Nghĩa tiếng Việt
sách dạy nấu ăn, sách công thức nấu ăn
Đừng chỉ tra "cookbook" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a book that explains how a dish is cooked
Câu ví dụ
She bookmarked her favorite recipes in the cookbook for easy reference while meal planning .
Cô ấy đã đánh dấu các công thức nấu ăn yêu thích của mình trong sách nấu ăn để dễ dàng tham khảo khi lên kế hoạch bữa ăn.
Luyện tập
"cookbook" nghĩa là gì?