to tip
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
cho tiền boa, để lại tiền boa
Đừng chỉ tra "to tip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give a small amount of money to a waiter, driver, etc. to thank them for their services
Câu ví dụ
She remembered to tip the delivery person when the food arrived hot and on time .
Cô ấy nhớ để lại tiền boa cho người giao hàng khi đồ ăn đến nóng và đúng giờ.
Luyện tập
"to tip" nghĩa là gì?