spinach
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
rau bina, rau chân vịt
Definition (English)
dark and wide green leaves of an Asian plant that can be eaten cooked or uncooked
Câu ví dụ
She blended spinach into her morning smoothie .
Cô ấy trộn rau bina vào sinh tố buổi sáng của mình.
Luyện tập
"spinach" nghĩa là gì?