bracelet
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
vòng tay, lắc tay
Definition (English)
a decorative item, worn around the wrist or arm
Câu ví dụ
The elegant bracelet complements her evening gown perfectly .
Chiếc vòng tay thanh lịch hoàn hảo bổ sung cho chiếc váy dạ hội của cô ấy.
Luyện tập
"bracelet" nghĩa là gì?