fast food

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồ ăn nhanh
🎯
Đừng chỉ tra "fast food" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
food that is quickly prepared and served, such as hamburgers, pizzas, etc.
✏️
Câu ví dụ
We decided to get fast food instead of cooking tonight .
Chúng tôi quyết định ăn đồ ăn nhanh thay vì nấu ăn tối nay.
✅
Luyện tập

"fast food" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Restaurants and Food