height

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiều cao
🎯
Đừng chỉ tra "height" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the distance from the top to the bottom of something or someone
✏️
Câu ví dụ
The height of the tree is approximately 30 meters .
Chiều cao của cây khoảng 30 mét.
✅
Luyện tập

"height" nghĩa là gì?