự tương tác với người hâm mộ
3598 Fan event /fæn ɪˈvɛnt/ Sự kiện dành cho người hâm mộ
3599 Fan harassment /fæn ˈhærəsmənt/ Quấy rối từ người hâm mộ
3600 Fan mail /fæn meɪl/ Thư từ người hâm mộ
3601 Fan meeting /fæn ˈmiːtɪŋ/ Buổi gặp gỡ người hâm mộ
3602 Fan merchandise /fæn ˈmɜːrtʃəndaɪz/ Vật phẩm dành cho người hâm mộ
3603 Fan request /fæn rɪˈkwɛst/ Yêu cầu từ người hâm mộ
3604 Fan service /fæn ˈsɜːrvɪs/ Đáp ứng mong muốn của người hâm mộ
3605 Fan support /fæn səˈpɔːrt/ Sự hỗ trợ từ người hâm mộ
3606 Fan-generated content /fæn ˈdʒɛnəreɪtɪd ˈkɒntɛnt/ Nội dung do người hâm mộ tạo ra
3607 Fanbase /ˈfænbeɪs/ Cộng đồng người hâm mộ
3608 Fashionable /ˈfæʃənəbəl/ Thời trang, đúng mốt
3609 Flashy /ˈflæʃi/ Lòe loẹt, sặc sỡ
3610 Glamorous /ˈɡlæmərəs/ Quyến rũ, lộng lẫy
3611 Glitzy /ˈɡlɪtsi/ Lộng lẫy, sặc sỡ
3612 Gossip /ˈɡɒsɪp/ Tin đồn, lời đồn
3613 Groundbreaking /ˈɡraʊndˌbreɪkɪŋ/ Đột phá, sáng tạo
3614 Hard-working /hɑːrdˈwɜːrkɪŋ/ Cần cù, chăm chỉ
3615 Hectic /ˈhɛktɪk/ Bận rộn, nhộn nhịp
3616 High-end /haɪ ɛnd/ Cao cấp, đẳng cấp
3617 High-profile /haɪ ˈproʊfaɪl/ Có sự quan tâm, chú ý lớn.
3618 Hollywood /ˈhɑːliwʊd/ Hollywood (khu vực sản xuất phim ở Los Angeles, Mỹ)
3619 Icon /ˈaɪkɑːn/ Biểu tượng
3620 Iconic /aɪˈkɒnɪk/ Mang tính biểu tượng, kinh điển
3621 Image manipulation /ˈɪmɪdʒ məˌnɪpjʊˈleɪʃən/ Sự thao túng hình ảnh
3622 Industrious /ɪnˈdʌstriəs/ Chăm chỉ, siêng năng
3623 Influential /ˌɪnfluˈɛnʃəl/ Có ảnh hưởng, quyền lực.
3624 Inspiring /ɪnˈspaɪərɪŋ/ Truyền cảm hứng
3625 Invasion of privacy /ɪnˈveɪʒən əv ˈpraɪvəsi/ Xâm phạm quyền riêng tư
3626 Jet-setting /dʒɛt ˈsɛtɪŋ/ Sống xa hoa
3627 Lavish /ˈlævɪʃ/ Hoành tráng, xa xỉ
3628 Legal issues /ˈliːɡəl ˈɪʃuːz/ Vấn đề pháp lý
3629 Loving /ˈlʌvɪŋ/ Yêu thương, ân cần
3630 Luxurious /lʌɡˈʒʊriəs/ Sang trọng, xa hoa
3631 Luxury cars /ˈlʌkʃəri kɑrz/ Xe hạng sang
3632 Made headlines /meɪd ˈhɛd.laɪnz/ Gây tiêu điểm trên báo chí
3633 Magnetic /mæɡˈnɛtɪk/ Có sức hút, hấp dẫn
3634 Media exposure /ˈmiːdiə ɪkˈspoʊʒər/ Sự xuất hiện, tiếp xúc với phương tiện truyền thông
3635 Media frenzy /ˈmiːdiə ˈfrɛnzi/ Sự náo loạn trong truyền thông
3636 Media scrutiny /ˈmidiə ˈskruːtəni/ Sự kiểm tra, theo dõi nghiêm ngặt của truyền thông
3637 Meet and greet /miːt ənd ɡriːt/ Gặp gỡ và chào hỏi
3638 Memorable /ˈmɛmərəbl/ Đáng nhớ, khó quên
3639 Mental health issues /ˈmɛntəl hɛlθ ˈɪʃuːz/ Vấn đề về sức khỏe tâm thần
3640 Ostentatious /ˌɑːstɛnˈteɪʃəs/ Khoe khoang, phô trương
3641 Paparazzi /ˌpɑːpəˈrɑːtsi/ Những người săn ảnh
3642 Parties /ˈpɑːrtiz/ Tiệc tùng, buổi tiệc
3643 Persistent /pərˈsɪstənt/ Kiên trì, bền bỉ
3644 Personal stylists /ˈpɜːrsənəl ˈstaɪlɪsts/ Nhà tạo mẫu cá nhân, người tư vấn phong cách cá nhân.
3645 Philanthropy /fɪˈlænθrəpi/ Từ thiện, lòng nhân hậu
3646 Positive /ˈpɑːzətɪv/ Tích cực, lạc quan
3647 Press conferences /prɛs kɑnˈfɛrənsɪz/ Họp báo, cuộc họp báo
3648 Private /ˈpraɪvət/ Riêng tư, cá nhân
3649 Privileged /ˈprɪvəlɪdʒd/ Có đặc quyền
3650 Prominent /ˈprɒmɪnənt/ Nổi bật, đáng chú ý
3651 Public backlash /ˈpʌblɪk ˈbæklæʃ/ Phản ứng phản đối từ công chúng
3652 Public figure /ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/ Người nổi tiếng, công chúng biết đến.
3653 Public pressure /ˈpʌblɪk ˈprɛʃər/ Áp lực từ công chúng
3654 Red carpet /rɛd ˈkɑːrpɪt/ Thảm đỏ
3655 Relentless /rɪˈlɛntlɪs/ Không ngừng nghỉ
3656 Resilient /rɪˈzɪliənt/ Kiên cường, bền bỉ
3657 Scandal /ˈskændl/ Sự bê bối, sự lùm xùm
3658 Security detail /sɪˈkjʊrəti dɪˈteɪl/ Đội bảo vệ, đội an ninh
3659 Skillful /ˈskɪlfəl/ Khéo léo, có kỹ năng
3660 Social media presence /ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈprɛzəns/ Hiện diện trên mạng xã hội
3661 Socialite /ˈsoʊʃəlaɪt/ Người nổi tiếng trong xã hội
3662 Spotlight /ˈspaɪtlaɪt/ Đèn sân khấu, sự chú ý
3663 Stalking /ˈstɔːkɪŋ/ Theo dõi, bám theo
3664 Stardom /ˈstɑːrdəm/ Sự nổi danh, sự nổi tiếng
3665 Stylish /ˈstaɪlɪʃ/ Có phong cách, lịch lãm
3666 Substance abuse /ˈsʌbstəns əˈbjuːs/ Lạm dụng chất gây nghiện
3667 Superstar /ˈsuːpərstɑːr/ Siêu sao, ngôi sao vĩ đại
3668 Tabloid /ˈtæblɔɪd/ Báo lá cải, báo đời tư
3669 Talented /ˈtæləntɪd/ Tài năng, có năng khiếu
3670 Trend-setters /trɛndˈsɛtərz/ Người tạo xu hướng
3671 Trendy /ˈtrɛndi/ Thịnh hành, theo xu hướng
3672 Unending perseverance /ʌnˈɛndɪŋ ˌpɜːr.sɪˈvɪər.əns/ Sự kiên trì không ngừng
3673 Versatile /ˈvɜːrsətl/ Đa năng, linh hoạt
3674 VIP /viː.aɪˈpiː/ Người quan trọng, người có đặc quyền
3675 Wealthy /ˈwɛlθi/ Giàu có, giàu sang
3676 Well-connected /wɛl kəˈnɛktɪd/ Có mối quan hệ rộng
3677 Well-known /wɛl noʊn/ Nổi tiếng

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam

s