painter

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
họa sĩ, nghệ sĩ vẽ tranh
🎯
Đừng chỉ tra "painter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an artist who paints pictures
✏️
Câu ví dụ
The surrealist painter's works are filled with symbolism and unusual imagery .
Tác phẩm của họa sĩ siêu thực tràn đầy chủ nghĩa tượng trưng và hình ảnh khác thường.
✅
Luyện tập

"painter" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Music and Literature