to upload

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tải lên, gửi
🎯
Đừng chỉ tra "to upload" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to send an electronic file such as a document, image, etc. from one digital device to another one, often by using the Internet
✏️
Câu ví dụ
They will upload the recording of the webinar for those who missed it .
Họ sẽ tải lên bản ghi của hội thảo trực tuyến cho những người đã bỏ lỡ nó.
✅
Luyện tập

"to upload" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Technology