Nghĩa tiếng Việt
bề mặt, lớp
Đừng chỉ tra "surface" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the outer part or top layer of something that you can touch or see
Câu ví dụ
The table had a glossy surface that reflected the light beautifully .
Chiếc bàn có một bề mặt bóng loáng phản chiếu ánh sáng một cách tuyệt đẹp.
Luyện tập
"surface" nghĩa là gì?