surface

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bề mặt, lớp
🎯
Đừng chỉ tra "surface" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the outer part or top layer of something that you can touch or see
✏️
Câu ví dụ
The table had a glossy surface that reflected the light beautifully .
Chiếc bàn có một bề mặt bóng loáng phản chiếu ánh sáng một cách tuyệt đẹp.
✅
Luyện tập

"surface" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Colors and Shapes