cleaning

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dọn dẹp, làm sạch
🎯
Đừng chỉ tra "cleaning" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the action or process of making something, especially inside a house, etc. clean
✏️
Câu ví dụ
The cleaning of the bathroom is my least favorite task .
Việc dọn dẹp phòng tắm là công việc tôi thích ít nhất.
✅
Luyện tập

"cleaning" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Hobbies and Daily Activities