Nghĩa tiếng Việt
dọn dẹp, làm sạch
Đừng chỉ tra "cleaning" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action or process of making something, especially inside a house, etc. clean
Câu ví dụ
The cleaning of the bathroom is my least favorite task .
Việc dọn dẹp phòng tắm là công việc tôi thích ít nhất.
Luyện tập
"cleaning" nghĩa là gì?