to water

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tưới nước
🎯
Đừng chỉ tra "to water" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to pour water on the ground to make plants grow in it
✏️
Câu ví dụ
While on vacation , I asked my neighbor to water my indoor plants .
Trong khi đi nghỉ, tôi đã nhờ hàng xóm tưới cây trong nhà của tôi.
✅
Luyện tập

"to water" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Agriculture and Farming