to upload
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tải lên, gửi
Đừng chỉ tra "to upload" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to send an electronic file such as a document, image, etc. from one digital device to another one, often by using the Internet
Câu ví dụ
They will upload the recording of the webinar for those who missed it .
Họ sẽ tải lên bản ghi của hội thảo trực tuyến cho những người đã bỏ lỡ nó.
Luyện tập
"to upload" nghĩa là gì?