Nghĩa tiếng Việt
bệnh tật, căn bệnh
Đừng chỉ tra "disease" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an illness in a human, animal, or plant that affects health
Câu ví dụ
The disease is spreading rapidly through the population .
Bệnh tật đang lây lan nhanh chóng trong dân số.
Luyện tập
"disease" nghĩa là gì?