Nghĩa tiếng Việt
chiều cao
Đừng chỉ tra "height" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the distance from the top to the bottom of something or someone
Câu ví dụ
The height of the tree is approximately 30 meters .
Chiều cao của cây khoảng 30 mét.
Luyện tập
"height" nghĩa là gì?