Nghĩa tiếng Việt
vòng tay, lắc tay
Đừng chỉ tra "bracelet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a decorative item, worn around the wrist or arm
Câu ví dụ
The elegant bracelet complements her evening gown perfectly .
Chiếc vòng tay thanh lịch hoàn hảo bổ sung cho chiếc váy dạ hội của cô ấy.
Luyện tập
"bracelet" nghĩa là gì?