fast food
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đồ ăn nhanh
Đừng chỉ tra "fast food" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
food that is quickly prepared and served, such as hamburgers, pizzas, etc.
Câu ví dụ
We decided to get fast food instead of cooking tonight .
Chúng tôi quyết định ăn đồ ăn nhanh thay vì nấu ăn tối nay.
Luyện tập
"fast food" nghĩa là gì?