vegan

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người ăn chay thuần, người thuần chay
🎯
Đừng chỉ tra "vegan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who does not consume or use anything that is produced from animals, such as meat, milk, or eggs
✏️
Câu ví dụ
The vegans in the group shared tips and recipes for making vegan versions of their favorite dishes .
Những người thuần chay trong nhóm đã chia sẻ mẹo và công thức để làm các phiên bản thuần chay của món ăn yêu thích của họ.
✅
Luyện tập

"vegan" nghĩa là gì?