hazelnut

/ˈheɪzəɫˌnət/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạt phỉ, hạt dẻ
🎯
Đừng chỉ tra "hazelnut" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a round nut that can be eaten and has a brown shell
✏️
Câu ví dụ
The cookies are topped with a whole hazelnut for decoration .
Những chiếc bánh quy được trang trí bằng một hạt phỉ nguyên vẹn.
✅
Luyện tập

"hazelnut" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Flowers, Fruits, and Nuts