perfume

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nước hoa
🎯
Đừng chỉ tra "perfume" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌a liquid, typically made from flowers, that has a pleasant smell
✏️
Câu ví dụ
The store offered a wide variety of perfumes, from floral to fruity scents .
Cửa hàng cung cấp nhiều loại nước hoa, từ hương hoa đến hương trái cây.
✅
Luyện tập

"perfume" nghĩa là gì?