Nghĩa tiếng Việt
bít tết, miếng thịt
Đừng chỉ tra "steak" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large piece of meat or fish cut into thick slices
Câu ví dụ
He prefers his steak cooked rare , with a charred crust on the outside and a warm , red center .
Anh ấy thích bít tết của mình được nấu tái, với một lớp vỏ cháy bên ngoài và một trung tâm ấm, đỏ.
Luyện tập
"steak" nghĩa là gì?