disease

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bệnh tật, căn bệnh
🎯
Đừng chỉ tra "disease" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an illness in a human, animal, or plant that affects health
✏️
Câu ví dụ
The disease is spreading rapidly through the population .
Bệnh tật đang lây lan nhanh chóng trong dân số.
✅
Luyện tập

"disease" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness