hairstylist
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc
Đừng chỉ tra "hairstylist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is to cut people's hair or arrange it
Câu ví dụ
My sister is a talented hairstylist.
Chị tôi là một nhà tạo mẫu tóc tài năng.
Luyện tập
"hairstylist" nghĩa là gì?