hairstylist

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc
🎯
Đừng chỉ tra "hairstylist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is to cut people's hair or arrange it
✏️
Câu ví dụ
My sister is a talented hairstylist.
Chị tôi là một nhà tạo mẫu tóc tài năng.
✅
Luyện tập

"hairstylist" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Employment and Occupations