Nghĩa tiếng Việt
người ăn chay thuần, người thuần chay
Đừng chỉ tra "vegan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who does not consume or use anything that is produced from animals, such as meat, milk, or eggs
Câu ví dụ
The vegans in the group shared tips and recipes for making vegan versions of their favorite dishes .
Những người thuần chay trong nhóm đã chia sẻ mẹo và công thức để làm các phiên bản thuần chay của món ăn yêu thích của họ.
Luyện tập
"vegan" nghĩa là gì?