Nghĩa tiếng Việt
hạt phỉ, hạt dẻ
Đừng chỉ tra "hazelnut" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a round nut that can be eaten and has a brown shell
Câu ví dụ
The cookies are topped with a whole hazelnut for decoration .
Những chiếc bánh quy được trang trí bằng một hạt phỉ nguyên vẹn.
Luyện tập
"hazelnut" nghĩa là gì?