weekly
Adverb / Trạng từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
hàng tuần, mỗi tuần
Definition (English)
after every seven days
Câu ví dụ
He mows the lawn weekly.
Anh ấy cắt cỏ hàng tuần.
Luyện tập
"weekly" nghĩa là gì?